F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Arouca vs FC Porto

FC Arouca vs FC Porto

Xem thông tin FC Arouca vs FC Porto tại Portuguese Primera Liga, bắt đầu lúc 02:00 ngày 30/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Portuguese Primera LigaPortuguese Primera Liga
02:00 ngày 30/09/2025
FC Arouca

FC Arouca

0 - 4
FC Porto

FC Porto

Giải đấuPortuguese Primera Liga
Ngày thi đấu30/09/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4368842
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC AroucaChỉ sốFC Porto
18Chỉ số 2445
5Chỉ số 28
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 41
10Chỉ số 2211
64Chỉ số 2380
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Arouca

Sơ đồ 4-2-3-1
12854162181910717

Đội hình xuất phát

J.Valido
J.Valido#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Esgaio
T.Esgaio#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Popovic
B.Popovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
RochaCalderón
RochaCalderón#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Solà
A.Solà#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Fukui
T.Fukui#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Simão
D.Simão#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Trezza
A.Trezza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Gozálbez
P.Gozálbez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
N.Djouahra
N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Barbero
I.Barbero#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Barbero
I.Barbero#22
I.Barbero
I.Barbero#77
I.Barbero
I.Barbero#66
I.Barbero
I.Barbero#44
I.Barbero
I.Barbero#24
I.Barbero
I.Barbero#58
I.Barbero
I.Barbero#23
I.Barbero
I.Barbero#11
I.Barbero
I.Barbero#78

FC Porto

Sơ đồ 4-3-3
995254748221011917

Đội hình xuất phát

D.Costa
D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Fernandes
M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Bednarek
J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Kiwior
J.Kiwior#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Moura
F.Moura#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Froholdt
V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Varela
A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Veiga
G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Pepê
Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Aghehowa
S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Sainz
B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Sainz
B.Sainz#12
B.Sainz
B.Sainz#13
B.Sainz
B.Sainz#14
B.Sainz
B.Sainz#20
B.Sainz
B.Sainz#86
B.Sainz
B.Sainz#75
B.Sainz
B.Sainz#27
B.Sainz
B.Sainz#7
B.Sainz
B.Sainz#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC PortoFC Porto
981025
2
Sporting CPSporting CP
1081125
3
BenficaBenfica
963021
4
Gil VicenteGil Vicente
961219
5
FC FamalicaoFC Famalicao
1054119
6
MoreirenseMoreirense
950415
7
Sporting BragaSporting Braga
934213
8
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
932411
9
Nacional da MadeiraNacional da Madeira
1032511
10
Rio AveRio Ave
1025311
11
Santa ClaraSanta Clara
932411
12
EstorilEstoril
1024410
13
CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD
1024410
14
AlvercaAlverca
1031610
15
FC AroucaFC Arouca
92349
16
Casa Pia ACCasa Pia AC
102268
17
CD TondelaCD Tondela
91265
18
AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Arouca

Nacional da MadeiraNacional da Madeira1 - 2FC AroucaFC Arouca
Match #4368835 · Home #11364 · Away #21981 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
FC AroucaFC Arouca0 - 2Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4368824 · Home #21981 · Away #18554 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 7, 6, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes1 - 1FC AroucaFC Arouca
Match #4368822 · Home #10524 · Away #21981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC AroucaFC Arouca3 - 3Rio AveRio Ave
Match #4368805 · Home #21981 · Away #11709 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Sporting CPSporting CP6 - 0FC AroucaFC Arouca
Match #4368802 · Home #10206 · Away #21981 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
FC AroucaFC Arouca3 - 1AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
Match #4368787 · Home #21981 · Away #76234 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao4 - 1FC AroucaFC Arouca
Match #4394003 · Home #16297 · Away #21981 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC AroucaFC Arouca0 - 1Petro Atletico de LuandaPetro Atletico de Luanda
Match #4393662 · Home #21981 · Away #19073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC AroucaFC Arouca4 - 1MaritimoMaritimo
Match #4387601 · Home #21981 · Away #11484 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC AroucaFC Arouca2 - 3Lusitania FCLusitania FC
Match #4386229 · Home #21981 · Away #23188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Porto

Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg0 - 1FC PortoFC Porto
Match #4415778 · Home #10000 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Rio AveRio Ave0 - 3FC PortoFC Porto
Match #4368836 · Home #11709 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
FC PortoFC Porto1 - 0Nacional da MadeiraNacional da Madeira
Match #4368830 · Home #10148 · Away #11364 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 2FC PortoFC Porto
Match #4368820 · Home #10206 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC PortoFC Porto4 - 0Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4368811 · Home #10148 · Away #18554 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Gil VicenteGil Vicente0 - 2FC PortoFC Porto
Match #4368799 · Home #11838 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
FC PortoFC Porto3 - 0Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
Match #4368793 · Home #10148 · Away #10524 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC PortoFC Porto1 - 0Atletico MadridAtletico Madrid
Match #4393738 · Home #10148 · Away #10251 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
FC PortoFC Porto2 - 1FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
Match #4386595 · Home #10148 · Away #10079 · Status #8 · H [2, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
FC PortoFC Porto4 - 4Al Ahly FCAl Ahly FC
Match #4249019 · Home #10148 · Away #14525 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Arouca
#10#20#30#45#55#60#70
FC Porto
#14#21#31#42#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K