F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Cincinnati vs FC Dallas

FC Cincinnati vs FC Dallas

Xem thông tin FC Cincinnati vs FC Dallas tại United States Major League Soccer, bắt đầu lúc 06:30 ngày 29/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

United States Major League SoccerUnited States Major League Soccer
06:30 ngày 29/05/2025
FC Cincinnati

FC Cincinnati

3 - 3
FC Dallas

FC Dallas

Giải đấuUnited States Major League Soccer
Ngày thi đấu29/05/2025
Giờ Việt Nam06:30
Mã trận đấu4254401
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CincinnatiChỉ sốFC Dallas
55Chỉ số 2443
14Chỉ số 225
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
1Chỉ số 80
3Chỉ số 33
63Chỉ số 2537
107Chỉ số 2378
6Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Cincinnati

Sơ đồ 3-4-1-2
182123912052310179

Đội hình xuất phát

R.Celentano
R.Celentano#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Powell
A.Powell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Robinson
M.Robinson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
G.Flores
G.Flores#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Yedlin
D.Yedlin#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Bucha
P.Bucha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Nwobodo
O.Nwobodo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Orellano
L.Orellano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Ferreira
E.Ferreira#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
S.Santos
S.Santos#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
K.Denkey
K.Denkey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Denkey
K.Denkey#22
K.Denkey
K.Denkey#11
K.Denkey
K.Denkey#27
K.Denkey
K.Denkey#29
K.Denkey
K.Denkey#85
K.Denkey
K.Denkey#16
K.Denkey
K.Denkey#13
K.Denkey
K.Denkey#21
K.Denkey
K.Denkey#14

FC Dallas

Sơ đồ 4-2-3-1
118253455171110779

Đội hình xuất phát

M.Paes
M.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Moore
S.Moore#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Ibeagha
S.Ibeagha#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Urhoghide
O.Urhoghide#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Farfan
M.Farfan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Kaick
Kaick#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Ramiro
Ramiro#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Julio
A.Julio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Acosta
L.Acosta#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
B.Kamungo
B.Kamungo#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Musa
P.Musa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.Musa
P.Musa#21
P.Musa
P.Musa#16
P.Musa
P.Musa#32
P.Musa
P.Musa#50
P.Musa
P.Musa#20
P.Musa
P.Musa#23
P.Musa
P.Musa#6
P.Musa
P.Musa#30
P.Musa
P.Musa#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Philadelphia UnionPhiladelphia Union
30176757
2
FC CincinnatiFC Cincinnati
30174955
3
Charlotte FCCharlotte FC
301721153
4
Nashville SCNashville SC
301551050
5
Inter Miami CFInter Miami CF
27147649
6
Columbus CrewColumbus Crew
291310649
7
Orlando CityOrlando City
29139748
8
New York City Football ClubNew York City Football Club
28145947
9
Chicago FireChicago Fire
291261142
10
New York Red BullsNew York Red Bulls
301171240
11
New England RevolutionNew England Revolution
30881432
12
Toronto FCToronto FC
295111326
13
Atlanta UnitedAtlanta United
295111326
14
DC UnitedDC United
305101525
15
Montreal ImpactMontreal Impact
30591624

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San Diego FCSan Diego FC
30175856
2
Minnesota United FCMinnesota United FC
30159654
3
Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
28157652
4
Seattle SoundersSeattle Sounders
29129845
5
Los Angeles FCLos Angeles FC
27128744
6
Portland TimbersPortland Timbers
29119942
7
Austin FCAustin FC
291181041
8
Colorado RapidsColorado Rapids
301161339
9
San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes
30981335
10
Real Salt LakeReal Salt Lake
281041434
11
FC DallasFC Dallas
298101134
12
Houston DynamoHouston Dynamo
30891333
13
Sporting Kansas CitySporting Kansas City
30761727
14
St. Louis City SCSt. Louis City SC
30671725
15
Los Angeles GalaxyLos Angeles Galaxy
29491621
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Cincinnati

Atlanta UnitedAtlanta United4 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254432 · Home #39883 · Away #34314 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Columbus CrewColumbus Crew1 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254341 · Home #10112 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Toronto FCToronto FC0 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254331 · Home #16743 · Away #34314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 1Austin FCAustin FC
Match #4254285 · Home #34314 · Away #60286 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
New York City Football ClubNew York City Football Club1 - 0FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254333 · Home #10807 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati2 - 1Sporting Kansas CitySporting Kansas City
Match #4254320 · Home #34314 · Away #10096 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chicago FireChicago Fire2 - 3FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254274 · Home #10097 · Away #34314 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
DC UnitedDC United0 - 1FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254297 · Home #10460 · Away #34314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC CincinnatiFC Cincinnati1 - 0New England RevolutionNew England Revolution
Match #4254175 · Home #34314 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Nashville SCNashville SC1 - 2FC CincinnatiFC Cincinnati
Match #4254235 · Home #26480 · Away #34314 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dallas

Seattle SoundersSeattle Sounders1 - 0FC DallasFC Dallas
Match #4254407 · Home #20491 · Away #10098 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
New York Red BullsNew York Red Bulls2 - 2FC DallasFC Dallas
Match #4331718 · Home #10110 · Away #10098 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 2, 4] · A [2, 1, 1, 4, 3, 2, 3]
FC DallasFC Dallas0 - 2Houston DynamoHouston Dynamo
Match #4254288 · Home #10098 · Away #12095 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC DallasFC Dallas1 - 1Real Salt LakeReal Salt Lake
Match #4254259 · Home #10098 · Away #10806 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
FC DallasFC Dallas3 - 1AV AltaAV Alta
Match #4321907 · Home #10098 · Away #87551 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
San Diego FCSan Diego FC5 - 0FC DallasFC Dallas
Match #4254311 · Home #87068 · Away #10098 · Status #8 · H [5, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Inter Miami CFInter Miami CF3 - 4FC DallasFC Dallas
Match #4254291 · Home #55196 · Away #10098 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Minnesota United FCMinnesota United FC0 - 0FC DallasFC Dallas
Match #4254352 · Home #17129 · Away #10098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC DallasFC Dallas0 - 1Seattle SoundersSeattle Sounders
Match #4254261 · Home #10098 · Away #20491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Atlanta UnitedAtlanta United1 - 1FC DallasFC Dallas
Match #4254160 · Home #39883 · Away #10098 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Cincinnati
#13#22#30#43#56#60#70
FC Dallas
#13#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K