F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gifu vs Yokohama FC

FC Gifu vs Yokohama FC

Xem thông tin FC Gifu vs Yokohama FC tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 12:00 ngày 20/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
12:00 ngày 20/03/2025
FC Gifu

FC Gifu

0 - 2
Yokohama FC

Yokohama FC

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4267016
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gifu

Sơ đồ 4-3-3
5026334523272873217

Đội hình xuất phát

D.Goto
D.Goto#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Ogushi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Y.Kim#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Kai
K.Kai#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Ishida
R.Ishida#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Hagino
K.Hagino#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Yokoyama
T.Yokoyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Hakozaki
T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Nakamura
J.Nakamura#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
O.William
O.William#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Nagai#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Nagai
Y.Nagai#37
Y.Nagai
Y.Nagai#55
Y.Nagai
Y.Nagai#39
Y.Nagai
Y.Nagai#11
Y.Nagai
Y.Nagai#14
Y.Nagai
Y.Nagai#3
Y.Nagai
Y.Nagai#22
Y.Nagai
Y.Nagai#10
Y.Nagai#21

Yokohama FC

Sơ đồ 3-4-2-1
21316301442820101349

Đội hình xuất phát

A.Ichikawa
A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Suzuki
J.Suzuki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Ito
M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Yamazaki
K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Y.Nakano
Y.Nakano#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Y.Lara
Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kumakura#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Murata
T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Paulo
J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
K.Ogawa
K.Ogawa#13 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
N.Komazawa
N.Komazawa#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Komazawa
N.Komazawa#34
N.Komazawa
N.Komazawa#19
N.Komazawa
N.Komazawa#18
N.Komazawa
N.Komazawa#1
N.Komazawa
N.Komazawa#15
N.Komazawa
N.Komazawa#5
N.Komazawa
N.Komazawa#39
N.Komazawa
N.Komazawa#23
N.Komazawa
N.Komazawa#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gifu

FC GifuFC Gifu1 - 2Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
Match #4257202 · Home #19641 · Away #20673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Fukushima United FCFukushima United FC4 - 3FC GifuFC Gifu
Match #4257167 · Home #25025 · Away #19641 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4257241 · Home #19641 · Away #20674 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
FC GifuFC Gifu0 - 1Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
Match #4257205 · Home #19641 · Away #28101 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC OsakaFC Osaka1 - 1FC GifuFC Gifu
Match #4257235 · Home #31922 · Away #19641 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa0 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4068540 · Home #23120 · Away #19641 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4068517 · Home #19641 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
Kataller ToyamaKataller Toyama2 - 2FC GifuFC Gifu
Match #4068523 · Home #26428 · Away #19641 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 0FC OsakaFC Osaka
Match #4068539 · Home #19641 · Away #31922 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC GifuFC Gifu4 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4068479 · Home #19641 · Away #30510 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yokohama FC

Yokohama FCYokohama FC2 - 0Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4256445 · Home #13756 · Away #10457 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 2Machida ZelviaMachida Zelvia
Match #4256448 · Home #13756 · Away #25413 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima1 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4256430 · Home #10062 · Away #13756 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos0 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4256429 · Home #10336 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC1 - 0Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256452 · Home #13756 · Away #21978 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 1FC TokyoFC Tokyo
Match #4256431 · Home #13756 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4068156 · Home #25333 · Away #13756 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC0 - 0Tochigi SCTochigi SC
Match #4068121 · Home #13756 · Away #18528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC2 - 4Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4068164 · Home #13756 · Away #21978 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Vegalta SendaiVegalta Sendai3 - 0Yokohama FCYokohama FC
Match #4068091 · Home #10593 · Away #13756 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gifu
#10#20#30#41#56#60#70
Yokohama FC
#12#22#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K