F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi

FC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi

Xem thông tin FC Meshakhte Tkibuli vs Dinamo Tbilisi tại Georgia Erovnuli Liga, bắt đầu lúc 17:00 ngày 30/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Georgia Erovnuli LigaGeorgia Erovnuli Liga
17:00 ngày 30/05/2026
FC Meshakhte Tkibuli

FC Meshakhte Tkibuli

1 - 6
Dinamo Tbilisi

Dinamo Tbilisi

Giải đấuGeorgia Erovnuli Liga
Ngày thi đấu30/05/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4479544
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Meshakhte TkibuliChỉ sốDinamo Tbilisi
3Chỉ số 33
78Chỉ số 2374
0Chỉ số 81
6Chỉ số 27
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 227
57Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Meshakhte Tkibuli

Sơ đồ 4-2-3-1
1263120403063710139

Đội hình xuất phát

tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
b.gabiskiria
b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
pimentel eric#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Kurdadze
L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Ugrekhelidze
L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Pyrohov
M.Pyrohov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
g.papuashvili
g.papuashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
reis rafael#37 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Ghurtskaia
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Giorgi burduli
Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Sikharulidze#4
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#22
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#23
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#29
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#7
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#11
I.Sikharulidze
I.Sikharulidze#14
I.Sikharulidze#19
I.Sikharulidze#21

Dinamo Tbilisi

Sơ đồ 4-2-3-1
162745222413261011

Đội hình xuất phát

G.Loria
G.Loria#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
santos leo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Kurdic
N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Ugrekhelidze
N.Ugrekhelidze#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Saba kharebashvili
Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Ninua
N.Ninua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Osei
B.Osei#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ramos rodrigo ramos#13 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
abdoulaye yoro
abdoulaye yoro#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
G.Kharaishvili
G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Vatsadze
M.Vatsadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Vatsadze#17
M.Vatsadze
M.Vatsadze#3
M.Vatsadze#18
M.Vatsadze#21
M.Vatsadze
M.Vatsadze#37
M.Vatsadze
M.Vatsadze#20
M.Vatsadze
M.Vatsadze#25
M.Vatsadze
M.Vatsadze#19
M.Vatsadze#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
20105535
2
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
19104534
3
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
1987431
4
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
2076727
5
Dinamo BatumiDinamo Batumi
1976627
6
Dila GoriDila Gori
1982926
7
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo
1974825
8
Spaeri FCSpaeri FC
1957722
9
Gagra FCGagra FC
1957722
10
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
19181011
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli

Spaeri FCSpaeri FC2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479541 · Home #49810 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479534 · Home #26858 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi2 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479527 · Home #21407 · Away #26858 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4479524 · Home #26858 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479520 · Home #30966 · Away #26858 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli1 - 4FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479513 · Home #26858 · Away #31528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Gagra FCGagra FC1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479508 · Home #21801 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli0 - 0FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi
Match #4479505 · Home #26858 · Away #17705 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479498 · Home #10312 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479467 · Home #31528 · Away #26858 · Status #13 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi

Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4479538 · Home #10312 · Away #14632 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Dila GoriDila Gori0 - 0Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479532 · Home #11365 · Away #10312 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 0FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4479528 · Home #10312 · Away #31528 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Metalurgi RustaviFC Metalurgi Rustavi2 - 3Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479525 · Home #17705 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi2 - 1Spaeri FCSpaeri FC
Match #4479518 · Home #10312 · Away #49810 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi2 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479512 · Home #21407 · Away #10312 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 1, 3, 2, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo1 - 2Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi
Match #4479510 · Home #30966 · Away #10312 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 6, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 1Gagra FCGagra FC
Match #4479503 · Home #10312 · Away #21801 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 1FC Meshakhte TkibuliFC Meshakhte Tkibuli
Match #4479498 · Home #10312 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi0 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4479469 · Home #10312 · Away #21407 · Status #9 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#43#56#60#70
Dinamo Tbilisi
#16#23#30#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K