F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủEsbjerg vs Lyngby BK

Esbjerg vs Lyngby BK

Xem thông tin Esbjerg vs Lyngby BK tại Danish 1st Division, bắt đầu lúc 20:00 ngày 31/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish 1st DivisionDanish 1st Division
20:00 ngày 31/05/2026
Esbjerg

Esbjerg

2 - 1
Lyngby BK

Lyngby BK

Giải đấuDanish 1st Division
Ngày thi đấu31/05/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4523321
Thống kê

Thống kê trận đấu

EsbjergChỉ sốLyngby BK
4Chỉ số 218
50Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
6Chỉ số 210
103Chỉ số 23105
1Chỉ số 32
4Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Esbjerg

Sơ đồ 4-4-2
214155198122214780

Đội hình xuất phát

R.McCrorie
R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Tjørnelund
P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Sønderskov
A.Sønderskov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Foss
J.Foss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.E.Strand
S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Maden
M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Lausen
A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Hvidt
B.Hvidt#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Kolawole
J.Kolawole#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.S.From
L.S.From#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
M.Brajanac
M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Brajanac
M.Brajanac#18
M.Brajanac
M.Brajanac#17
M.Brajanac
M.Brajanac#40
M.Brajanac#30
M.Brajanac
M.Brajanac#32
M.Brajanac
M.Brajanac#25
M.Brajanac
M.Brajanac#3
M.Brajanac
M.Brajanac#16
M.Brajanac
M.Brajanac#6

Lyngby BK

Sơ đồ 4-4-2
1243012251914207269

Đội hình xuất phát

J.Ægidius
J.Ægidius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Storm
T.Storm#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Fischer
M.Fischer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Neil Pierre
Neil Pierre#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Tytens
R.Tytens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Fraulo
G.Fraulo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Sandgrav
L.Sandgrav#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Kaarsbo
M.Kaarsbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S·Colyn
S·Colyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Gytkjær
F.Gytkjær#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Abubakari
M.Abubakari#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Abubakari#35
M.Abubakari#37
M.Abubakari
M.Abubakari#16
M.Abubakari
M.Abubakari#8
M.Abubakari
M.Abubakari#31
M.Abubakari
M.Abubakari#15
M.Abubakari
M.Abubakari#17
M.Abubakari
M.Abubakari#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lyngby BKLyngby BK
22126442
2
Hvidovre IFHvidovre IF
22109339
3
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
22107537
4
EsbjergEsbjerg
22114737
5
Kolding FCKolding FC
2296733
6
AC HorsensAC Horsens
2286830
7
AalborgAalborg
2277828
8
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
22841028
9
Aarhus FremadAarhus Fremad
2269727
10
HobroHobro
2267925
11
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
22551220
12
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub
22261412
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Aarhus FremadAarhus Fremad
951343
2
AalborgAalborg
943243
3
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
962140
4
HobroHobro
942339
5
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
922536
6
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub
910815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lyngby BKLyngby BK
960360
2
AC HorsensAC Horsens
963051
3
EsbjergEsbjerg
933349
4
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
924347
5
Hvidovre IFHvidovre IF
914446
6
Kolding FCKolding FC
912638
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Esbjerg

Hvidovre IFHvidovre IF1 - 4EsbjergEsbjerg
Match #4523318 · Home #11044 · Away #10073 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold1 - 1EsbjergEsbjerg
Match #4523315 · Home #29381 · Away #10073 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0]
EsbjergEsbjerg3 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4523312 · Home #10073 · Away #11046 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
EsbjergEsbjerg0 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #4523309 · Home #10073 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK5 - 0EsbjergEsbjerg
Match #4523306 · Home #11743 · Away #10073 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens4 - 1EsbjergEsbjerg
Match #4523303 · Home #11214 · Away #10073 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
EsbjergEsbjerg0 - 0Hillerod FodboldHillerod Fodbold
Match #4523300 · Home #10073 · Away #29381 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
EsbjergEsbjerg1 - 0Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4523297 · Home #10073 · Away #11044 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 1EsbjergEsbjerg
Match #4523055 · Home #11046 · Away #10073 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
AalborgAalborg1 - 1EsbjergEsbjerg
Match #4346559 · Home #10087 · Away #10073 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lyngby BK

Lyngby BKLyngby BK0 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4523320 · Home #11743 · Away #11214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4523317 · Home #11046 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF0 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4523314 · Home #11044 · Away #11743 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK1 - 2Hillerod FodboldHillerod Fodbold
Match #4523311 · Home #11743 · Away #29381 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK5 - 0EsbjergEsbjerg
Match #4523306 · Home #11743 · Away #10073 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold1 - 3Lyngby BKLyngby BK
Match #4523305 · Home #29381 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK2 - 1Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4523302 · Home #11743 · Away #11044 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Lyngby BKLyngby BK3 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4523299 · Home #11743 · Away #11046 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens1 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4523296 · Home #11214 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold1 - 2Lyngby BKLyngby BK
Match #4521563 · Home #29381 · Away #11743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Esbjerg
#12#20#30#41#56#60#70
Lyngby BK
#11#21#30#42#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K