F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Tver vs Spartak 2 Moscow

FC Tver vs Spartak 2 Moscow

Xem thông tin FC Tver vs Spartak 2 Moscow tại RUS D3B, bắt đầu lúc 17:50 ngày 08/06/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

RUS D3BRUS D3B
17:50 ngày 08/06/2025
FC Tver

FC Tver

2 - 1
Spartak 2 Moscow

Spartak 2 Moscow

Giải đấuRUS D3B
Ngày thi đấu08/06/2025
Giờ Việt Nam17:50
Mã trận đấu4320809
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC TverChỉ sốSpartak 2 Moscow
0Chỉ số 210
6Chỉ số 31
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2363
43Chỉ số 2423
59Chỉ số 2541
12Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Tver

1231596753311251018

Đội hình xuất phát

vyacheslav shataev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sulebanov
A.Sulebanov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sokolov
D.Sokolov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.shavel
m.shavel#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniil pavlenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.korneev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolyuchkin#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Khashkulov
A.Khashkulov#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Belikov#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alimkhanov alimkhan arslanovich#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay abdulkin#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

nikolay abdulkin#4
nikolay abdulkin#59
nikolay abdulkin#63
nikolay abdulkin#82
nikolay abdulkin#17
nikolay abdulkin#30
nikolay abdulkin#76
nikolay abdulkin#2

Spartak 2 Moscow

5864596985416680554367

Đội hình xuất phát

S.Fadeev#58 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Stolyarov
D.Stolyarov#64 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Krutovskikh#59 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anton vyacheslavovich gurylev#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ivannikov
D.Ivannikov#85 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kuroshev#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Petin#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Popolitov#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
posmashnyi#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
voytsekhovskiy#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

I.Ivanov#86
I.Ivanov#89
I.Ivanov#61
I.Ivanov#33
I.Ivanov#46
I.Ivanov#92
I.Ivanov#38
I.Ivanov#50
I.Ivanov#74
I.Ivanov#71
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo StavropolDynamo Stavropol
25147449
2
FK Kuban KholdingFK Kuban Kholding
25139348
3
FC SevastopolFC Sevastopol
25138447
4
Pobeda KhasavyurtPobeda Khasavyurt
25152847
5
FK Rostov-2FK Rostov-2
25125841
6
Nart CherkesskNart Cherkessk
25116839
7
Druzhba MaikopDruzhba Maikop
25107837
8
FK AstrakhanFK Astrakhan
25910637
9
FK Sochi-2FK Sochi-2
25107837
10
Rubin YaltaRubin Yalta
25951132
11
Legion DynamoLegion Dynamo
25781029
12
FK Angusht NazranFK Angusht Nazran
25571322
13
Spartak NalchikSpartak Nalchik
25351714
14
Dinamo-2 MakhachkalaDinamo-2 Makhachkala
2502232
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
20172153
2
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda
20134343
3
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad
20105535
4
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
20112735
5
FC IrkutskFC Irkutsk
1986530
6
FC TverFC Tver
1984728
7
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
1965823
8
Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
2058723
9
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow
1964922
10
Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg
20631121
11
Luki EnergiyaLuki Energiya
2048820
12
Kosmos KhimkiKosmos Khimki
20551020
13
FK KolomnaFK Kolomna
1948720
14
FC CherepovetsFC Cherepovets
19531118
15
FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
20431315
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Salyut-Energia BelgorodSalyut-Energia Belgorod
20143345
2
Dinamo Saint PetersburgDinamo Saint Petersburg
21127243
3
Dynamo BryanskDynamo Bryansk
21133542
4
Znamya TrudaZnamya Truda
20123539
5
Metallurg LipetskMetallurg Lipetsk
21123639
6
FK Spartak TambovFK Spartak Tambov
20114537
7
FK RyazanFK Ryazan
20113636
8
FK OryolFK Oryol
2176827
9
FC Rodina-M MoscowFC Rodina-M Moscow
2057822
10
Rotor Volgograd-2Rotor Volgograd-2
21561021
11
Zenit PenzaZenit Penza
20541119
12
Strogino MoscowStrogino Moscow
20531218
13
FC Arsenal-2 TulaFC Arsenal-2 Tula
20451117
14
SKA Khabarovsk-2SKA Khabarovsk-2
20331412
15
Kvant ObninskKvant Obninsk
2116149
16
FC Khimki-2FC Khimki-2
00000
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Khimik DzerzhinskKhimik Dzerzhinsk
19153148
2
Amkar PermAmkar Perm
18133242
3
KDV TomskKDV Tomsk
1986530
4
Dinamo BarnaulDinamo Barnaul
1986530
5
FK Orenburg-2FK Orenburg-2
1978429
6
Volna NizhegorodskayaVolna Nizhegorodskaya
1983827
7
Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
1875626
8
Uralets Nizhny TagilUralets Nizhny Tagil
1875626
9
Krylia Sovetov-2Krylia Sovetov-2
1958623
10
Chelyabinsk-2Chelyabinsk-2
19541019
11
Nosta NovotroitskNosta Novotroitsk
18441016
12
FK Ural-2FK Ural-2
19361015
13
Akron Togliatti-2Akron Togliatti-2
19421314
14
Sokol KazanSokol Kazan
1523109
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Tver

Zvezda Sint PetersburgZvezda Sint Petersburg2 - 3FC TverFC Tver
Match #4320798 · Home #18164 · Away #57041 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
FC TverFC Tver4 - 0FC Yenisey-2 KrasnoyarskFC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Match #4320795 · Home #57041 · Away #61732 · Status #8 · H [4, 3, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Baltika-2 KaliningradBaltika-2 Kaliningrad1 - 0FC TverFC Tver
Match #4320786 · Home #61733 · Away #57041 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
FC TverFC Tver2 - 1Torpedo VladimirTorpedo Vladimir
Match #4320777 · Home #57041 · Away #14816 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FC TverFC Tver0 - 0FK KolomnaFK Kolomna
Match #4320768 · Home #57041 · Away #31248 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
FC TverFC Tver0 - 2FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe
Match #4318556 · Home #57041 · Away #10916 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Luki EnergiyaLuki Energiya2 - 1FC TverFC Tver
Match #4315265 · Home #41408 · Away #57041 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC TverFC Tver1 - 3Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg
Match #4312066 · Home #57041 · Away #16896 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
FC TverFC Tver2 - 0Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4309751 · Home #57041 · Away #71483 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FC TverFC Tver0 - 2Rubin Kazan-2Rubin Kazan-2
Match #4288195 · Home #57041 · Away #18078 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Spartak 2 Moscow

Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow5 - 0FK KolomnaFK Kolomna
Match #4320803 · Home #24166 · Away #31248 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Saturn RamenskoeFC Saturn Ramenskoe1 - 2Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
Match #4320794 · Home #10916 · Away #24166 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow2 - 2Luki EnergiyaLuki Energiya
Match #4320789 · Home #24166 · Away #41408 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 16, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Zenit 2 St. PetersburgZenit 2 St. Petersburg0 - 2Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
Match #4320783 · Home #16896 · Away #24166 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow2 - 0Kosmos KhimkiKosmos Khimki
Match #4320773 · Home #24166 · Away #71483 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Dinamo-VologdaFC Dinamo-Vologda0 - 0Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
Match #4320765 · Home #21221 · Away #24166 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow3 - 1FC IrkutskFC Irkutsk
Match #4318830 · Home #24166 · Away #76301 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Chertanovo MoscowChertanovo Moscow3 - 1Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
Match #4315262 · Home #31806 · Away #24166 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow3 - 0FC CherepovetsFC Cherepovets
Match #4312536 · Home #24166 · Away #22407 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0]
Zhenis AstanaZhenis Astana2 - 1Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
Match #4290612 · Home #69862 · Away #24166 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Tver
#12#21#31#47#50#60#70
Spartak 2 Moscow
#11#21#30#42#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K