F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Dinamo 1948 vs Metaloglobus

FC Dinamo 1948 vs Metaloglobus

Xem thông tin FC Dinamo 1948 vs Metaloglobus tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 22:45 ngày 14/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
22:45 ngày 14/12/2025
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 - 0
Metaloglobus

Metaloglobus

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu14/12/2025
Giờ Việt Nam22:45
Mã trận đấu4354317
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Dinamo 1948Chỉ sốMetaloglobus
7Chỉ số 213
0Chỉ số 31
94Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
64Chỉ số 2536
9Chỉ số 226
67Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
2Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Dinamo 1948

Sơ đồ 4-3-3
1279015317810772919

Đội hình xuất phát

D.Epassy
D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Sivis
M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Marginean
I.Marginean#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Stoyanov
N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Opruț
R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Milanov
G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Gnahoré
E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Cirjan
C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
D.Armstrong
D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Soro
A.Soro#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Mazilu
A.Mazilu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Mazilu
A.Mazilu#21
A.Mazilu
A.Mazilu#32
A.Mazilu#28
A.Mazilu
A.Mazilu#48
A.Mazilu
A.Mazilu#18
A.Mazilu
A.Mazilu#99
A.Mazilu
A.Mazilu#73
A.Mazilu
A.Mazilu#22
A.Mazilu
A.Mazilu#13
A.Mazilu#26

Metaloglobus

Sơ đồ 4-4-2
177530135624221110

Đội hình xuất phát

G.Gavrilas
G.Gavrilas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Liș
L.Liș#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
t.aggoun
t.aggoun#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Camara
A.Camara#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sava
A.Sava#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Sabater
D.Sabater#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Carvalho
B.Carvalho#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
y.zakir
y.zakir#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Neacsu
R.Neacsu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
d.huiban
d.huiban#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
E.Fernandes
E.Fernandes#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

E.Fernandes#77
E.Fernandes
E.Fernandes#20
E.Fernandes
E.Fernandes#9
E.Fernandes
E.Fernandes#34
E.Fernandes
E.Fernandes#29
E.Fernandes#78
E.Fernandes
E.Fernandes#17
E.Fernandes
E.Fernandes#23
E.Fernandes
E.Fernandes#14
E.Fernandes
E.Fernandes#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948

Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354303 · Home #10313 · Away #10402 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta0 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442843 · Home #10575 · Away #10402 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 0FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4354289 · Home #10402 · Away #10672 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354277 · Home #20649 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4354270 · Home #10402 · Away #37171 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19482 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4354262 · Home #10402 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4442840 · Home #68190 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354254 · Home #25204 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 2FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4354246 · Home #10402 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Pelister BitolaPelister Bitola2 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4441878 · Home #17354 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Metaloglobus

MetaloglobusMetaloglobus2 - 1Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354301 · Home #27238 · Away #10575 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 10, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 2CFR ClujCFR Cluj
Match #4442817 · Home #27238 · Away #10671 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti4 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354285 · Home #18900 · Away #27238 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354274 · Home #27238 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354266 · Home #20553 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad2 - 0MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354257 · Home #15511 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 3ArgesArges
Match #4442814 · Home #27238 · Away #25204 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 0CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354256 · Home #27238 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354247 · Home #27238 · Away #10313 · Status #8 · H [2, 0, 0, 7, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 12, 0, 0]
Chindia TargovisteChindia Targoviste3 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4441872 · Home #32297 · Away #27238 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Dinamo 1948
#14#21#30#40#54#60#70
Metaloglobus
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K