F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Rodina-M Moscow vs Strogino Moscow

FC Rodina-M Moscow vs Strogino Moscow

Xem thông tin FC Rodina-M Moscow vs Strogino Moscow tại RUS D3B, bắt đầu lúc 19:00 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
19:00 ngày 27/04/2025
FC Rodina-M Moscow

FC Rodina-M Moscow

1 - 1
Strogino Moscow

Strogino Moscow

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam19:00
Mã trận đấu4320947
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Rodina-M MoscowChỉ sốStrogino Moscow
7Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 220
7Chỉ số 243
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2328
0Chỉ số 41
0Chỉ số 210
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Rodina-M Moscow

357711769396221419

Đội hình xuất phát

roman tarasov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita trapitsyn
nikita trapitsyn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita postnikov#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vadim pastushkov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya gorbachev#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexander Evstratov#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr burkov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rustam Berzegov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Belokhonov
A.Belokhonov#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel baranov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander andreev#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

alexander andreev
alexander andreev#70
alexander andreev#11
alexander andreev#98
alexander andreev#44
alexander andreev#3
alexander andreev#10
alexander andreev#81

Strogino Moscow

123149741126866772

Đội hình xuất phát

ilya voronov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksey muldarov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis bogatikov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrey alekseenkov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denisovic serafim chekhlov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sergey guzyuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vahan manukyan#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladislav saushkin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konstantin tarnolitskiy#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roman torosyan#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matvey belentjev#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

matvey belentjev#13
matvey belentjev#17
matvey belentjev#79
matvey belentjev#20
matvey belentjev#9
matvey belentjev#7
matvey belentjev#34
matvey belentjev#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Rodina-M Moscow

FK RyazanFK Ryazan2 - 1FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4318562 · Home #25788 · Away #71479 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow1 - 0FC Khimki-2FC Khimki-2
Match #4315268 · Home #71479 · Away #11327 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FK OryolFK Oryol0 - 2FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4312070 · Home #14774 · Away #71479 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow0 - 0Kvant ObninskKvant Obninsk
Match #4309046 · Home #71479 · Away #36971 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda3 - 1FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4108100 · Home #21221 · Away #71479 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow0 - 1Dynamo Moscow BDynamo Moscow B
Match #4108092 · Home #71479 · Away #16010 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe3 - 1FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4108086 · Home #10916 · Away #71479 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow1 - 2FC IrkutskFC Irkutsk
Match #4108076 · Home #71479 · Away #76301 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow3 - 2FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
Match #4108071 · Home #24166 · Away #71479 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 8, 0, 0]
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow0 - 1Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
Match #4108060 · Home #71479 · Away #16896 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Strogino Moscow

Strogino MoscowStrogino Moscow0 - 3Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
Match #4318559 · Home #31805 · Away #24718 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
FK RyazanFK Ryazan3 - 1Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4315270 · Home #25788 · Away #31805 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Strogino MoscowStrogino Moscow3 - 2Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
Match #4312065 · Home #31805 · Away #41545 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC Khimki-2FC Khimki-20 - 0Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4308587 · Home #11327 · Away #31805 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Strogino MoscowStrogino Moscow0 - 1FK RyazanFK Ryazan
Match #4287277 · Home #31805 · Away #25788 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-20 - 1Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4108314 · Home #50386 · Away #31805 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Strogino MoscowStrogino Moscow0 - 2FK OryolFK Oryol
Match #4108302 · Home #31805 · Away #14774 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod2 - 0Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4108300 · Home #16226 · Away #31805 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Strogino MoscowStrogino Moscow1 - 0FK RyazanFK Ryazan
Match #4108288 · Home #31805 · Away #25788 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Kosmos KhimkiKosmos Khimki2 - 0Strogino MoscowStrogino Moscow
Match #4108282 · Home #71483 · Away #31805 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Rodina-M Moscow
#11#21#30#42#57#60#70
Strogino Moscow
#11#20#31#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K