F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gifu vs Fujieda MYFC

FC Gifu vs Fujieda MYFC

Xem thông tin FC Gifu vs Fujieda MYFC tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 11/04/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
12:00 ngày 11/04/2026
FC Gifu

FC Gifu

1 - 2
Fujieda MYFC

Fujieda MYFC

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu11/04/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4476849
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC GifuChỉ sốFujieda MYFC
92Chỉ số 2376
1Chỉ số 32
0Chỉ số 212
70Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 223
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gifu

Sơ đồ 4-2-3-1
31852747697710817

Đội hình xuất phát

Serantes
Serantes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hakozaki
T.Hakozaki#85 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Haneda
K.Haneda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Kai
K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Mun
I.Mun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Fukuta
A.Fukuta#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
S.Nakamura
S.Nakamura#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Y.Yamaya
Y.Yamaya#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Kita
R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Araki
D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Kawamoto
R.Kawamoto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Kawamoto
R.Kawamoto#3
R.Kawamoto
R.Kawamoto#51
R.Kawamoto
R.Kawamoto#5
R.Kawamoto
R.Kawamoto#14
R.Kawamoto
R.Kawamoto#19
R.Kawamoto
R.Kawamoto#39
R.Kawamoto
R.Kawamoto#18
R.Kawamoto
R.Kawamoto#21
R.Kawamoto
R.Kawamoto#40

Fujieda MYFC

Sơ đồ 3-4-2-1
311623301714137811

Đội hình xuất phát

D.Kurisu
D.Kurisu#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Mori
Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Nagano
S.Nagano#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
S.Suzuki
S.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Seriu
K.Seriu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Okazawa
K.Okazawa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Miki
J.Miki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Nakamura
Y.Nakamura#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Matsuki
S.Matsuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
R.Asakura
R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
H.Manabe
H.Manabe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Manabe
H.Manabe#21
H.Manabe
H.Manabe#26
H.Manabe
H.Manabe#4
H.Manabe
H.Manabe#20
H.Manabe
H.Manabe#23
H.Manabe
H.Manabe#10
H.Manabe
H.Manabe#22
H.Manabe
H.Manabe#9
H.Manabe
H.Manabe#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija3 - 0FC GifuFC Gifu
Match #4476830 · Home #13543 · Away #19641 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu5 - 1AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4476833 · Home #19641 · Away #32417 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC2 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4476802 · Home #10594 · Away #19641 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 5] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 4]
FC GifuFC Gifu2 - 1Fukushima United FCFukushima United FC
Match #4476741 · Home #19641 · Away #25025 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 1Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4490860 · Home #19641 · Away #10909 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo1 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4490858 · Home #16122 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4490842 · Home #19641 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 5] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 4]
FC GifuFC Gifu2 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4490818 · Home #19641 · Away #10069 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4490804 · Home #24121 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 3FC OsakaFC Osaka
Match #4257470 · Home #19641 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fujieda MYFC

Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 2AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
Match #4476809 · Home #24121 · Away #32417 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 1Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
Match #4476837 · Home #24121 · Away #16122 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 2] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 4]
Fukushima United FCFukushima United FC3 - 3Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4476836 · Home #25025 · Away #24121 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 2, 0, 3] · A [3, 3, 0, 2, 7, 0, 5]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 2Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4476781 · Home #13543 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 1Jubilo IwataJubilo Iwata
Match #4490866 · Home #24121 · Away #10069 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 3, 0, 6] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 5]
Iwaki FCIwaki FC1 - 2Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4490838 · Home #16160 · Away #24121 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC1 - 1Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4490843 · Home #24121 · Away #10909 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 3] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 4]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 0Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
Match #4490791 · Home #24121 · Away #10594 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC0 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4490804 · Home #24121 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata2 - 1Fujieda MYFCFujieda MYFC
Match #4257127 · Home #10527 · Away #24121 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gifu
#11#21#30#41#52#60#70
Fujieda MYFC
#12#21#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K