F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Cincinnati vs Atlas

FC Cincinnati vs Atlas

Xem thông tin FC Cincinnati vs Atlas tại Leagues Cup, bắt đầu lúc 07:10 ngày 12/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Leagues CupLeagues Cup
07:10 ngày 12/08/2026
FC Cincinnati

FC Cincinnati

1 - 2
Atlas

Atlas

Giải đấuLeagues Cup
Ngày thi đấu12/08/2026
Giờ Việt Nam07:10
Mã trận đấu4515732
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CincinnatiChỉ sốAtlas
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2437
4Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
10Chỉ số 20
1Chỉ số 80
7Chỉ số 216
0Chỉ số 40
147Chỉ số 23102
6Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Cincinnati

Sơ đồ 3-4-3
13122111202252917910

Đội hình xuất phát

E.Louro
E.Louro#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Robinson
M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Miazga
M.Miazga#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Gidi
S.Gidi#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.Bucha
P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Valenzuela
G.Valenzuela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Nwobodo
O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Ramirez
B.Ramirez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Dem
K.Dem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
K.Denkey
K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
E.Ferreira
E.Ferreira#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

E.Ferreira
E.Ferreira#99
E.Ferreira
E.Ferreira#2
E.Ferreira
E.Ferreira#66
E.Ferreira
E.Ferreira#88
E.Ferreira
E.Ferreira#18
E.Ferreira
E.Ferreira#16
E.Ferreira
E.Ferreira#27
E.Ferreira
E.Ferreira#24
E.Ferreira
E.Ferreira#93
E.Ferreira
E.Ferreira#15
E.Ferreira
E.Ferreira#14
E.Ferreira
E.Ferreira#4

Atlas

Sơ đồ 4-2-3-1
12281344162715115823203

Đội hình xuất phát

C.Vargas
C.Vargas#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
M.Capasso
M.Capasso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Aguirre
G.Aguirre#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Sánchez
J.Sánchez#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Valenzuela
M.Valenzuela#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Ríos
V.Ríos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
P.Ramirez
P.Ramirez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Duk
Duk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.González
A.González#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Hernández
S.Hernández#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Martín
J.Martín#203 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Martín
J.Martín#6
J.Martín
J.Martín#22
J.Martín#188
J.Martín
J.Martín#192
J.Martín
J.Martín#21
J.Martín
J.Martín#4
J.Martín
J.Martín#2
J.Martín
J.Martín#181
J.Martín
J.Martín#9
J.Martín
J.Martín#10
J.Martín
J.Martín#17
J.Martín
J.Martín#8
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Cincinnati

FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 0Pumas U.N.A.M.Pumas U.N.A.M.
Match #4515714 · Home #34314 · Away #13194 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 1PachucaPachuca
Match #4515697 · Home #34314 · Away #11863 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati4 - 2San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
Match #4460405 · Home #34314 · Away #10444 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Columbus CrewColumbus Crew2 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460368 · Home #10112 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati4 - 3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
Match #4460336 · Home #34314 · Away #11073 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 1BurnleyBurnley
Match #4578654 · Home #34314 · Away #10010 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati6 - 2Orlando CityOrlando City
Match #4460302 · Home #34314 · Away #12186 · Status #8 · H [6, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC3 - 3FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460296 · Home #87068 · Away #34314 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati3 - 5Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4460271 · Home #34314 · Away #55196 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Charlotte FCCharlotte FC2 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4460255 · Home #63659 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atlas

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Cincinnati
#11#21#30#41#510#60#70
Atlas
#12#20#30#41#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K