F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Barcelona Atlètic vs Andorra CF

FC Barcelona Atlètic vs Andorra CF

Xem thông tin FC Barcelona Atlètic vs Andorra CF tại Spanish Primera División RFEF, bắt đầu lúc 21:00 ngày 10/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Spanish Primera División RFEFSpanish Primera División RFEF
21:00 ngày 10/05/2025
FC Barcelona Atlètic

FC Barcelona Atlètic

1 - 3
Andorra CF

Andorra CF

Giải đấuSpanish Primera División RFEF
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4182788
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Barcelona AtlèticChỉ sốAndorra CF
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23109
8Chỉ số 219
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
49Chỉ số 2478
3Chỉ số 226
1Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Barcelona Atlètic

Sơ đồ 4-5-1
13223273745168201924

Đội hình xuất phát

A.Astralaga
A.Astralaga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Landry
M.Landry#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
AlexisOlmedo
AlexisOlmedo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Cuenca
A.Cuenca#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Torrents#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Jan Virgili#45 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
T.Fernández
T.Fernández#16 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Garrido
A.Garrido#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62
Fernández
Fernández#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
R.Dacosta
R.Dacosta#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
I.Cédric
I.Cédric#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Cédric#22
I.Cédric
I.Cédric#44
I.Cédric
I.Cédric#5
I.Cédric
I.Cédric#10
I.Cédric
I.Cédric#31
I.Cédric
I.Cédric#17
I.Cédric
I.Cédric#25
I.Cédric
I.Cédric#9
I.Cédric
I.Cédric#12
I.Cédric
I.Cédric#39
I.Cédric#2

Andorra CF

Sơ đồ 4-4-2
11718232010121421119

Đội hình xuất phát

N.Ratti
N.Ratti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Clemente
J.Clemente#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.B.Poyato
M.B.Poyato#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Alende
D.Alende#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Garcia
M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Martin
A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Villahermosa
D.Villahermosa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Molina
S.Molina#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Cerda
J.Cerda#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Lautaro
Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Nieto
M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Nieto#26
M.Nieto
M.Nieto#22
M.Nieto#27
M.Nieto
M.Nieto#13
M.Nieto
M.Nieto#5
M.Nieto
M.Nieto#8
M.Nieto
M.Nieto#24
M.Nieto
M.Nieto#3
M.Nieto
M.Nieto#19
M.Nieto
M.Nieto#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AD CeutaAD Ceuta
371716467
2
Real MurciaReal Murcia
3717101061
3
UD IbizaUD Ibiza
371791160
4
Antequera CFAntequera CF
371416758
5
Merida ADMerida AD
3715121057
6
Real Madrid CastillaReal Madrid Castilla
371217853
7
Atletico de Madrid BAtletico de Madrid B
3713141053
8
AlgecirasAlgeciras
371216952
9
Sevilla AtleticoSevilla Atletico
3714101352
10
AD AlcorconAD Alcorcon
371481550
11
HerculesHercules
371381647
12
Villarreal BVillarreal B
3710161146
13
Real Betis BReal Betis B
3711131346
14
Yeclano DeportivoYeclano Deportivo
379161243
15
UD MarbellaUD Marbella
3711101643
16
Atletico SanluquenoAtletico Sanluqueno
379161243
17
CD AlcoyanoCD Alcoyano
3710111641
18
FuenlabradaFuenlabrada
379131540
19
Recreativo HuelvaRecreativo Huelva
377161437
20
CF IntercityCF Intercity
377111932
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cultural LeonesaCultural Leonesa
371810964
2
PonferradinaPonferradina
371881162
3
Real Sociedad BReal Sociedad B
3716111059
4
Andorra CFAndorra CF
3716111059
5
Gimnastic de TarragonaGimnastic de Tarragona
3715111156
6
Celta Vigo BCelta Vigo B
371581453
7
Zamora CFZamora CF
3714101352
8
SD TarazonaSD Tarazona
3713121251
9
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B
371491451
10
Ourense CFOurense CF
3713111350
11
Barakaldo CFBarakaldo CF
3713101449
12
CD ArenteiroCD Arenteiro
3712121348
13
Unionistas de Salamanca CFUnionistas de Salamanca CF
3710161146
14
CD LugoCD Lugo
3712101546
15
Sestao River ClubSestao River Club
3711121445
16
CA Osasuna PromesasCA Osasuna Promesas
371291645
17
Real UnionReal Union
371281744
18
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic
379151342
19
Gimnástica Segoviana CFGimnástica Segoviana CF
379141441
20
SD AmorebietaSD Amorebieta
379111738
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Barcelona Atlètic

CD LugoCD Lugo0 - 4FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic
Match #4182781 · Home #10752 · Away #14539 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic0 - 2SD AmorebietaSD Amorebieta
Match #4182768 · Home #14539 · Away #29067 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Real UnionReal Union1 - 3FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic
Match #4182764 · Home #18580 · Away #14539 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic2 - 0Sestao River ClubSestao River Club
Match #4182748 · Home #14539 · Away #23934 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Celta Vigo BCelta Vigo B3 - 1FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic
Match #4182739 · Home #14426 · Away #14539 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic2 - 0Cultural LeonesaCultural Leonesa
Match #4182727 · Home #14539 · Away #12187 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
Athletic Bilbao BAthletic Bilbao B2 - 2FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic
Match #4182718 · Home #14427 · Away #14539 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic1 - 1SD TarazonaSD Tarazona
Match #4182708 · Home #14539 · Away #24536 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic0 - 2CA Osasuna PromesasCA Osasuna Promesas
Match #4182699 · Home #14539 · Away #14482 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Gimnastic de TarragonaGimnastic de Tarragona3 - 2FC Barcelona AtlèticFC Barcelona Atlètic
Match #4182689 · Home #10373 · Away #14539 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Andorra CF

Andorra CFAndorra CF1 - 0Gimnastic de TarragonaGimnastic de Tarragona
Match #4182776 · Home #29434 · Away #10373 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
CA Osasuna PromesasCA Osasuna Promesas0 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4182771 · Home #14482 · Away #29434 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF5 - 1Gimnástica Segoviana CFGimnástica Segoviana CF
Match #4182757 · Home #29434 · Away #14521 · Status #8 · H [5, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Real Sociedad BReal Sociedad B2 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4182752 · Home #14481 · Away #29434 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 0SD TarazonaSD Tarazona
Match #4182737 · Home #29434 · Away #24536 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF2 - 3Girona FCGirona FC
Match #4305229 · Home #29434 · Away #10808 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Real UnionReal Union0 - 0Andorra CFAndorra CF
Match #4182733 · Home #18580 · Away #29434 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF1 - 1CD ArenteiroCD Arenteiro
Match #4182717 · Home #29434 · Away #42249 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
SD AmorebietaSD Amorebieta1 - 1Andorra CFAndorra CF
Match #4182706 · Home #29067 · Away #29434 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Andorra CFAndorra CF2 - 0Celta Vigo BCelta Vigo B
Match #4182696 · Home #29434 · Away #14426 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Barcelona Atlètic
#11#21#30#41#52#60#70
Andorra CF
#13#22#30#41#514#60#70
Đăng ký nhận 8888K