F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Gomel B vs FK Lida

FC Gomel B vs FK Lida

Xem thông tin FC Gomel B vs FK Lida tại Belarusian First League, bắt đầu lúc 18:00 ngày 22/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belarusian First LeagueBelarusian First League
18:00 ngày 22/11/2025
FC Gomel B

FC Gomel B

0 - 5
FK Lida

FK Lida

Giải đấuBelarusian First League
Ngày thi đấu22/11/2025
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4319362
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Gomel BChỉ sốFK Lida
3Chỉ số 228
39Chỉ số 2561
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
72Chỉ số 23100
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2468
3Chỉ số 27
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Gomel B

888101577337112173

Đội hình xuất phát

alexander ryzhchenko#88 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel sergutko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savitsky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander rakhmatov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mayorov
N.Mayorov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Konstantin lipnitsky#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maxim drozdov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kirill burov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arseniy bondarchuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Shevchenko
K.Shevchenko#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.n.#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

t.n.#9
t.n.#20
t.n.#16
t.n.#87
t.n.#72
t.n.#27
t.n.#30

FK Lida

25202317711141382118

Đội hình xuất phát

E.Gremza
E.Gremza#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita torgashov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tito yormie#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marat vasilkevich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Radzhabov
A.Radzhabov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kutsepalov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis khodyko#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Karpovich
E.Karpovich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Halushka
A.Halushka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Burnos
A.Burnos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Askerov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Askerov#1
Askerov#10
Askerov
Askerov#3
Askerov
Askerov#5
Askerov#2
Askerov#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dnepr MogilevDnepr Mogilev
962120
2
FK Lokomotiv GomelFK Lokomotiv Gomel
843115
3
BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov
842214
4
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
842214
5
ABFF U19ABFF U19
842214
6
Volna PinskVolna Pinsk
834113
7
FK LidaFK Lida
841313
8
Niva DolbiznoNiva Dolbizno
834113
9
FC BaranovichiFC Baranovichi
833212
10
Dinamo-2 MinskDinamo-2 Minsk
833212
11
OstrowitzOstrowitz
840412
12
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel
824210
13
FK OrshaFK Orsha
831410
14
Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim
831410
15
Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk
82157
16
FC Gomel BFC Gomel B
91356
17
OsipovichyOsipovichy
91265
18
FK Minsk BFK Minsk B
91083
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Gomel B

FK Minsk BFK Minsk B7 - 0FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319357 · Home #30887 · Away #87723 · Status #8 · H [7, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B2 - 3OstrowitzOstrowitz
Match #4319345 · Home #87723 · Away #56796 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Volna PinskVolna Pinsk5 - 1FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319340 · Home #28782 · Away #87723 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 13, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FK OrshaFK Orsha1 - 3FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319329 · Home #23951 · Away #87723 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B0 - 2FC BaranovichiFC Baranovichi
Match #4319317 · Home #87723 · Away #24076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B0 - 3Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk
Match #4319299 · Home #87723 · Away #83738 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
OsipovichyOsipovichy1 - 2FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319294 · Home #27880 · Away #87723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B1 - 0Niva DolbiznoNiva Dolbizno
Match #4319281 · Home #87723 · Away #74182 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov5 - 1FC Gomel BFC Gomel B
Match #4319269 · Home #81807 · Away #87723 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 0, 0, 0]
FC Gomel BFC Gomel B2 - 3Dnepr MogilevDnepr Mogilev
Match #4319262 · Home #87723 · Away #14523 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Lida

FK LidaFK Lida1 - 2FC BaranovichiFC Baranovichi
Match #4319355 · Home #24073 · Away #24076 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
ABFF U19ABFF U190 - 2FK LidaFK Lida
Match #4319343 · Home #87722 · Away #24073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk0 - 3FK LidaFK Lida
Match #4319336 · Home #83738 · Away #24073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
OsipovichyOsipovichy3 - 2FK LidaFK Lida
Match #4319330 · Home #27880 · Away #24073 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK LidaFK Lida7 - 0Niva DolbiznoNiva Dolbizno
Match #4319318 · Home #24073 · Away #74182 · Status #8 · H [7, 5, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov2 - 1FK LidaFK Lida
Match #4319305 · Home #81807 · Away #24073 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK LidaFK Lida2 - 1Dnepr MogilevDnepr Mogilev
Match #4319300 · Home #24073 · Away #14523 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel3 - 2FK LidaFK Lida
Match #4319289 · Home #46781 · Away #24073 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FK LidaFK Lida4 - 1Dinamo-2 MinskDinamo-2 Minsk
Match #4319282 · Home #24073 · Away #81763 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk3 - 1FK LidaFK Lida
Match #4319270 · Home #26458 · Away #24073 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Gomel B
#10#20#30#41#53#60#70
FK Lida
#15#22#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K