F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEgypt vs Sierra Leone

Egypt vs Sierra Leone

Xem thông tin Egypt vs Sierra Leone tại FIFA World Cup qualification (CAF), bắt đầu lúc 02:00 ngày 26/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (CAF)FIFA World Cup qualification (CAF)
02:00 ngày 26/03/2025
Egypt

Egypt

1 - 0
Sierra Leone

Sierra Leone

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CAF)
Ngày thi đấu26/03/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4021841
Thống kê

Thống kê trận đấu

EgyptChỉ sốSierra Leone
20Chỉ số 239
17Chỉ số 240
8Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

Sierra Leone

184141210178191521

Đội hình xuất phát

S.C.Tarawallie
S.C.Tarawallie#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dumbuya
A.Dumbuya#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Fornah
T.Fornah#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel Jalloh#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kamara
K.Kamara#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Momoh Ibrahim Kamara#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Koroma
A.Koroma#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Samadia
E.Samadia#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sesay#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alpha Turay
Alpha Turay#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bah
A.Bah#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Bah#13
A.Bah#3
A.Bah#16
A.Bah#11
A.Bah
A.Bah#20
A.Bah
A.Bah#9
A.Bah#23
A.Bah#7
A.Bah#22
A.Bah#15
A.Bah#2
A.Bah#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
651016
2
Burkina FasoBurkina Faso
632111
3
Sierra LeoneSierra Leone
72329
4
Guinea BissauGuinea Bissau
71427
5
EthiopiaEthiopia
61326
6
DjiboutiDjibouti
60151

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
751116
2
SenegalSenegal
633012
3
SudanSudan
633012
4
TogoTogo
60424
5
South SudanSouth Sudan
70343
6
MauritaniaMauritania
60242

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South AfricaSouth Africa
641113
2
RwandaRwanda
62228
3
BeninBenin
62228
4
NigeriaNigeria
61417
5
LesothoLesotho
61326
6
ZimbabweZimbabwe
60424

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cabo VerdeCabo Verde
751116
2
CameroonCameroon
743015
3
LibyaLibya
732211
4
AngolaAngola
71427
5
MauritiusMauritius
71245
6
SwazilandSwaziland
70252

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
550015
2
TanzaniaTanzania
42026
3
ZambiaZambia
41033
4
NigerNiger
31023
5
Republic of the CongoRepublic of the Congo
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GabonGabon
760118
2
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
651016
3
BurundiBurundi
631210
4
GambiaGambia
72147
5
KenyaKenya
71336
6
SeychellesSeychelles
70070

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AlgeriaAlgeria
760118
2
MozambiqueMozambique
640212
3
GuineaGuinea
731310
4
BotswanaBotswana
73049
5
UgandaUganda
63039
6
SomaliaSomalia
70161

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
761019
2
NamibiaNamibia
733112
3
LiberiaLiberia
731310
4
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
731310
5
MalawiMalawi
73049
6
Sao Tome and PrincipeSao Tome and Principe
70070

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
751116
2
MadagascarMadagascar
741213
3
MaliMali
733112
4
ComorosComoros
740312
5
Central African RepublicCentral African Republic
71245
6
ChadChad
70161
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Egypt

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sierra Leone

Sierra LeoneSierra Leone3 - 1Guinea BissauGuinea Bissau
Match #4021857 · Home #25749 · Away #20595 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone0 - 2ZambiaZambia
Match #4151724 · Home #25749 · Away #10481 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
ChadChad1 - 1Sierra LeoneSierra Leone
Match #4151687 · Home #19320 · Away #25749 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
LiberiaLiberia1 - 1Sierra LeoneSierra Leone
Match #4233631 · Home #10510 · Away #25749 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone1 - 2LiberiaLiberia
Match #4232476 · Home #25749 · Away #10510 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone1 - 0Cote d'IvoireCote d'Ivoire
Match #4151672 · Home #25749 · Away #11141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Cote d'IvoireCote d'Ivoire4 - 1Sierra LeoneSierra Leone
Match #4151639 · Home #11141 · Away #25749 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
ZambiaZambia3 - 2Sierra LeoneSierra Leone
Match #4151625 · Home #10481 · Away #25749 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Sierra LeoneSierra Leone0 - 0ChadChad
Match #4151596 · Home #25749 · Away #19320 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Burkina FasoBurkina Faso2 - 2Sierra LeoneSierra Leone
Match #4037485 · Home #10309 · Away #25749 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Egypt
#11#21#30#41#58#60#70
Sierra Leone
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K