F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Drita vs FC Differdange 03

FC Drita vs FC Differdange 03

Xem thông tin FC Drita vs FC Differdange 03 tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 09/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
01:00 ngày 09/07/2025
FC Drita

FC Drita

1 - 0
FC Differdange 03

FC Differdange 03

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu09/07/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4345302
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC DritaChỉ sốFC Differdange 03
55Chỉ số 2545
151Chỉ số 23149
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
7Chỉ số 211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2466
7Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Drita

Sơ đồ 4-4-2
1215526101487199

Đội hình xuất phát

F.Maloku
F.Maloku#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Krasniqi
B.Krasniqi#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
E.Bejtulai
E.Bejtulai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Mesa
J.Mesa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.ovoukahokemba
r.ovoukahokemba#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Balaj
L.Balaj#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Albert Dabiqaj
Albert Dabiqaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Limaj
V.Limaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Ajzeraj
A.Ajzeraj#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Krasniqi
B.Krasniqi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Manaj
A.Manaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Manaj
A.Manaj#17
A.Manaj
A.Manaj#20
A.Manaj
A.Manaj#25
A.Manaj
A.Manaj#3
A.Manaj#94
A.Manaj#66
A.Manaj#18
A.Manaj
A.Manaj#36
A.Manaj
A.Manaj#23
A.Manaj#22

FC Differdange 03

Sơ đồ 3-4-3
8445142539832202310

Đội hình xuất phát

Luiz Felipe Ventura dos Santos
Luiz Felipe Ventura dos Santos#84 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.D'Anzico
K.D'Anzico#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Brusco
T.Brusco#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Bedouret
J.Bedouret#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Franzoni
G.Franzoni#25 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
L.Jakobi
L.Jakobi#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Reis
B.Reis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Lempereur
D.Lempereur#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Pinto
R.Pinto#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Hadji
S.Hadji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Abreu
A.Abreu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Abreu#11
A.Abreu
A.Abreu#66
A.Abreu#34
A.Abreu
A.Abreu#21
A.Abreu#9
A.Abreu
A.Abreu#1
A.Abreu#22
A.Abreu#26
A.Abreu#7
A.Abreu#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Drita

Farul ConstantaFarul Constanta1 - 3FC DritaFC Drita
Match #4348973 · Home #10575 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0FC DritaFC Drita
Match #4344405 · Home #43723 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC DritaFC Drita4 - 1FC Feronikeli 74FC Feronikeli 74
Match #4295415 · Home #42185 · Away #40129 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
KF Gunilla HeiKF Gunilla Hei0 - 0FC DritaFC Drita
Match #4295413 · Home #42186 · Away #42185 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC DritaFC Drita0 - 1KF DukagjiniKF Dukagjini
Match #4295405 · Home #42185 · Away #51391 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC BallkaniFC Ballkani1 - 1FC DritaFC Drita
Match #4295401 · Home #47779 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 1, 2, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FC DritaFC Drita1 - 0KF LlapiKF Llapi
Match #4295395 · Home #42185 · Away #42240 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
KF FerizajKF Ferizaj2 - 1FC DritaFC Drita
Match #4295392 · Home #39991 · Away #42185 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
PrishtinaPrishtina3 - 0FC DritaFC Drita
Match #4321542 · Home #41207 · Away #42185 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC SuharekaFC Suhareka1 - 2FC DritaFC Drita
Match #4295389 · Home #78014 · Away #42185 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Differdange 03

RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346233 · Home #10530 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
UNA StrassenUNA Strassen1 - 2FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346605 · Home #33858 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 032 - 1Racing Union LuxemburgRacing Union Luxemburg
Match #4343930 · Home #18053 · Away #22992 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 1F91 DudelangeF91 Dudelange
Match #4334013 · Home #18053 · Away #10263 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 2, 5] · A [1, 1, 0, 4, 1, 2, 4]
UNA StrassenUNA Strassen1 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4168323 · Home #33858 · Away #18053 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 031 - 1Racing Union LuxemburgRacing Union Luxemburg
Match #4168300 · Home #18053 · Away #22992 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 033 - 0FC Wiltz 71FC Wiltz 71
Match #4325065 · Home #18053 · Away #18051 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Wiltz 71FC Wiltz 710 - 4FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4168296 · Home #18051 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 030 - 0Rodange 91Rodange 91
Match #4168272 · Home #18053 · Away #33104 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC Differdange 03FC Differdange 034 - 0HostertHostert
Match #4168263 · Home #18053 · Away #32017 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Drita
#11#20#30#41#56#60#70
FC Differdange 03
#10#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K