F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Pari Nizhniy Novgorod vs Dynamo Makhachkala

FC Pari Nizhniy Novgorod vs Dynamo Makhachkala

Xem thông tin FC Pari Nizhniy Novgorod vs Dynamo Makhachkala tại Russian Cup, bắt đầu lúc 00:45 ngày 17/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian CupRussian Cup
00:45 ngày 17/09/2025
FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy Novgorod

1 - 2
Dynamo Makhachkala

Dynamo Makhachkala

Giải đấuRussian Cup
Ngày thi đấu17/09/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4371757
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốDynamo Makhachkala
4Chỉ số 211
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
6Chỉ số 21
2Chỉ số 223
2Chỉ số 33
45Chỉ số 2442
104Chỉ số 23104
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Pari Nizhniy Novgorod

Sơ đồ 4-4-2
12233161719278921

Đội hình xuất phát

V.Lukyanov
V.Lukyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Aleksandrov
V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Castillo
J.Castillo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Y.Koledin
Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Krashevskiy
Y.Krashevskiy#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Smelov
E.Smelov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Ermakov
N.Ermakov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
V.Grulev
V.Grulev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Maiga
M.Maiga#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
T.Vecino
T.Vecino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Cephas
R.Cephas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Cephas
R.Cephas#29
R.Cephas
R.Cephas#70
R.Cephas
R.Cephas#32
R.Cephas
R.Cephas#30
R.Cephas
R.Cephas#25
R.Cephas
R.Cephas#78
R.Cephas
R.Cephas#22
R.Cephas
R.Cephas#77
R.Cephas
R.Cephas#81
R.Cephas
R.Cephas#11

Dynamo Makhachkala

Sơ đồ 4-2-4
39132239916537104743

Đội hình xuất phát

T.Magomedov
T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kagermazov
S.Kagermazov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Azzi
M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Azzi
I.Azzi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Alibekov
M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
H.Mrezigue
H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
S.Gadzhiev
S.Gadzhiev#53 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
H.Mestouri
H.Mestouri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:80
M.Hosseinnejad
M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80
N.Glushkov
N.Glushkov#47 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80
I.Akhmedov
I.Akhmedov#43 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80

Cầu thủ dự bị

I.Akhmedov
I.Akhmedov#25
I.Akhmedov
I.Akhmedov#98
I.Akhmedov
I.Akhmedov#21
I.Akhmedov
I.Akhmedov#9
I.Akhmedov
I.Akhmedov#0
I.Akhmedov
I.Akhmedov#28
I.Akhmedov
I.Akhmedov#4
I.Akhmedov
I.Akhmedov#5
I.Akhmedov
I.Akhmedov#27
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
660018
2
FC OrenburgFC Orenburg
62138
3
Rubin KazanRubin Kazan
61236
4
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
61144

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK KrasnodarFK Krasnodar
641114
2
Dynamo MoscowDynamo Moscow
632111
3
Krylya SovetovKrylya Sovetov
61328
4
FC SochiFC Sochi
60243

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spartak MoscowSpartak Moscow
641113
2
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
632113
3
FK RostovFK Rostov
62137
4
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
61053

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CSKA MoscowCSKA Moscow
633013
2
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
531110
3
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
51135
4
Akron TogliattiAkron Togliatti
61145
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod

FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1FC OrenburgFC Orenburg
Match #4379118 · Home #32737 · Away #19101 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg2 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4356936 · Home #10132 · Away #32737 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Spartak MoscowSpartak Moscow4 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4371755 · Home #10682 · Away #32737 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Dynamo MoscowDynamo Moscow3 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4356922 · Home #10648 · Away #32737 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356918 · Home #32737 · Away #52224 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0FK RostovFK Rostov
Match #4371754 · Home #32737 · Away #10140 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 2, 0, 0]
FK RostovFK Rostov1 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4356908 · Home #10140 · Away #32737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod2 - 3Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
Match #4356902 · Home #32737 · Away #10683 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4371751 · Home #52224 · Away #32737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Krylya SovetovKrylya Sovetov2 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4356892 · Home #10639 · Away #32737 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala

Rubin KazanRubin Kazan1 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356944 · Home #10199 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 0Dynamo MoscowDynamo Moscow
Match #4356931 · Home #52224 · Away #10648 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
FK RostovFK Rostov1 - 3Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4371756 · Home #10140 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg4 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356928 · Home #10132 · Away #52224 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356918 · Home #32737 · Away #52224 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Spartak MoscowSpartak Moscow1 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4371753 · Home #10682 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 3] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 4]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 1Akron TogliattiAkron Togliatti
Match #4356907 · Home #52224 · Away #52228 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 0Akhmat GroznyAkhmat Grozny
Match #4356899 · Home #52224 · Away #10365 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala1 - 0FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
Match #4371751 · Home #52224 · Away #32737 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC OrenburgFC Orenburg1 - 1Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
Match #4356896 · Home #19101 · Away #52224 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#30#42#56#60#70
Dynamo Makhachkala
#12#20#31#44#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K