F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Botosani vs Metaloglobus

FC Botosani vs Metaloglobus

Xem thông tin FC Botosani vs Metaloglobus tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 21:30 ngày 20/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
21:30 ngày 20/04/2026
FC Botosani

FC Botosani

3 - 2
Metaloglobus

Metaloglobus

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu20/04/2026
Giờ Việt Nam21:30
Mã trận đấu4512725
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC BotosaniChỉ sốMetaloglobus
7Chỉ số 222
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
67Chỉ số 2533
6Chỉ số 23
67Chỉ số 2431
106Chỉ số 2362
1Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Botosani

Sơ đồ 4-2-3-1
16423567281026117

Đội hình xuất phát

L.Kukić
L.Kukić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.suta
r.suta#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Miron
A.Miron#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
P.D.Diaw
P.D.Diaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Cret
R.Cret#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Papa
E.Papa#67 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Petro
C.Petro#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ş.Bodişteanu
Ş.Bodişteanu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Ongenda
H.Ongenda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Z.Mitrov
Z.Mitrov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Mailat
S.Mailat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.Mailat
S.Mailat#30
S.Mailat
S.Mailat#21
S.Mailat
S.Mailat#94
S.Mailat
S.Mailat#17
S.Mailat
S.Mailat#25
S.Mailat
S.Mailat#73
S.Mailat
S.Mailat#12
S.Mailat
S.Mailat#41
S.Mailat
S.Mailat#33
S.Mailat
S.Mailat#8
S.Mailat
S.Mailat#20
S.Mailat
S.Mailat#37

Metaloglobus

Sơ đồ 4-3-3
1213075228145171124

Đội hình xuất phát

G.Gavrilas
G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
D.Irimia
D.Irimia#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Camara
A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Cestor
M.Cestor#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Neacsu
R.Neacsu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Purece
F.Purece#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Gheorghe
A.Gheorghe#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
D.Sabater
D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Abbey
M.Abbey#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
d.huiban
d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
y.zakir
y.zakir#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

y.zakir#77
y.zakir
y.zakir#9
y.zakir
y.zakir#16
y.zakir
y.zakir#13
y.zakir
y.zakir#19
y.zakir
y.zakir#34
y.zakir
y.zakir#6
y.zakir
y.zakir#7
y.zakir
y.zakir#15
y.zakir
y.zakir#20
y.zakir
y.zakir#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Botosani

FC UT AradFC UT Arad3 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4512722 · Home #15511 · Away #20649 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani3 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4512714 · Home #20649 · Away #10313 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 0, 0, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt3 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4512709 · Home #38137 · Away #20649 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani3 - 2FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512688 · Home #20649 · Away #19889 · Status #8 · H [3, 1, 1, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani0 - 1Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4354480 · Home #20649 · Away #18900 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt3 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4354462 · Home #38137 · Away #20649 · Status #8 · H [3, 2, 1, 4, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 3FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354444 · Home #20649 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad2 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4354426 · Home #15511 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Concordia ChiajnaConcordia Chiajna2 - 3FC BotosaniFC Botosani
Match #4442845 · Home #15508 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani3 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354418 · Home #20649 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metaloglobus

MetaloglobusMetaloglobus0 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4512720 · Home #27238 · Away #37171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad5 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4512717 · Home #15511 · Away #27238 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 0Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4512711 · Home #27238 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4512685 · Home #10313 · Away #27238 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4354474 · Home #27238 · Away #15511 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354472 · Home #23992 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB4 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354454 · Home #10313 · Away #27238 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 0, 2, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 1FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4354436 · Home #27238 · Away #10672 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
CSM SlatinaCSM Slatina2 - 2MetaloglobusMetaloglobus
Match #4442820 · Home #61939 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani3 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354418 · Home #20649 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Botosani
#13#21#30#41#56#60#70
Metaloglobus
#12#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K