F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Chernigiv vs UCSA

FC Chernigiv vs UCSA

Xem thông tin FC Chernigiv vs UCSA tại Ukrainian First League, bắt đầu lúc 16:30 ngày 13/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian First LeagueUkrainian First League
16:30 ngày 13/10/2025
FC Chernigiv

FC Chernigiv

2 - 0
UCSA

UCSA

Giải đấuUkrainian First League
Ngày thi đấu13/10/2025
Giờ Việt Nam16:30
Mã trận đấu4398642
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC ChernigivChỉ sốUCSA
99Chỉ số 23106
4Chỉ số 26
39Chỉ số 2444
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Chernigiv

35382013363378912

Đội hình xuất phát

maksym tatarenko#35 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Shushko
P.Shushko#38 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fateev
D.Fateev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dzhilindo bezghubchenko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maksym Shumylo#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Shalfieiev
Y.Shalfieiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey porokhnya#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro mironenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Artur bybik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro kulyk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kartushov
E.Kartushov#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Kartushov#2
E.Kartushov#25
E.Kartushov#88
E.Kartushov#77
E.Kartushov#22
E.Kartushov#55
E.Kartushov
E.Kartushov#11
E.Kartushov#10
E.Kartushov#99
E.Kartushov#17
E.Kartushov#24
E.Kartushov#23

UCSA

189346578781798

Đội hình xuất phát

kyrylo barantsov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Synyogub
O.Synyogub#89 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
danylo sydorenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.balaba#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman yuvkhimets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton yevdokymov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sitnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petrovich andrey kireev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wendell#78 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
acacio pedro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Guerreiro#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

V.Guerreiro#77
V.Guerreiro#73
V.Guerreiro#9
V.Guerreiro#27
V.Guerreiro
V.Guerreiro#11
V.Guerreiro#12
V.Guerreiro#81
V.Guerreiro#10
V.Guerreiro#41
V.Guerreiro#99
V.Guerreiro#18
V.Guerreiro#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi
29253178
2
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30196563
3
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
29188362
4
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk
30165953
5
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
301210846
6
Metalist KharkivMetalist Kharkiv
291071237
7
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
301061436
8
Fenix MariupolFenix Mariupol
30991236
9
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
301061436
10
UCSAUCSA
301061436
11
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
308101234
12
Nyva TernopilNyva Ternopil
30891333
13
FC ChernigivFC Chernigiv
30871531
14
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30791430
15
Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
30591624
16
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya
29561821
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Chernigiv

FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava0 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398639 · Home #10574 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1Podillya KhmelnytskyiPodillya Khmelnytskyi
Match #4398626 · Home #46047 · Away #23187 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
Nyva TernopilNyva Ternopil2 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398620 · Home #29644 · Away #46047 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4419625 · Home #46047 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 1] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 3]
FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi4 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398600 · Home #21368 · Away #46047 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Fenix MariupolFenix Mariupol1 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4398585 · Home #57924 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Atlet KievAtlet Kiev0 - 1FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4407399 · Home #89224 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk0 - 3FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4383407 · Home #21138 · Away #46047 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC ChernigivFC Chernigiv1 - 2FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka
Match #4383395 · Home #46047 · Away #44885 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Probiy HorodenkaProbiy Horodenka1 - 0FC ChernigivFC Chernigiv
Match #4383390 · Home #85102 · Away #46047 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của UCSA

UCSAUCSA3 - 1Prykarpattya Ivano FrankivskPrykarpattya Ivano Frankivsk
Match #4398638 · Home #76415 · Away #21138 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Victoria MykolaivkaFC Victoria Mykolaivka2 - 0UCSAUCSA
Match #4398631 · Home #44885 · Away #76415 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 0Probiy HorodenkaProbiy Horodenka
Match #4398622 · Home #76415 · Away #85102 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Ahrobiznes VolochyskAhrobiznes Volochysk1 - 0UCSAUCSA
Match #4383434 · Home #35857 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 0FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4398606 · Home #76415 · Away #22600 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Metalurh ZaporizhyaMetalurh Zaporizhya0 - 3UCSAUCSA
Match #4398596 · Home #12833 · Away #76415 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 1Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4398590 · Home #76415 · Away #11368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Nyva VinnytsyaNyva Vinnytsya1 - 3UCSAUCSA
Match #4407414 · Home #13902 · Away #76415 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
UCSAUCSA0 - 0Fenix MariupolFenix Mariupol
Match #4383408 · Home #76415 · Away #57924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava3 - 0UCSAUCSA
Match #4383401 · Home #10574 · Away #76415 · Status #8 · H [3, 2, 1, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Chernigiv
#12#21#30#42#54#60#70
UCSA
#10#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K