F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Astana vs FC Dinamo City

FC Astana vs FC Dinamo City

Xem thông tin FC Astana vs FC Dinamo City tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 16/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
22:00 ngày 16/07/2026
FC Astana

FC Astana

1 - 2
FC Dinamo City

FC Dinamo City

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu16/07/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4556551
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC AstanaChỉ sốFC Dinamo City
5Chỉ số 218
1Chỉ số 81
5Chỉ số 24
5Chỉ số 227
3Chỉ số 36
71Chỉ số 2480
140Chỉ số 23172
1Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Astana

Sơ đồ 4-4-2
9325311108747981

Đội hình xuất phát

J.Čondrić
J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Bartolec
K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Kazukolovas
K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Kalaica
B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Vorogovskiy
Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Tomasov
M.Tomasov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
I.Bašić
I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Karaman
D.Karaman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Abraev
M.Abraev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Islamkhan
B.Islamkhan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Karimov
R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Karimov
R.Karimov#20
R.Karimov
R.Karimov#4
R.Karimov
R.Karimov#77
R.Karimov
R.Karimov#74
R.Karimov
R.Karimov#45
R.Karimov
R.Karimov#21
R.Karimov
R.Karimov#17
R.Karimov
R.Karimov#99
R.Karimov
R.Karimov#91
R.Karimov
R.Karimov#15
R.Karimov
R.Karimov#72
R.Karimov
R.Karimov#57

FC Dinamo City

Sơ đồ 3-5-2
77222271020282113298

Đội hình xuất phát

A.Teqja
A.Teqja#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ismaili
Y.Ismaili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Dita
B.Dita#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
N.Aliji
N.Aliji#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Vila
L.Vila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Ayodeji
M.Ayodeji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
I.Manellari
I.Manellari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
K.Qefalija
K.Qefalija#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
F.Perndreca
F.Perndreca#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Qardaku
E.Qardaku#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Qardaku
E.Qardaku#33
E.Qardaku
E.Qardaku#24
E.Qardaku
E.Qardaku#5
E.Qardaku
E.Qardaku#45
E.Qardaku
E.Qardaku#97
E.Qardaku
E.Qardaku#38
E.Qardaku
E.Qardaku#18
E.Qardaku
E.Qardaku#88
E.Qardaku
E.Qardaku#1
E.Qardaku
E.Qardaku#11
E.Qardaku
E.Qardaku#47
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Astana

FC AstanaFC Astana3 - 2FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4507268 · Home #11816 · Away #15431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City0 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4556550 · Home #10923 · Away #11816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC AstanaFC Astana1 - 0Zhenis AstanaZhenis Astana
Match #4507262 · Home #11816 · Away #69862 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Zhenis AstanaZhenis Astana2 - 2FC AstanaFC Astana
Match #4507257 · Home #69862 · Away #11816 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 1, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 0FC AstanaFC Astana
Match #4507243 · Home #15431 · Away #11816 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC AstanaFC Astana2 - 0Irtysh PavlodarIrtysh Pavlodar
Match #4507236 · Home #11816 · Away #20104 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Altay FKAltay FK1 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4507227 · Home #34304 · Away #11816 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC AstanaFC Astana3 - 0Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan
Match #4507221 · Home #11816 · Away #74380 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes1 - 0FC AstanaFC Astana
Match #4507215 · Home #20106 · Away #11816 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 8, 0, 0]
FC AstanaFC Astana2 - 1Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk
Match #4507205 · Home #11816 · Away #20105 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo City

FC Dinamo CityFC Dinamo City0 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4556550 · Home #10923 · Away #11816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4565902 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga2 - 3FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4564424 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SileksSileks1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556365 · Home #18260 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541955 · Home #22717 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KS ElbasaniKS Elbasani3 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541954 · Home #15824 · Away #10923 · Status #8 · H [3, 3, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder0 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541948 · Home #10877 · Away #10923 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City3 - 2EgnatiaEgnatia
Match #4534756 · Home #10923 · Away #22717 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Partizani TiranaPartizani Tirana2 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4393369 · Home #20812 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City2 - 2FK VoraFK Vora
Match #4393364 · Home #10923 · Away #29727 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Astana
#11#21#31#43#55#61#70
FC Dinamo City
#12#20#30#46#54#64#70
Đăng ký nhận 8888K