F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEsbjerg vs Hvidovre IF

Esbjerg vs Hvidovre IF

Xem thông tin Esbjerg vs Hvidovre IF tại Danish 1st Division, bắt đầu lúc 00:00 ngày 16/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish 1st DivisionDanish 1st Division
00:00 ngày 16/05/2025
Esbjerg

Esbjerg

2 - 0
Hvidovre IF

Hvidovre IF

Giải đấuDanish 1st Division
Ngày thi đấu16/05/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4311389
Thống kê

Thống kê trận đấu

EsbjergChỉ sốHvidovre IF
9Chỉ số 27
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
95Chỉ số 2464
5Chỉ số 214
106Chỉ số 23144
Lineup

Đội hình trận đấu

Esbjerg

Sơ đồ 4-2-3-1
1623421857123814

Đội hình xuất phát

K.Kristensen
K.Kristensen#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Buus
J.Buus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.S.Hendriksen
A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Tjørnelund
P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Montano
L.Montano#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
M.Maden
M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Troelsen
A.Troelsen#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.S.From
L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Lausen
A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J. Lucena#38 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Freriks
T.Freriks#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Freriks#31
T.Freriks
T.Freriks#9
T.Freriks#32
T.Freriks#39
T.Freriks#33
T.Freriks
T.Freriks#1
T.Freriks
T.Freriks#10
T.Freriks
T.Freriks#19
T.Freriks
T.Freriks#27

Hvidovre IF

Sơ đồ 3-4-2-1
128242158619221424

Đội hình xuất phát

T.Sander
T.Sander#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N. Jungvig
N. Jungvig#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Stenderup
D.Stenderup#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
Mehmet Coskun
Mehmet Coskun#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Iljazovski
A.Iljazovski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Krogstad
F.Krogstad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Gemmer
J.Gemmer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A. Johansen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Smed
A.Smed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
C.Jakobsen
C.Jakobsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Makienok
S.Makienok#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Makienok
S.Makienok#10
S.Makienok#4
S.Makienok
S.Makienok#16
S.Makienok
S.Makienok#27
S.Makienok#26
S.Makienok
S.Makienok#30
S.Makienok
S.Makienok#25
S.Makienok
S.Makienok#9
S.Makienok
S.Makienok#29
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
22147149
2
FredericiaFredericia
22131840
3
AC HorsensAC Horsens
22124640
4
Hvidovre IFHvidovre IF
22106636
5
Kolding FCKolding FC
2297634
6
EsbjergEsbjerg
221111034
7
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
2288632
8
HobroHobro
22751026
9
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
22651123
10
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
22641222
11
VendsysselVendsyssel
22551220
12
RoskildeRoskilde
22411713
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
1044265
2
FredericiaFredericia
1073064
3
AC HorsensAC Horsens
1032551
4
Kolding FCKolding FC
1051450
5
Hvidovre IFHvidovre IF
1023545
6
EsbjergEsbjerg
1021741
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
1062252
2
HobroHobro
1034339
3
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
1033435
4
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
1033434
5
VendsysselVendsyssel
1024430
6
RoskildeRoskilde
1034326
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Esbjerg

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hvidovre IF

FredericiaFredericia5 - 1Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4311386 · Home #10670 · Away #11044 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF0 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4311384 · Home #11044 · Away #11046 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 1Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4311382 · Home #10074 · Away #11044 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF2 - 1Odense BKOdense BK
Match #4311377 · Home #11044 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF0 - 0FredericiaFredericia
Match #4311374 · Home #11044 · Away #10670 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4311373 · Home #11046 · Away #11044 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 0Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4311370 · Home #11214 · Away #11044 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF0 - 3EsbjergEsbjerg
Match #4309525 · Home #11044 · Away #10073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF0 - 0Odense BKOdense BK
Match #4140731 · Home #11044 · Away #10074 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
EsbjergEsbjerg0 - 1Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4140724 · Home #10073 · Away #11044 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Esbjerg
#12#21#30#42#59#60#70
Hvidovre IF
#10#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K