F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn

FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn

Xem thông tin FC Iberia 1999 Tbilisi vs FC Flora Tallinn tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 14/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
23:00 ngày 14/07/2026
FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Iberia 1999 Tbilisi

2 - 2
FC Flora Tallinn

FC Flora Tallinn

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu14/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4556503
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Iberia 1999 TbilisiChỉ sốFC Flora Tallinn
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
112Chỉ số 2395
54Chỉ số 2457
3Chỉ số 31
4Chỉ số 223
4Chỉ số 29
0Chỉ số 81
7Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Iberia 1999 Tbilisi

Sơ đồ 4-3-3
312025458627241910

Đội hình xuất phát

G.Makaridze
G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zohouri
A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Amisulashvili
A.Amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.Selimović
V.Selimović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Jinjolava
J.Jinjolava#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
B.Kardava
B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Dadiani
N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.Kutsia
G.Kutsia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.Bedoshvili
V.Bedoshvili#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
n.sikharulashvili
n.sikharulashvili#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#22
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#23
Z.Natchkebia#18
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#1
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#40
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#9
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#29
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#30
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#33
Z.Natchkebia
Z.Natchkebia#14

FC Flora Tallinn

Sơ đồ 4-3-3
33723626183214201129

Đội hình xuất phát

E.Grünvald
E.Grünvald#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kuraksin
D.Kuraksin#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Kolobov
M.Kolobov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Veering
R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sander tovstik
Sander tovstik#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Remo valdmets
Remo valdmets#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
V.Kreida
V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
T.Varjund
T.Varjund#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Zenjov
S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
R.Sappinen
R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
sander alamaa
sander alamaa#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

sander alamaa
sander alamaa#67
sander alamaa
sander alamaa#9
sander alamaa
sander alamaa#89
sander alamaa
sander alamaa#99
sander alamaa
sander alamaa#51
sander alamaa
sander alamaa#24
sander alamaa
sander alamaa#53
sander alamaa
sander alamaa#22
sander alamaa
sander alamaa#8
sander alamaa
sander alamaa#17
sander alamaa
sander alamaa#5
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi

FC Flora TallinnFC Flora Tallinn2 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4556502 · Home #12138 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4564956 · Home #31528 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 1, 0, 10, 0, 5] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 6]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4562942 · Home #31528 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479560 · Home #31528 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 2FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479554 · Home #31528 · Away #17705 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479504 · Home #31528 · Away #49810 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479543 · Home #31528 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 2FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479540 · Home #30966 · Away #31528 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0Gagra FCGagra FC
Match #4479533 · Home #31528 · Away #21801 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479528 · Home #10312 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn

FC Flora TallinnFC Flora Tallinn2 - 3FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4556502 · Home #12138 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC KuressaareFC Kuressaare0 - 3FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486543 · Home #17046 · Away #12138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Levadia TallinnLevadia Tallinn1 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486549 · Home #10921 · Away #12138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486541 · Home #12138 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus1 - 2FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486533 · Home #21035 · Away #12138 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 12, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 3Levadia TallinnLevadia Tallinn
Match #4486529 · Home #12138 · Away #10921 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Nomme UnitedFC Nomme United0 - 4FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486523 · Home #24705 · Away #12138 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 5FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4540374 · Home #22179 · Away #12138 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Trans NarvaTrans Narva0 - 3FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486514 · Home #22898 · Away #12138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Nomme JK KaljuNomme JK Kalju0 - 1FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4486511 · Home #18532 · Away #12138 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Iberia 1999 Tbilisi
#12#22#30#43#54#60#70
FC Flora Tallinn
#12#20#30#41#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K