F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEdinburgh City vs Hearts B

Edinburgh City vs Hearts B

Xem thông tin Edinburgh City vs Hearts B tại Scottish Bells Challenge Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 06/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish Bells Challenge CupScottish Bells Challenge Cup
21:00 ngày 06/09/2025
Edinburgh City

Edinburgh City

4 - 2
Hearts B

Hearts B

Giải đấuScottish Bells Challenge Cup
Ngày thi đấu06/09/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4384491
Lineup

Đội hình trận đấu

Edinburgh City

Sơ đồ 4-2-3-1
1241763102181175

Đội hình xuất phát

M.Weir
M.Weir#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Myles#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Lewis McArthur#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Lynch
E.Lynch#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Q. Mitchell#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jarvis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Barrett#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Mahon
R.Mahon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
I.Lawson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Stokes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Duncan#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Duncan#19
J.Duncan#4
J.Duncan#25
J.Duncan#12

Hearts B

Sơ đồ 4-3-3
21245314101973133

Đội hình xuất phát

Lyndon Tas#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Gregor Crookston#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K. Smutek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Lucas Smith#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Henry Lister#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O. Muirhead#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Haddow#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Taylor Hogarth#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M. Ross#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Tommy North#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Mcluckie
B.Mcluckie#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Mcluckie#22
B.Mcluckie#16
B.Mcluckie#28
B.Mcluckie#27
B.Mcluckie#13
B.Mcluckie#11
B.Mcluckie
B.Mcluckie#1
B.Mcluckie#12
B.Mcluckie#18
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Edinburgh City

DumbartonDumbarton1 - 2Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4353811 · Home #11568 · Away #17577 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.2 - 3Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4384469 · Home #12124 · Away #17577 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Elgin CityElgin City2 - 4Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4353802 · Home #13802 · Away #17577 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City2 - 2Annan Athletic FCAnnan Athletic FC
Match #4353796 · Home #17577 · Away #18681 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City1 - 0Kilmarnock U21Kilmarnock U21
Match #4384461 · Home #17577 · Away #47754 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0]
StranraerStranraer1 - 2Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4353786 · Home #16263 · Away #17577 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City1 - 2Stirling AlbionStirling Albion
Match #4353776 · Home #17577 · Away #11566 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Ross County F.C.Ross County F.C.8 - 0Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4337416 · Home #12294 · Away #17577 · Status #8 · H [8, 3, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Edinburgh CityEdinburgh City0 - 0StranraerStranraer
Match #4337413 · Home #17577 · Away #16263 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 3]
Queen of SouthQueen of South4 - 0Edinburgh CityEdinburgh City
Match #4337412 · Home #10797 · Away #17577 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hearts B

Berwick RangersBerwick Rangers2 - 0Hearts BHearts B
Match #4415540 · Home #11567 · Away #20981 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Hearts BHearts B1 - 1Caledonian BravesCaledonian Braves
Match #4412421 · Home #20981 · Away #53121 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
DumbartonDumbarton1 - 0Hearts BHearts B
Match #4384465 · Home #11568 · Away #20981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Broxburn AthleticBroxburn Athletic3 - 3Hearts BHearts B
Match #4408167 · Home #42412 · Away #20981 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Hearts BHearts B0 - 2Gala FairydeanGala Fairydean
Match #4403831 · Home #20981 · Away #21911 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
East FifeEast Fife4 - 1Hearts BHearts B
Match #4384450 · Home #10846 · Away #20981 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Hearts BHearts B1 - 2Cumbernauld ColtsCumbernauld Colts
Match #4395034 · Home #20981 · Away #33546 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 7, 7, 0, 0]
Stirling UniversityStirling University1 - 2Hearts BHearts B
Match #4389491 · Home #31375 · Away #20981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
GretnaGretna4 - 4Hearts BHearts B
Match #4387293 · Home #16264 · Away #20981 · Status #8 · H [4, 1, 1, 2, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Hearts BHearts B1 - 5Tranent JuniorsTranent Juniors
Match #4381532 · Home #20981 · Away #59382 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Edinburgh City
#14#24#30#40#55#60#70
Hearts B
#12#21#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K