F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEquatorial Guinea vs Cameroon

Equatorial Guinea vs Cameroon

Xem thông tin Equatorial Guinea vs Cameroon tại CAF Africa Cup of Nations, bắt đầu lúc 21:30 ngày 09/09/2007; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CAF Africa Cup of NationsCAF Africa Cup of Nations
21:30 ngày 09/09/2007
Equatorial Guinea

Equatorial Guinea

1 - 0
Cameroon

Cameroon

Giải đấuCAF Africa Cup of Nations
Ngày thi đấu09/09/2007
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu884119
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MaliMali
52309
2
TogoTogo
53029
3
BeninBenin
52218
4
Sierra LeoneSierra Leone
50141

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EthiopiaEthiopia
63039
2
Democratic Republic of the CongoDemocratic Republic of the Congo
52218
3
NamibiaNamibia
52127
4
LibyaLibya
62137

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ZambiaZambia
532011
2
South AfricaSouth Africa
52218
3
Republic of the CongoRepublic of the Congo
50414
4
ChadChad
50232

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
MoroccoMorocco
431010
2
ZimbabweZimbabwe
41124
3
MalawiMalawi
41033

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GhanaGhana
33009
2
GuineaGuinea
31114
3
MoroccoMorocco
31023
4
NamibiaNamibia
30121

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
33009
2
NigeriaNigeria
31114
3
MaliMali
31114
4
BeninBenin
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
32107
2
CameroonCameroon
32016
3
ZambiaZambia
31114
4
SudanSudan
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TunisiaTunisia
31205
2
AngolaAngola
31205
3
SenegalSenegal
30212
4
South AfricaSouth Africa
30212

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cote d'IvoireCote d'Ivoire
431010
2
GabonGabon
42117
3
MadagascarMadagascar
40040

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EgyptEgypt
532011
2
MauritaniaMauritania
52127
3
BotswanaBotswana
52036
4
BurundiBurundi
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NigeriaNigeria
540112
2
UgandaUganda
531110
3
LesothoLesotho
51134
4
NigerNiger
51043

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SudanSudan
550015
2
TunisiaTunisia
632111
3
MauritiusMauritius
60333
4
SeychellesSeychelles
50141

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CameroonCameroon
540112
2
Equatorial GuineaEquatorial Guinea
531110
3
RwandaRwanda
52036
4
LiberiaLiberia
50141

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AngolaAngola
641113
2
EritreaEritrea
62319
3
KenyaKenya
62137
4
SwazilandSwaziland
60333

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SenegalSenegal
532011
2
MozambiqueMozambique
52218
3
TanzaniaTanzania
52127
4
Burkina FasoBurkina Faso
50141

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuineaGuinea
532011
2
GambiaGambia
52218
3
AlgeriaAlgeria
51225
4
Cabo VerdeCabo Verde
50232
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Equatorial Guinea
#11#20#30#40#50#60#70
Cameroon
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K