F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Copenhagen vs Fredericia

FC Copenhagen vs Fredericia

Xem thông tin FC Copenhagen vs Fredericia tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 19:00 ngày 08/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
19:00 ngày 08/07/2025
FC Copenhagen

FC Copenhagen

1 - 1
Fredericia

Fredericia

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu08/07/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4365611
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC CopenhagenChỉ sốFredericia
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
44Chỉ số 2318
4Chỉ số 24
30Chỉ số 2417
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Copenhagen

6130271017561311249

Đội hình xuất phát

O.G.Buur
O.G.Buur#61 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Achouri
E.Achouri#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Delaney
T.Delaney#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Elyounoussi
M.Elyounoussi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Froholdt
V.Froholdt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Pereira
G.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Hatzidiakos
P.Hatzidiakos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Huescas
R.Huescas#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Larsson
J.Larsson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Meling
B.Meling#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Moukoko
Y.Moukoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Y.Moukoko#37
Y.Moukoko#39
Y.Moukoko
Y.Moukoko#8
Y.Moukoko#42
Y.Moukoko#28
Y.Moukoko#16
Y.Moukoko
Y.Moukoko#21
Y.Moukoko#49
Y.Moukoko
Y.Moukoko#22
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Copenhagen

Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 0FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4348950 · Home #17597 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0SilkeborgSilkeborg
Match #4329481 · Home #10064 · Away #10089 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 0NordsjaellandNordsjaelland
Match #4308683 · Home #10064 · Away #10328 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Randers FCRanders FC0 - 4FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308680 · Home #10063 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 1MidtjyllandMidtjylland
Match #4308678 · Home #10064 · Away #10330 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0ViborgViborg
Match #4266163 · Home #10064 · Away #10086 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Brondby IFBrondby IF0 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308674 · Home #10065 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
ViborgViborg0 - 1FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4266162 · Home #10086 · Away #10064 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4308671 · Home #10078 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen3 - 1Aarhus AGFAarhus AGF
Match #4308668 · Home #10064 · Away #10078 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fredericia

FredericiaFredericia1 - 7ViborgViborg
Match #4365709 · Home #10670 · Away #10086 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
HobroHobro1 - 2FredericiaFredericia
Match #4357511 · Home #13862 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FredericiaFredericia2 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4311392 · Home #10670 · Away #11046 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
AC HorsensAC Horsens0 - 3FredericiaFredericia
Match #4311390 · Home #11214 · Away #10670 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FredericiaFredericia5 - 1Hvidovre IFHvidovre IF
Match #4311386 · Home #10670 · Away #11044 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK1 - 1FredericiaFredericia
Match #4311385 · Home #10074 · Away #10670 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FredericiaFredericia1 - 1EsbjergEsbjerg
Match #4311380 · Home #10670 · Away #10073 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
EsbjergEsbjerg0 - 2FredericiaFredericia
Match #4311379 · Home #10073 · Away #10670 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Hvidovre IFHvidovre IF0 - 0FredericiaFredericia
Match #4311374 · Home #11044 · Away #10670 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FredericiaFredericia5 - 1AC HorsensAC Horsens
Match #4311371 · Home #10670 · Away #11214 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Copenhagen
#11#20#30#41#54#60#70
Fredericia
#11#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K