F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Differdange 03 vs Ilves Tampere

FC Differdange 03 vs Ilves Tampere

Xem thông tin FC Differdange 03 vs Ilves Tampere tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 09/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
00:30 ngày 09/07/2026
FC Differdange 03

FC Differdange 03

0 - 0
Ilves Tampere

Ilves Tampere

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu09/07/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4556544
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Differdange 03Chỉ sốIlves Tampere
91Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
8Chỉ số 228
2Chỉ số 26
3Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
52Chỉ số 2459
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Differdange 03

Sơ đồ 3-4-3
14661425772124319520

Đội hình xuất phát

Luiz Felipe Ventura dos Santos
Luiz Felipe Ventura dos Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.D'Anzico
K.D'Anzico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.C.GomesRicciulli
J.C.GomesRicciulli#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Bedouret
J.Bedouret#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Franzoni
G.Franzoni#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Leandro
Leandro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Rauch
Rauch#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Rivas
E.Rivas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Thill
S.Thill#31 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
G.Vintecinco
G.Vintecinco#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Pinto
R.Pinto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

R.Pinto#10
R.Pinto#30
R.Pinto#17
R.Pinto
R.Pinto#8
R.Pinto#42
R.Pinto#26
R.Pinto
R.Pinto#7
R.Pinto
R.Pinto#16
R.Pinto#88
R.Pinto
R.Pinto#99

Ilves Tampere

Sơ đồ 4-2-3-1
121316243614197309

Đội hình xuất phát

F.Krkalić
F.Krkalić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Wallius
K.Wallius#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Miettunen
T.Miettunen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kumpu
V.Kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Rale
M.Rale#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Raap
Y.Raap#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Popovitch
A.Popovitch#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Bamba
G.Bamba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Veteli
J.Veteli#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Kanga
J.Kanga#30 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
T.Hytonen
T.Hytonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

T.Hytonen
T.Hytonen#22
T.Hytonen
T.Hytonen#4
T.Hytonen
T.Hytonen#5
T.Hytonen
T.Hytonen#1
T.Hytonen
T.Hytonen#10
T.Hytonen
T.Hytonen#20
T.Hytonen
T.Hytonen#31
T.Hytonen
T.Hytonen#28
T.Hytonen
T.Hytonen#17
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Differdange 03

MetzMetz1 - 2FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4566028 · Home #10975 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 0F91 DudelangeF91 Dudelange
Match #4565315 · Home #18053 · Away #10263 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Atert BissenAtert Bissen1 - 1FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4564620 · Home #33034 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 1, 3] · A [1, 1, 0, 0, 0, 1, 1]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 1UNA StrassenUNA Strassen
Match #4558423 · Home #18053 · Away #33858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 034 - 1Victoria RosportVictoria Rosport
Match #4545179 · Home #18053 · Away #15621 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Atert BissenAtert Bissen1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4368191 · Home #33034 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 0UN Kaerjeng 97UN Kaerjeng 97
Match #4368183 · Home #18053 · Away #24008 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 1Rodange 91Rodange 91
Match #4534485 · Home #18053 · Away #33104 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 18, 1, 7] · A [1, 0, 0, 5, 2, 1, 6]
Progres NiedercornProgres Niedercorn2 - 3FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4368179 · Home #21672 · Away #18053 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 1, 6, 6, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 030 - 0UNA StrassenUNA Strassen
Match #4368167 · Home #18053 · Away #33858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ilves Tampere

JaroJaro2 - 1Ilves TampereIlves Tampere
Match #4468138 · Home #10436 · Away #10973 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
HJK HelsinkiHJK Helsinki2 - 1Ilves TampereIlves Tampere
Match #4550788 · Home #10387 · Away #10973 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere2 - 2SJK SeinajoenSJK Seinajoen
Match #4468128 · Home #10973 · Away #10437 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
KuPsKuPs4 - 3Ilves TampereIlves Tampere
Match #4468122 · Home #10744 · Away #10973 · Status #8 · H [4, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere5 - 0JaroJaro
Match #4468118 · Home #10973 · Away #10436 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere1 - 0TPS TurkuTPS Turku
Match #4468110 · Home #10973 · Away #12597 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere5 - 2LahtiLahti
Match #4548447 · Home #10973 · Away #10540 · Status #8 · H [5, 4, 1, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 3, 0, 0]
LahtiLahti5 - 0Ilves TampereIlves Tampere
Match #4468108 · Home #10540 · Away #10973 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere1 - 0TPS TurkuTPS Turku
Match #4544227 · Home #10973 · Away #12597 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ilves TampereIlves Tampere2 - 0Gnistan HelsinkiGnistan Helsinki
Match #4468100 · Home #10973 · Away #14343 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Differdange 03
#10#20#30#41#52#60#70
Ilves Tampere
#10#20#30#43#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K