F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Shakhtar Donetsk vs Stade Brestois 29

FC Shakhtar Donetsk vs Stade Brestois 29

Xem thông tin FC Shakhtar Donetsk vs Stade Brestois 29 tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 23/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 23/01/2025
FC Shakhtar Donetsk

FC Shakhtar Donetsk

2 - 0
Stade Brestois 29

Stade Brestois 29

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu23/01/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4205562
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Shakhtar DonetskChỉ sốStade Brestois 29
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 226
27Chỉ số 2446
1Chỉ số 31
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
3Chỉ số 24
72Chỉ số 23140
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Shakhtar Donetsk

Sơ đồ 4-1-4-1
3117522168383010377

Đội hình xuất phát

D.Riznyk
D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Tobias
V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Bondar
V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Matvienko
M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
I.Azarov
I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Kryskiv
D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Pedrinho
Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Gomes
M.Gomes#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
H.Sudakov
H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Kevin
Kevin#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Eguinaldo
Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Eguinaldo
Eguinaldo#72
Eguinaldo
Eguinaldo#11
Eguinaldo
Eguinaldo#48
Eguinaldo
Eguinaldo#2
Eguinaldo
Eguinaldo#6
Eguinaldo
Eguinaldo#9
Eguinaldo
Eguinaldo#29
Eguinaldo
Eguinaldo#39
Eguinaldo
Eguinaldo#26
Eguinaldo
Eguinaldo#20
Eguinaldo
Eguinaldo#74
Eguinaldo
Eguinaldo#21

Stade Brestois 29

Sơ đồ 4-2-3-1
4075326681445919

Đội hình xuất phát

M.Bizot
M.Bizot#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Lala
K.Lala#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Chardonnet
B.Chardonnet#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Niakhate·Ndiaye
Niakhate·Ndiaye#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.P.Lage
M.P.Lage#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Fernandes
E.Fernandes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
H.Magnetti
H.Magnetti#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Baldé
M.Baldé#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Camara
M.Camara#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Doumbia
K.Doumbia#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Ajorque
L.Ajorque#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Ajorque
L.Ajorque#30
L.Ajorque
L.Ajorque#44
L.Ajorque
L.Ajorque#10
L.Ajorque
L.Ajorque#21
L.Ajorque
L.Ajorque#50
L.Ajorque
L.Ajorque#20
L.Ajorque
L.Ajorque#34
L.Ajorque
L.Ajorque#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk

Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad0 - 4FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4263724 · Home #17597 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
CSKA SofiaCSKA Sofia0 - 1FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4263709 · Home #10233 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk2 - 2Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
Match #4259918 · Home #10265 · Away #10317 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 0FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163108 · Home #41458 · Away #10265 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 5FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4205561 · Home #10265 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163099 · Home #10265 · Away #10574 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163091 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven3 - 2FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4205546 · Home #10375 · Away #10265 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove0 - 6FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
Match #4163078 · Home #22600 · Away #10265 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [6, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 1ZoryaZorya
Match #4163075 · Home #10265 · Away #17453 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Stade Brestois 29

Stade Rennais FCStade Rennais FC1 - 2Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4143910 · Home #11078 · Away #10109 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 292 - 1FC NantesFC Nantes
Match #4259124 · Home #10109 · Away #11205 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 292 - 1LyonLyon
Match #4143880 · Home #10109 · Away #11372 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Angers SCOAngers SCO2 - 0Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4143860 · Home #10367 · Away #10109 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
La Roche-sur-YonLa Roche-sur-Yon0 - 1Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4252134 · Home #17743 · Away #10109 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 294 - 1FC NantesFC Nantes
Match #4143845 · Home #10109 · Away #11205 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 291 - 0PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4205485 · Home #10109 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille3 - 1Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4143831 · Home #11207 · Away #10109 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Stade Brestois 29Stade Brestois 293 - 1RC Strasbourg AlsaceRC Strasbourg Alsace
Match #4143808 · Home #10109 · Away #10092 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC BarcelonaFC Barcelona3 - 0Stade Brestois 29Stade Brestois 29
Match #4205466 · Home #10015 · Away #10109 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Shakhtar Donetsk
#12#22#30#41#53#60#70
Stade Brestois 29
#10#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K