Ukrainian Premier League23:00 ngày 14/11/2010

FC Karpaty Lviv
2 - 1

Xem thông tin FC Karpaty Lviv vs Kryvbas tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 14/11/2010; thông tin được tổng hợp tại F8bet.
Ukrainian Premier League

| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 30 | 23 | 3 | 4 | 72 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 30 | 20 | 5 | 5 | 65 |
| 3 | Metalist Kharkiv | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | FC Vorskla Poltava | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 7 | SC Tavriya | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | FC Metalurg Donetsk | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 9 | Arsenal Kyiv | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | Obolon Kyiv | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 11 | Volyn | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 12 | Zorya | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 13 | Kryvbas | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 |
| 14 | FC Mariupol | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 15 | Sevastopol PFK | 30 | 7 | 6 | 17 | 27 |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 30 | 6 | 6 | 18 | 24 |
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.