F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Bihor Oradea vs Unirea Ungheni

FC Bihor Oradea vs Unirea Ungheni

Xem thông tin FC Bihor Oradea vs Unirea Ungheni tại Romanian Liga II, bắt đầu lúc 16:00 ngày 22/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Liga IIRomanian Liga II
16:00 ngày 22/02/2025
FC Bihor Oradea

FC Bihor Oradea

0 - 2
Unirea Ungheni

Unirea Ungheni

Giải đấuRomanian Liga II
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ Việt Nam16:00
Mã trận đấu4182397
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Bihor OradeaChỉ sốUnirea Ungheni
2Chỉ số 31
83Chỉ số 2371
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
7Chỉ số 225
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
44Chỉ số 2433
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Bihor Oradea

179186162782310555

Đội hình xuất phát

I.C.Rus
I.C.Rus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chiritoiu
A.Chiritoiu#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sebastian cucu
sebastian cucu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Farcas
R.Farcas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Filip
I.Filip#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
gelu gitye#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Razvan gunie
Razvan gunie#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Panait
D.Panait#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Stahl
A.Stahl#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ubbink
D.Ubbink#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Yabre
F.Yabre#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Yabre#12
F.Yabre
F.Yabre#22
F.Yabre
F.Yabre#26
F.Yabre#99
F.Yabre#3
F.Yabre#28
F.Yabre#19
F.Yabre#14
F.Yabre#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
21162350
2
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti
20128044
3
MetaloglobusMetaloglobus
20132541
4
Scolar ResitaScolar Resita
20114537
5
FC VoluntariFC Voluntari
20106436
6
ArgesArges
2098335
7
CSM SlatinaCSM Slatina
2195732
8
Ceahlaul Piatra NeamtCeahlaul Piatra Neamt
2086630
9
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
2185829
10
Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
1985629
11
AfumatiAfumati
2083927
12
FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
1976627
13
Unirea UngheniUnirea Ungheni
2076727
14
AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
2075826
15
Chindia TargovisteChindia Targoviste
2056921
16
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
21551120
17
SelimbarSelimbar
1846818
18
ACS DumbravitaACS Dumbravita
20531218
19
CSM FocsaniCSM Focsani
20451117
20
CS MioveniCS Mioveni
16321111
21
Muscelul CampulungMuscelul Campulung
20311610
22
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
80171
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bihor Oradea

FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 2Karcagi SEKarcagi SE
Match #4280770 · Home #18856 · Away #20554 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
SelimbarSelimbar1 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182388 · Home #53240 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 0Chindia TargovisteChindia Targoviste
Match #4182376 · Home #18856 · Away #32297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182364 · Home #27238 · Away #18856 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 2Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara
Match #4182354 · Home #18856 · Away #18461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
CS MioveniCS Mioveni2 - 1FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182344 · Home #21563 · Away #18856 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 4Concordia ChiajnaConcordia Chiajna
Match #4182331 · Home #18856 · Away #15508 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina0 - 0FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea
Match #4182318 · Home #61939 · Away #18856 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea0 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4182309 · Home #18856 · Away #37171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea1 - 1FCU 1948 CraiovaFCU 1948 Craiova
Match #4182297 · Home #18856 · Away #13006 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Unirea Ungheni

CS Sanatatea ClujCS Sanatatea Cluj1 - 1Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4219531 · Home #16738 · Away #27129 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni1 - 1CSM FocsaniCSM Focsani
Match #4182389 · Home #27129 · Away #18855 · Status #8 · H [1, 0, 1, 6, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 7, 4, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti2 - 1Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4182378 · Home #52700 · Away #27129 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni1 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4219527 · Home #27129 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni1 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4182367 · Home #27129 · Away #48171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita3 - 2Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4182351 · Home #32043 · Away #27129 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 12, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni0 - 0AFC Metalul BuzauAFC Metalul Buzau
Match #4182346 · Home #27129 · Away #42773 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
ArgesArges2 - 0Unirea UngheniUnirea Ungheni
Match #4182330 · Home #25204 · Away #27129 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni1 - 2AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4219525 · Home #27129 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Unirea UngheniUnirea Ungheni2 - 1Muscelul CampulungMuscelul Campulung
Match #4182324 · Home #27129 · Away #72319 · Status #8 · H [2, 2, 1, 6, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Bihor Oradea
#10#20#30#42#54#60#70
Unirea Ungheni
#12#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K