F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Eindhoven vs FC Oss

FC Eindhoven vs FC Oss

Xem thông tin FC Eindhoven vs FC Oss tại Netherlands Eerste Divisie, bắt đầu lúc 02:00 ngày 08/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Netherlands Eerste DivisieNetherlands Eerste Divisie
02:00 ngày 08/02/2025
FC Eindhoven

FC Eindhoven

3 - 0
FC Oss

FC Oss

Giải đấuNetherlands Eerste Divisie
Ngày thi đấu08/02/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4141814
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC EindhovenChỉ sốFC Oss
76Chỉ số 23129
44Chỉ số 2474
3Chỉ số 22
44Chỉ số 2556
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Eindhoven

Sơ đồ 4-2-3-1
2699332425687272832

Đội hình xuất phát

J.Brondeel
J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Persyn
T.Persyn#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Seedorf
C.Seedorf#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
S.vanAarle
S.vanAarle#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Douglas
T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Dorenbosch
D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Simons
S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.Blummel
S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.E.Bouchataoui
A.E.Bouchataoui#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Deenen
H.Deenen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Janga
R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Janga#19
R.Janga
R.Janga#18
R.Janga
R.Janga#43
R.Janga
R.Janga#23
R.Janga
R.Janga#1
R.Janga
R.Janga#31
R.Janga
R.Janga#4
R.Janga#34
R.Janga
R.Janga#5
R.Janga#20

FC Oss

Sơ đồ 4-3-3
12054267586103917

Đội hình xuất phát

M.Havekotte
M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
G.Troupee
G.Troupee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.VanBost
J.VanBost#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
X.Lambrix
X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Kuijpers
J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Zimmerman
J.Zimmerman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Esajas
M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.v.Rooijen
M.v.Rooijen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Korte
G.Korte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Allemeersch
A.Allemeersch#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Hinoke
M.Hinoke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Hinoke
M.Hinoke#3
M.Hinoke
M.Hinoke#27
M.Hinoke
M.Hinoke#7
M.Hinoke
M.Hinoke#23
M.Hinoke
M.Hinoke#9
M.Hinoke
M.Hinoke#31
M.Hinoke
M.Hinoke#16
M.Hinoke
M.Hinoke#14
M.Hinoke
M.Hinoke#11
M.Hinoke#29
M.Hinoke#18
M.Hinoke
M.Hinoke#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VolendamVolendam
38264882
2
Excelsior SBVExcelsior SBV
38228874
3
SC Cambuur LeeuwardenSC Cambuur Leeuwarden
382251171
4
ADO Den HaagADO Den Haag
382010870
5
DordrechtDordrecht
382081068
6
De GraafschapDe Graafschap
381981165
7
SC TelstarSC Telstar
3817101161
8
EmmenEmmen
381751656
9
Den BoschDen Bosch
3815101355
10
AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar Youth
3814101452
11
FC EindhovenFC Eindhoven
381491551
12
Roda JCRoda JC
3813101549
13
Helmond SportHelmond Sport
3812101646
14
VVV VenloVVV Venlo
381181941
15
MVV MaastrichtMVV Maastricht
3810101840
16
FC OssFC Oss
388141638
17
Ajax Amsterdam U21Ajax Amsterdam U21
38992036
18
Jong PSV Eindhoven YouthJong PSV Eindhoven Youth
38862430
19
FC Utrecht YouthFC Utrecht Youth
384112323
20
Vitesse ArnhemVitesse Arnhem
3811111617
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Eindhoven

ADO Den HaagADO Den Haag2 - 1FC EindhovenFC Eindhoven
Match #4141805 · Home #10376 · Away #10399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 2, 4, 2, 0, 0]
FC EindhovenFC Eindhoven4 - 2SC Cambuur LeeuwardenSC Cambuur Leeuwarden
Match #4141795 · Home #10399 · Away #10107 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
EmmenEmmen1 - 2FC EindhovenFC Eindhoven
Match #4141790 · Home #12568 · Away #10399 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
FC EindhovenFC Eindhoven1 - 3VolendamVolendam
Match #4141780 · Home #10399 · Away #10647 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
FC EindhovenFC Eindhoven2 - 1Fortuna SittardFortuna Sittard
Match #4258889 · Home #10399 · Away #10082 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
DordrechtDordrecht3 - 3FC EindhovenFC Eindhoven
Match #4141764 · Home #10427 · Away #10399 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC EindhovenFC Eindhoven1 - 3Excelsior SBVExcelsior SBV
Match #4241379 · Home #10399 · Away #10104 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
FC EindhovenFC Eindhoven1 - 3VVV VenloVVV Venlo
Match #4141756 · Home #10399 · Away #11265 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Utrecht YouthFC Utrecht Youth0 - 4FC EindhovenFC Eindhoven
Match #4141752 · Home #19328 · Away #10399 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
FC EindhovenFC Eindhoven1 - 0Jong PSV Eindhoven YouthJong PSV Eindhoven Youth
Match #4141735 · Home #10399 · Away #10443 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Oss

FC OssFC Oss1 - 1Helmond SportHelmond Sport
Match #4141810 · Home #10084 · Away #10379 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Den BoschDen Bosch1 - 0FC OssFC Oss
Match #4141794 · Home #10091 · Away #10084 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC OssFC Oss0 - 2Roda JCRoda JC
Match #4141787 · Home #10084 · Away #10329 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FC OssFC Oss1 - 0MVV MaastrichtMVV Maastricht
Match #4141777 · Home #10084 · Away #10433 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC OssFC Oss1 - 1FC Utrecht YouthFC Utrecht Youth
Match #4259939 · Home #10084 · Away #19328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
ADO Den HaagADO Den Haag1 - 0FC OssFC Oss
Match #4141769 · Home #10376 · Away #10084 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FC OssFC Oss2 - 1Ajax Amsterdam U21Ajax Amsterdam U21
Match #4141759 · Home #10084 · Away #10442 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
VVV VenloVVV Venlo0 - 0FC OssFC Oss
Match #4141747 · Home #11265 · Away #10084 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC OssFC Oss1 - 1FC Utrecht YouthFC Utrecht Youth
Match #4141740 · Home #10084 · Away #19328 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
DordrechtDordrecht2 - 2FC OssFC Oss
Match #4141716 · Home #10427 · Away #10084 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Eindhoven
#13#22#30#41#53#60#70
FC Oss
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K