F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax

FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax

Xem thông tin FC Rapperswil-Jona vs Neuchatel Xamax tại Switzerland Challenge League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 27/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Switzerland Challenge LeagueSwitzerland Challenge League
00:30 ngày 27/09/2025
FC Rapperswil-Jona

FC Rapperswil-Jona

1 - 3
Neuchatel Xamax

Neuchatel Xamax

Giải đấuSwitzerland Challenge League
Ngày thi đấu27/09/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4356826
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Rapperswil-JonaChỉ sốNeuchatel Xamax
0Chỉ số 81
3Chỉ số 2213
5Chỉ số 27
78Chỉ số 23113
1Chỉ số 31
47Chỉ số 2493
3Chỉ số 217
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Rapperswil-Jona

Sơ đồ 4-1-4-1
1828135326933187796

Đội hình xuất phát

A.Omerovic
A.Omerovic#18 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joseph ambassa
joseph ambassa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Padula
G.Padula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ajeti
A.Ajeti#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
B.F.Morgado
B.F.Morgado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Charveys
A.Charveys#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
A.M.Bakayoko
A.M.Bakayoko#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Emini
L.Emini#31 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
R.Saliji
R.Saliji#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
F.C.Ferreira
F.C.Ferreira#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
samba so#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

samba so
samba so#4
samba so#1
samba so
samba so#9
samba so
samba so#6
samba so#23
samba so#47
samba so#7
samba so
samba so#70
samba so
samba so#27

Neuchatel Xamax

Sơ đồ 4-4-1-1
27165217774811169

Đội hình xuất phát

E.Omeragic
E.Omeragic#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Seydoux
L.Seydoux#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Hajrulahu
Hajrulahu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Bergsma
L.Bergsma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Facchinetti
M.Facchinetti#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Streit#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Abedini
E.Abedini#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
DiogoCarraco
DiogoCarraco#81 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.B.Seghir
S.B.Seghir#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Saiz
F.Saiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
S.Demhasaj
S.Demhasaj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Demhasaj
S.Demhasaj#2
S.Demhasaj
S.Demhasaj#1
S.Demhasaj
S.Demhasaj#31
S.Demhasaj
S.Demhasaj#20
S.Demhasaj
S.Demhasaj#19
S.Demhasaj
S.Demhasaj#3
S.Demhasaj
S.Demhasaj#15
S.Demhasaj
S.Demhasaj#17
S.Demhasaj#35
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Rapperswil-Jona

MorbioMorbio0 - 4FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4419604 · Home #89541 · Away #14109 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
BellinzonaBellinzona1 - 1FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4356825 · Home #11315 · Away #14109 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona0 - 1AarauAarau
Match #4356817 · Home #14109 · Away #12680 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Wil 1900FC Wil 19001 - 3FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4356813 · Home #10673 · Away #14109 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona1 - 2Stade OuchyStade Ouchy
Match #4356806 · Home #14109 · Away #21179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
VolketswilVolketswil0 - 8FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4401969 · Home #89544 · Away #14109 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [8, 5, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona0 - 3YverdonYverdon
Match #4356802 · Home #14109 · Away #11923 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Stade NyonnaisStade Nyonnais1 - 0FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4356797 · Home #18576 · Away #14109 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona1 - 0Etoile CarougeEtoile Carouge
Match #4356791 · Home #14109 · Away #18584 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
LuzernLuzern3 - 0FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona
Match #4379982 · Home #11995 · Away #14109 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Neuchatel Xamax

FC UnterstrassFC Unterstrass0 - 5Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4419608 · Home #62058 · Away #10607 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax3 - 1FC Wil 1900FC Wil 1900
Match #4356823 · Home #10607 · Away #10673 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax0 - 2ThunThun
Match #4421034 · Home #10607 · Away #10605 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
YverdonYverdon3 - 1Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4356820 · Home #11923 · Away #10607 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax1 - 1VaduzVaduz
Match #4356812 · Home #10607 · Away #11767 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax2 - 1Etoile CarougeEtoile Carouge
Match #4356809 · Home #10607 · Away #18584 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
DiasporaDiaspora2 - 3Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4401965 · Home #89540 · Away #10607 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
AarauAarau2 - 0Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4356803 · Home #12680 · Away #10607 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
BellinzonaBellinzona1 - 5Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax
Match #4356798 · Home #11315 · Away #10607 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Neuchatel XamaxNeuchatel Xamax1 - 1Stade NyonnaisStade Nyonnais
Match #4356792 · Home #10607 · Away #18576 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Rapperswil-Jona
#11#21#31#41#55#60#70
Neuchatel Xamax
#13#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K