F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Unirea 2004 Slobozia vs AFC Hermannstadt

FC Unirea 2004 Slobozia vs AFC Hermannstadt

Xem thông tin FC Unirea 2004 Slobozia vs AFC Hermannstadt tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 19:30 ngày 31/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
19:30 ngày 31/01/2026
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

2 - 3
AFC Hermannstadt

AFC Hermannstadt

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu31/01/2026
Giờ Việt Nam19:30
Mã trận đấu4354384
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốAFC Hermannstadt
95Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
5Chỉ số 2210
28Chỉ số 2447
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
3Chỉ số 24
3Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Unirea 2004 Slobozia

Sơ đồ 4-3-3
1223615253077232611

Đội hình xuất phát

D.Rusu
D.Rusu#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
A.Dorobantu
A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Safronov
O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Antoche
M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Tsoungui
M.Tsoungui#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Albu
C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
t.lungu
t.lungu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Papeau
J.Papeau#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Bărbuț
C.Bărbuț#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Espinoza
R.Espinoza#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Dragu
A.Dragu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dragu
A.Dragu#4
A.Dragu
A.Dragu#18
A.Dragu
A.Dragu#21
A.Dragu
A.Dragu#22
A.Dragu
A.Dragu#98
A.Dragu
A.Dragu#1
A.Dragu
A.Dragu#24
A.Dragu
A.Dragu#29
A.Dragu
A.Dragu#10
A.Dragu
A.Dragu#13
A.Dragu
A.Dragu#19
A.Dragu
A.Dragu#7

AFC Hermannstadt

Sơ đồ 4-3-3
25776616982324891510

Đội hình xuất phát

C.Căbuz
C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Luca Gabriel Stancu
Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Căpuşă
T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Issah
S.Issah#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Ciubotaru
K.Ciubotaru#98 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Florescu
E.Florescu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Ivanov
A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.D.Albu
C.D.Albu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Chițu
A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Afalna
C.Afalna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Neguț
C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Neguț
C.Neguț#70
C.Neguț#29
C.Neguț
C.Neguț#27
C.Neguț
C.Neguț#36
C.Neguț
C.Neguț#22
C.Neguț
C.Neguț#51
C.Neguț
C.Neguț#31
C.Neguț
C.Neguț#7
C.Neguț
C.Neguț#19
C.Neguț
C.Neguț#11
C.Neguț
C.Neguț#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj1 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354366 · Home #20553 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 3FC UT AradFC UT Arad
Match #4354346 · Home #19889 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 0FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4474838 · Home #19889 · Away #10672 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Muscelul CampulungMuscelul Campulung0 - 6FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4474019 · Home #72319 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 3FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354332 · Home #27238 · Away #19889 · Status #8 · H [2, 0, 1, 4, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354319 · Home #19889 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati3 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354305 · Home #10672 · Away #19889 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4354291 · Home #19889 · Away #20649 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 6, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354278 · Home #37171 · Away #19889 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4354271 · Home #19889 · Away #10671 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt

AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 2FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354370 · Home #38137 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354356 · Home #10575 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FK Napredak KrusevacFK Napredak Krusevac2 - 2AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4474892 · Home #17563 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KayserisporKayserispor0 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4473830 · Home #10966 · Away #38137 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 1Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4354342 · Home #38137 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt0 - 2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4354329 · Home #38137 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj3 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354311 · Home #20553 · Away #38137 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani1 - 3AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4442844 · Home #20649 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt1 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4354283 · Home #38137 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354274 · Home #27238 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Unirea 2004 Slobozia
#12#21#30#41#53#60#70
AFC Hermannstadt
#13#23#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K