F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Dobrudzha Dobrich vs Levski Sofia

FC Dobrudzha Dobrich vs Levski Sofia

Xem thông tin FC Dobrudzha Dobrich vs Levski Sofia tại Bulgarian First League, bắt đầu lúc 21:00 ngày 05/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Bulgarian First LeagueBulgarian First League
21:00 ngày 05/04/2026
FC Dobrudzha Dobrich

FC Dobrudzha Dobrich

2 - 2
Levski Sofia

Levski Sofia

Giải đấuBulgarian First League
Ngày thi đấu05/04/2026
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4420467
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Dobrudzha DobrichChỉ sốLevski Sofia
1Chỉ số 221
2Chỉ số 27
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 210
63Chỉ số 23111
34Chỉ số 2465
1Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Dobrudzha Dobrich

Sơ đồ 4-4-2
115723787358810998

Đội hình xuất phát

G.Argilashki
G.Argilashki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Kostov
B.Kostov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Oliveira
V.Oliveira#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Kerchev
V.Kerchev#37 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Angelov
A.Angelov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
anton ivanov
anton ivanov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mateo di lovric
mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
diogo madaleno#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Silva
T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Té
V.Té#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Mihaylov
I.Mihaylov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Mihaylov#82
I.Mihaylov#30
I.Mihaylov
I.Mihaylov#23
I.Mihaylov#45
I.Mihaylov
I.Mihaylov#69
I.Mihaylov
I.Mihaylov#3
I.Mihaylov
I.Mihaylov#20
I.Mihaylov
I.Mihaylov#70
I.Mihaylov
I.Mihaylov#99

Levski Sofia

Sơ đồ 4-2-3-1
922150438181722999

Đội hình xuất phát

S.Vutsov
S.Vutsov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aldair
Aldair#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Dimitrov
K.Dimitrov#50 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Makoun
C.Makoun#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Maicon
Maicon#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Ohene
C.Ohene#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G.Trdin
G.Trdin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
b.everton
b.everton#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Soula
M.Soula#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Kirilov
R.Kirilov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Perea
J.Perea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

J.Perea
J.Perea#45
J.Perea
J.Perea#71
J.Perea
J.Perea#70
J.Perea
J.Perea#78
J.Perea
J.Perea#10
J.Perea
J.Perea#11
J.Perea
J.Perea#37
J.Perea
J.Perea#31
J.Perea
J.Perea#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Levski SofiaLevski Sofia
13102132
2
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
1392229
3
Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
1366124
4
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
1265123
5
Cherno More VarnaCherno More Varna
1365223
6
CSKA SofiaCSKA Sofia
1447319
7
Botev VratsaBotev Vratsa
1345417
8
Spartak VarnaSpartak Varna
1437416
9
Slavia SofiaSlavia Sofia
1436515
10
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora
1235414
11
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
1327413
12
ArdaArda
1334613
13
PFK MontanaPFK Montana
1434713
14
Botev PlovdivBotev Plovdiv
1332811
15
FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
1432911
16
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
14311010
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dobrudzha Dobrich

CSKA SofiaCSKA Sofia2 - 0FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4420458 · Home #10233 · Away #16145 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
ArdaArda2 - 0FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4420448 · Home #46977 · Away #16145 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich1 - 0Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora
Match #4420439 · Home #16145 · Away #11005 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia3 - 1FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4420433 · Home #10505 · Away #16145 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 2, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich2 - 1Cherno More VarnaCherno More Varna
Match #4420426 · Home #16145 · Away #11369 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich1 - 0PFK MontanaPFK Montana
Match #4420416 · Home #16145 · Away #16150 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Botev VratsaBotev Vratsa0 - 0FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4420410 · Home #26681 · Away #16145 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich3 - 0FK Septemvri SofiaFK Septemvri Sofia
Match #4420404 · Home #16145 · Away #28259 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich0 - 2Alashkert YerevanAlashkert Yerevan
Match #4487098 · Home #16145 · Away #29571 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
MFK RuzomberokMFK Ruzomberok1 - 2FC Dobrudzha DobrichFC Dobrudzha Dobrich
Match #4485460 · Home #10628 · Away #16145 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Levski Sofia

Levski SofiaLevski Sofia2 - 1Cherno More VarnaCherno More Varna
Match #4420457 · Home #10231 · Away #11369 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Beroe Stara ZagoraBeroe Stara Zagora0 - 1Levski SofiaLevski Sofia
Match #4420450 · Home #11005 · Away #10231 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia1 - 0Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv
Match #4420443 · Home #10231 · Away #11774 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 0Levski SofiaLevski Sofia
Match #4420435 · Home #17597 · Away #10231 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 6, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia4 - 3Lokomotiv SofiaLokomotiv Sofia
Match #4420428 · Home #10231 · Away #10505 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 3Levski SofiaLevski Sofia
Match #4420418 · Home #43723 · Away #10231 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia3 - 0Botev PlovdivBotev Plovdiv
Match #4420407 · Home #10231 · Away #12365 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad1 - 0Levski SofiaLevski Sofia
Match #4466582 · Home #17597 · Away #10231 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia3 - 1Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4420400 · Home #10231 · Away #26681 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Levski SofiaLevski Sofia0 - 1Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4487929 · Home #10231 · Away #17597 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Dobrudzha Dobrich
#12#20#30#41#52#60#70
Levski Sofia
#12#20#30#44#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K