F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs 1. FC Heidenheim 1846

FC Copenhagen vs 1. FC Heidenheim 1846

Xem thông tin FC Copenhagen vs 1. FC Heidenheim 1846 tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 14/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
03:00 ngày 14/02/2025
FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 - 2
1. FC Heidenheim 1846

1. FC Heidenheim 1846

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu14/02/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4253746
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ số1. FC Heidenheim 1846
7Chỉ số 224
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
125Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2424
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 217
5Chỉ số 24
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

Sơ đồ 4-2-3-1
411356151727118167

Đội hình xuất phát

D.Ramaj
D.Ramaj#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Huescas
R.Huescas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.López
M.López#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Froholdt
V.Froholdt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Delaney
T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Larsson
J.Larsson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Mattsson
M.Mattsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R·Rodrigues
R·Rodrigues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Claesson
V.Claesson#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Claesson
V.Claesson#24
V.Claesson
V.Claesson#10
V.Claesson
V.Claesson#36
V.Claesson
V.Claesson#19
V.Claesson
V.Claesson#30
V.Claesson
V.Claesson#4
V.Claesson
V.Claesson#22
V.Claesson
V.Claesson#1
V.Claesson
V.Claesson#48
V.Claesson
V.Claesson#31

1. FC Heidenheim 1846

Sơ đồ 4-1-4-1
402274306311016818

Đội hình xuất phát

F.Feller
F.Feller#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Busch
M.Busch#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Keller
T.Keller#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Siersleben
T.Siersleben#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Theuerkauf
N.Theuerkauf#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Mainka
P.Mainka#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S.Conteh
S.Conteh#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Wanner
P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
j.niehues
j.niehues#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Léo Scienza
Léo Scienza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Pieringer
M.Pieringer#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Pieringer
M.Pieringer#1
M.Pieringer
M.Pieringer#25
M.Pieringer
M.Pieringer#21
M.Pieringer
M.Pieringer#3
M.Pieringer
M.Pieringer#12
M.Pieringer
M.Pieringer#23
M.Pieringer
M.Pieringer#20
M.Pieringer
M.Pieringer#36
M.Pieringer
M.Pieringer#17
M.Pieringer
M.Pieringer#5
M.Pieringer
M.Pieringer#22
M.Pieringer
M.Pieringer#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
ChelseaChelsea
660018
2
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
642014
3
FiorentinaFiorentina
641113
4
SK Rapid WienSK Rapid Wien
641113
5
DjurgardensDjurgardens
641113
6
LuganoLugano
641113
7
Legia WarszawaLegia Warszawa
640212
8
Cercle BruggeCercle Brugge
632111
9
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok
632111
10
Shamrock RoversShamrock Rovers
632111
11
APOEL NicosiaAPOEL Nicosia
632111
12
Pafos FCPafos FC
631210
13
PanathinaikosPanathinaikos
631210
14
NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
631210
15
Real BetisReal Betis
631210
16
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
631210
17
KAA GentKAA Gent
63039
18
FC CopenhagenFC Copenhagen
62228
19
Vikingur ReykjavikVikingur Reykjavik
62228
20
Borac Banja LukaBorac Banja Luka
62228
21
NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
62137
22
Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
62137
23
MoldeMolde
62137
24
Backa TopolaBacka Topola
62137
25
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
62137
26
Başakşehir Futbol KulübüBaşakşehir Futbol Kulübü
61326
27
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
62046
28
FC AstanaFC Astana
61235
29
St. GallenSt. Gallen
61235
30
HJK HelsinkiHJK Helsinki
61144
31
FC NoahFC Noah
61144
32
The New SaintsThe New Saints
61053
33
Dinamo MinskDinamo Minsk
61053
34
Larne FCLarne FC
61053
35
LASK LinzLASK Linz
60333
36
CS PetrocubCS Petrocub
60242
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

Aarhus AGFAarhus AGF4 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4284239 · Home #10078 · Away #10064 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 4, 2, 0, 0]
Elche CFElche CF1 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4282106 · Home #10301 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4280104 · Home #10089 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0Lyngby BKLyngby BK
Match #4264102 · Home #10064 · Away #11743 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien3 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4206159 · Home #10134 · Away #10064 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4250185 · Home #10064 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen2 - 0Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.
Match #4206123 · Home #10064 · Away #10040 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4247320 · Home #11046 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 1NordsjaellandNordsjaelland
Match #4135420 · Home #10064 · Away #10328 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Dinamo MinskDinamo Minsk1 - 2FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4206078 · Home #11361 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của 1. FC Heidenheim 1846

SC FreiburgSC Freiburg1 - 01. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4149327 · Home #10058 · Away #24418 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 2Borussia DortmundBorussia Dortmund
Match #4149318 · Home #24418 · Away #10030 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
FC AugsburgFC Augsburg2 - 11. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4149305 · Home #10321 · Away #24418 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18460 - 2FC St. PauliFC St. Pauli
Match #4149300 · Home #24418 · Away #10912 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
SV Werder BremenSV Werder Bremen3 - 31. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4149294 · Home #10036 · Away #24418 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18462 - 01. FC Union Berlin1. FC Union Berlin
Match #4149282 · Home #24418 · Away #10857 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
VfL Bochum 1848VfL Bochum 18482 - 01. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4149271 · Home #10028 · Away #24418 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 2, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 1St. GallenSt. Gallen
Match #4206136 · Home #24418 · Away #10641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18461 - 3VfB StuttgartVfB Stuttgart
Match #4149264 · Home #24418 · Away #10050 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 6, 0, 0]
Başakşehir Futbol KulübüBaşakşehir Futbol Kulübü3 - 11. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4205977 · Home #11007 · Away #24418 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#11#21#30#43#55#60#70
1. FC Heidenheim 1846
#12#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K