F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Tokyo vs Urawa Red Diamonds

FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds

Xem thông tin FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds tại Japanese Emperor's Cup, bắt đầu lúc 17:00 ngày 27/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Japanese Emperor's CupJapanese Emperor's Cup
17:00 ngày 27/08/2025
FC Tokyo

FC Tokyo

2 - 1
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

Giải đấuJapanese Emperor's Cup
Ngày thi đấu27/08/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4405484
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC TokyoChỉ sốUrawa Red Diamonds
32Chỉ số 2468
2Chỉ số 30
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
73Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
6Chỉ số 2215
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Tokyo

Sơ đồ 4-4-2
815243044281827104019

Đội hình xuất phát

S.Kim
S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Nagatomo
Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Scholz
A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Oka
T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H. Trevisan
H. Trevisan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Nozawa
R.Nozawa#28 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Hashimoto
K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Tokiwa
K.Tokiwa#27 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Higashi
K.Higashi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Guilherme
M.Guilherme#40 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Marcelo
Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Marcelo
Marcelo#14
Marcelo
Marcelo#6
Marcelo
Marcelo#32
Marcelo
Marcelo#13
Marcelo
Marcelo#77
Marcelo
Marcelo#37
Marcelo
Marcelo#3
Marcelo
Marcelo#39
Marcelo
Marcelo#33

Urawa Red Diamonds

Sơ đồ 4-2-3-1
14358825117782417

Đội hình xuất phát

S.Nishikawa
S.Nishikawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Ishihara
H.Ishihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Danilo
Danilo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Hoibraten
M.Hoibraten#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Y.Naganuma
Y.Naganuma#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Yasui
K.Yasui#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Gustafson
S.Gustafson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
T.Kaneko
T.Kaneko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Sávio
M.Sávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Y.Matsuo
Y.Matsuo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Komori
H.Komori#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Komori
H.Komori#9
H.Komori
H.Komori#6
H.Komori
H.Komori#28
H.Komori
H.Komori#16
H.Komori
H.Komori#26
H.Komori
H.Komori#21
H.Komori
H.Komori#12
H.Komori
H.Komori#14
H.Komori
H.Komori#22
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

FC TokyoFC Tokyo3 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256687 · Home #10061 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds3 - 2FC TokyoFC Tokyo
Match #4256563 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 2FC TokyoFC Tokyo
Match #4067643 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4067345 · Home #10061 · Away #10298 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #3873214 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #3853487 · Home #10061 · Away #10298 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds3 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #3680791 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo0 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #3680152 · Home #10061 · Away #10298 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo1 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #3497074 · Home #10061 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds1 - 1FC TokyoFC Tokyo
Match #3496429 · Home #10298 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Tokyo

FC TokyoFC Tokyo0 - 4Kyoto SangaKyoto Sanga
Match #4256617 · Home #10061 · Away #20273 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 13, 0, 0] · A [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare2 - 2FC TokyoFC Tokyo
Match #4256648 · Home #11681 · Away #10061 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo0 - 1Kashima AntlersKashima Antlers
Match #4256644 · Home #10061 · Away #10334 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 1Cerezo OsakaCerezo Osaka
Match #4386320 · Home #10061 · Away #10457 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo3 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256687 · Home #10061 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 0Oita TrinitaOita Trinita
Match #4345424 · Home #10061 · Away #11195 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Kashiwa ReysolKashiwa Reysol1 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4256599 · Home #10380 · Away #10061 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo2 - 1Yokohama FCYokohama FC
Match #4256643 · Home #10061 · Away #13756 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos0 - 3FC TokyoFC Tokyo
Match #4256570 · Home #10336 · Away #10061 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka2 - 0FC TokyoFC Tokyo
Match #4256661 · Home #10071 · Away #10061 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Urawa Red Diamonds

Kashiwa ReysolKashiwa Reysol4 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256621 · Home #10380 · Away #10298 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds2 - 1Nagoya GrampusNagoya Grampus
Match #4256678 · Home #10298 · Away #10525 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Yokohama FCYokohama FC1 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256669 · Home #13756 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Montedio YamagataMontedio Yamagata1 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4386316 · Home #10527 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 0Avispa FukuokaAvispa Fukuoka
Match #4256664 · Home #10298 · Away #10898 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds4 - 1Shonan BellmareShonan Bellmare
Match #4256682 · Home #10298 · Away #11681 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FC TokyoFC Tokyo3 - 2Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256687 · Home #10061 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds0 - 4Rayados de MonterreyRayados de Monterrey
Match #4249035 · Home #10298 · Away #13077 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Inter MilanInter Milan2 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4249033 · Home #10692 · Away #10298 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
River PlateRiver Plate3 - 1Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4248977 · Home #10753 · Away #10298 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Tokyo
#12#20#30#42#54#60#70
Urawa Red Diamonds
#11#21#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K