F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Kolkheti Poti vs FC Telavi

FC Kolkheti Poti vs FC Telavi

Xem thông tin FC Kolkheti Poti vs FC Telavi tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 20:00 ngày 29/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
20:00 ngày 29/04/2025
FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti Poti

1 - 0
FC Telavi

FC Telavi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu29/04/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4303971
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Kolkheti PotiChỉ sốFC Telavi
60Chỉ số 2540
71Chỉ số 2445
151Chỉ số 2391
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
1Chỉ số 221
1Chỉ số 80
3Chỉ số 21
5Chỉ số 210
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Kolkheti Poti

Sơ đồ 4-2-3-1
1301538331734740109

Đội hình xuất phát

Y.Kotlyarov
Y.Kotlyarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.zurabiani
d.zurabiani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Beka kharshiladze
Beka kharshiladze#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
suleiman meite#38 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
tornike shekiladze#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
e.jijavadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tim obi oloko#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Giorgi kharebava
Giorgi kharebava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
d.pachulia
d.pachulia#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Abuashvili
G.Abuashvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Chikhradze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Chikhradze#20
L.Chikhradze
L.Chikhradze#16
L.Chikhradze
L.Chikhradze#23
L.Chikhradze
L.Chikhradze#18
L.Chikhradze
L.Chikhradze#22
L.Chikhradze#21
L.Chikhradze#37
L.Chikhradze#13
L.Chikhradze
L.Chikhradze#32

FC Telavi

Sơ đồ 4-3-2-1
1206395812297119

Đội hình xuất phát

l.tandilashvili
l.tandilashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
temur gognadze
temur gognadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
ebenezer kpozo#6 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
l.odishvili
l.odishvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Piruzi gabitashvili
Piruzi gabitashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
andria devdariani
andria devdariani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
D.Tsnobiladze
D.Tsnobiladze#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50
parkinashvili
parkinashvili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
n.tsetskhladze
n.tsetskhladze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
jividze
jividze#11 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
j.iobashvili
j.iobashvili#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

j.iobashvili#23
j.iobashvili#22
j.iobashvili#19
j.iobashvili#24
j.iobashvili#28
j.iobashvili#27
j.iobashvili#34
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
21146148
2
Dila GoriDila Gori
21142544
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
21106536
4
Dinamo BatumiDinamo Batumi
2196633
5
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2195732
6
Gagra FCGagra FC
21651023
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
20641022
8
Gareji SagarejoGareji Sagarejo
20461018
9
FC TelaviFC Telavi
21451217
10
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
21351314
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Kolkheti Poti

FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti2 - 1FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
Match #4303967 · Home #26751 · Away #30966 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4303963 · Home #26751 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
Dila GoriDila Gori2 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303955 · Home #11365 · Away #26751 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti2 - 2Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4303953 · Home #26751 · Away #14632 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi4 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4303947 · Home #31528 · Away #26751 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo0 - 1FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4292195 · Home #30966 · Away #26751 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 2Gagra FCGagra FC
Match #4303943 · Home #26751 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4301959 · Home #26751 · Away #40118 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4298785 · Home #26751 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4295194 · Home #44256 · Away #26751 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Telavi

FC TelaviFC Telavi0 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4303968 · Home #44256 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo7 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4303964 · Home #30966 · Away #44256 · Status #8 · H [7, 5, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi0 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4303958 · Home #44256 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi2 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4303950 · Home #21407 · Away #44256 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 0Gareji SagarejoGareji Sagarejo
Match #4303948 · Home #44256 · Away #40118 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dila GoriDila Gori6 - 1FC TelaviFC Telavi
Match #4303940 · Home #11365 · Away #44256 · Status #8 · H [6, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3FC TelaviFC Telavi
Match #4309970 · Home #31528 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 1Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4301199 · Home #44256 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 2FC TelaviFC Telavi
Match #4297812 · Home #14632 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
FC TelaviFC Telavi1 - 0FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti
Match #4295194 · Home #44256 · Away #26751 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Kolkheti Poti
#11#20#30#40#53#60#70
FC Telavi
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K