F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs Dynamo Kyiv

FC Shakhtar Donetsk vs Dynamo Kyiv

Xem thông tin FC Shakhtar Donetsk vs Dynamo Kyiv tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 27/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
22:00 ngày 27/04/2025
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

2 - 2
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu27/04/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4163207
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Shakhtar DonetskChỉ sốDynamo Kyiv
1Chỉ số 26
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
2Chỉ số 212
0Chỉ số 227
51Chỉ số 2491
90Chỉ số 23102
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
3117518132238216117

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ghram
A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Pedrinho
Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
Pedrinho
Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bondarenko
A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
M.Gomes
M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Kevin
Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Eguinaldo
Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Eguinaldo
Eguinaldo#10
Eguinaldo
Eguinaldo#2
Eguinaldo
Eguinaldo#48
Eguinaldo
Eguinaldo#16
Eguinaldo
Eguinaldo#74
Eguinaldo
Eguinaldo#20
Eguinaldo
Eguinaldo#8
Eguinaldo
Eguinaldo#39
Eguinaldo
Eguinaldo#29
Eguinaldo
Eguinaldo#19
Eguinaldo
Eguinaldo#30
Eguinaldo
Eguinaldo#9

Dynamo Kyiv

Sơ đồ 4-2-3-1
35184324491107292211

Đội hình xuất phát

R.Neshcheret
R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Tymchyk
O.Tymchyk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Popov
D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Mykhavko
T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dubinchak
V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mykhaylenko
M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Shaparenko
M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Yarmolenko
A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
V.Buyalskyi
V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
V.Kabaev
V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Vanat
V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Vanat
V.Vanat#9
V.Vanat
V.Vanat#2
V.Vanat
V.Vanat#15
V.Vanat
V.Vanat#76
V.Vanat
V.Vanat#51
V.Vanat
V.Vanat#27
V.Vanat
V.Vanat#20
V.Vanat
V.Vanat#40
V.Vanat
V.Vanat#45
V.Vanat
V.Vanat#6
V.Vanat
V.Vanat#39
V.Vanat
V.Vanat#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163054 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #3961342 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3961217 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3802884 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #3802770 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3563664 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #3619081 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #3501138 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv0 - 3FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #3423183 · Home #11015 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 3Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #3433348 · Home #10265 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4315746 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 1, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 4Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4163191 · Home #10265 · Away #12922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
KryvbasKryvbas1 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163008 · Home #10802 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163172 · Home #45831 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0VeresVeres
Match #4163158 · Home #10265 · Away #22593 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4241404 · Home #21571 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 0, 1, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv0 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163145 · Home #11003 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv0 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163135 · Home #13490 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4163130 · Home #10265 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163122 · Home #10265 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv

FC Bukovyna ChernivtsiFC Bukovyna Chernivtsi1 - 4Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4315747 · Home #21368 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4163181 · Home #11015 · Away #11003 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas0 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163170 · Home #10802 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
Match #4163150 · Home #11015 · Away #61875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4241406 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163146 · Home #35853 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 2ZoryaZorya
Match #4163134 · Home #11015 · Away #17453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163129 · Home #45831 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava1 - 1Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4163124 · Home #10574 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163110 · Home #11015 · Away #13490 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#12#22#30#41#51#60#70
Dynamo Kyiv
#12#20#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K