F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Famalicao vs CD Tondela

FC Famalicao vs CD Tondela

Xem thông tin FC Famalicao vs CD Tondela tại Portuguese Primera Liga, bắt đầu lúc 01:00 ngày 26/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Portuguese Primera LigaPortuguese Primera Liga
01:00 ngày 26/01/2026
FC Famalicao

FC Famalicao

3 - 0
CD Tondela

CD Tondela

Giải đấuPortuguese Primera Liga
Ngày thi đấu26/01/2026
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4368954
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC FamalicaoChỉ sốCD Tondela
0Chỉ số 31
106Chỉ số 2372
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 221
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2440
4Chỉ số 210
2Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Famalicao

Sơ đồ 4-2-3-1
25175516286142320712

Đội hình xuất phát

L.Carevic
L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Pinheiro
R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Ba
I.Ba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.D.Haas
J.D.Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
P.Bondo
P.Bondo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.V.D.Looi
T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Amorim
M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G.Dias
G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
G.Sá
G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
M.Vinicios
M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Elisor
S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Elisor
S.Elisor#1
S.Elisor
S.Elisor#2
S.Elisor
S.Elisor#80
S.Elisor
S.Elisor#9
S.Elisor
S.Elisor#77
S.Elisor
S.Elisor#15
S.Elisor
S.Elisor#47
S.Elisor
S.Elisor#8
S.Elisor
S.Elisor#3

CD Tondela

Sơ đồ 3-4-3
312452797156010790

Đội hình xuất phát

B.Fontes
B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bebeto
Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
C.Marques
C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Afonso
J.Afonso#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Conceição
R.Conceição#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
C.Cicero
C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Sithole
S.Sithole#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Maviram
E.Maviram#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.odge
J.odge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Maranhão
P.Maranhão#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Aiko
M.Aiko#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Aiko
M.Aiko#19
M.Aiko
M.Aiko#48
M.Aiko
M.Aiko#29
M.Aiko
M.Aiko#32
M.Aiko
M.Aiko#8
M.Aiko
M.Aiko#14
M.Aiko
M.Aiko#79
M.Aiko
M.Aiko#30
M.Aiko
M.Aiko#3
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC PortoFC Porto
981025
2
Sporting CPSporting CP
1081125
3
BenficaBenfica
963021
4
Gil VicenteGil Vicente
961219
5
FC FamalicaoFC Famalicao
1054119
6
MoreirenseMoreirense
950415
7
Sporting BragaSporting Braga
934213
8
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
932411
9
Nacional da MadeiraNacional da Madeira
1032511
10
Rio AveRio Ave
1025311
11
Santa ClaraSanta Clara
932411
12
EstorilEstoril
1024410
13
CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD
1024410
14
AlvercaAlverca
1031610
15
FC AroucaFC Arouca
92349
16
Casa Pia ACCasa Pia AC
102268
17
CD TondelaCD Tondela
91265
18
AVS Futebol SADAVS Futebol SAD
90181
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Famalicao

Santa ClaraSanta Clara0 - 1FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4368945 · Home #12296 · Away #16297 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
AlvercaAlverca1 - 0FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4368932 · Home #12189 · Away #16297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao2 - 3CF Estrela Amadora SADCF Estrela Amadora SAD
Match #4368926 · Home #16297 · Away #11523 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 5, 4, 0, 0]
BenficaBenfica1 - 0FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4368920 · Home #10146 · Away #16297 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FC PortoFC Porto4 - 1FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4457989 · Home #10148 · Away #16297 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao4 - 0EstorilEstoril
Match #4368907 · Home #16297 · Away #12206 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao1 - 2Sporting BragaSporting Braga
Match #4368900 · Home #16297 · Away #10203 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
MoreirenseMoreirense2 - 2FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4368890 · Home #12260 · Away #16297 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
EstorilEstoril1 - 2FC FamalicaoFC Famalicao
Match #4450342 · Home #12206 · Away #16297 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC FamalicaoFC Famalicao0 - 1FC PortoFC Porto
Match #4368883 · Home #16297 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CD Tondela

CD TondelaCD Tondela0 - 1Sporting BragaSporting Braga
Match #4368947 · Home #32896 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
MoreirenseMoreirense1 - 0CD TondelaCD Tondela
Match #4368928 · Home #12260 · Away #32896 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela3 - 1FC AroucaFC Arouca
Match #4368938 · Home #32896 · Away #21981 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela1 - 2Casa Pia ACCasa Pia AC
Match #4368918 · Home #32896 · Away #18554 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Nacional da MadeiraNacional da Madeira3 - 1CD TondelaCD Tondela
Match #4368910 · Home #11364 · Away #32896 · Status #8 · H [3, 0, 1, 5, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 10, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela0 - 2FC PortoFC Porto
Match #4368902 · Home #32896 · Away #10148 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gil VicenteGil Vicente0 - 1CD TondelaCD Tondela
Match #4368889 · Home #11838 · Away #32896 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
CD TondelaCD Tondela0 - 0FC CaldasFC Caldas
Match #4450349 · Home #32896 · Away #31324 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 16, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 6]
CD TondelaCD Tondela0 - 1Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes
Match #4368885 · Home #32896 · Away #10524 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
AVS Futebol SADAVS Futebol SAD2 - 2CD TondelaCD Tondela
Match #4368868 · Home #76234 · Away #32896 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Famalicao
#13#21#30#40#53#60#70
CD Tondela
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K