F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Unirea 2004 Slobozia vs FC Dinamo 1948

FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Dinamo 1948

Xem thông tin FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Dinamo 1948 tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 00:30 ngày 04/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
00:30 ngày 04/10/2025
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

0 - 1
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu04/10/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4354239
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC Dinamo 1948
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
0Chỉ số 215
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
97Chỉ số 2375
40Chỉ số 2438
7Chỉ số 29
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Unirea 2004 Slobozia

Sơ đồ 4-2-3-1
272361085981579

Đội hình xuất phát

I.Gurau
I.Gurau#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Dorobantu
A.Dorobantu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Safronov
O.Safronov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Antoche
M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Toma
C.Toma#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
I.Coada
I.Coada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Hamdiu
V.Hamdiu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Afalna
C.Afalna#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Jeno
J.Jeno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Florescu
E.Florescu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.A.Said
S.A.Said#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.A.Said
S.A.Said#23
S.A.Said
S.A.Said#13
S.A.Said
S.A.Said#11
S.A.Said
S.A.Said#18
S.A.Said
S.A.Said#26
S.A.Said
S.A.Said#21
S.A.Said
S.A.Said#20
S.A.Said
S.A.Said#24
S.A.Said
S.A.Said#12
S.A.Said
S.A.Said#30
S.A.Said
S.A.Said#19
S.A.Said
S.A.Said#29

FC Dinamo 1948

Sơ đồ 4-3-3
12741531781077997

Đội hình xuất phát

D.Epassy
D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Sivis
M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Boateng
K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Stoyanov
N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Opruț
R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Milanov
G.Milanov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Gnahoré
E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Cirjan
C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
D.Armstrong
D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Pop
A.Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Musi
A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Musi
A.Musi#6
A.Musi
A.Musi#48
A.Musi
A.Musi#23
A.Musi
A.Musi#21
A.Musi
A.Musi#90
A.Musi
A.Musi#18
A.Musi
A.Musi#73
A.Musi
A.Musi#29
A.Musi
A.Musi#13
A.Musi#26
A.Musi
A.Musi#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

Farul ConstantaFarul Constanta1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354230 · Home #10575 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 0Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4354221 · Home #19889 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt0 - 2FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354212 · Home #38137 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 1FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4354203 · Home #19889 · Away #20553 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
CS Sanatatea ClujCS Sanatatea Cluj1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4412104 · Home #16738 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 1, 6] · A [1, 0, 1, 3, 4, 1, 5]
FC UT AradFC UT Arad1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354193 · Home #15511 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia2 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4354186 · Home #19889 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354179 · Home #10313 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0 - 0FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4354172 · Home #19889 · Away #10672 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 3, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani4 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354165 · Home #20649 · Away #19889 · Status #8 · H [4, 2, 1, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948

CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 2FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354232 · Home #23992 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 1Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4354223 · Home #10402 · Away #10575 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354214 · Home #18900 · Away #10402 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19482 - 0AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4354205 · Home #10402 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj0 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354196 · Home #20553 · Away #10402 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4354185 · Home #10402 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 2, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus0 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354178 · Home #27238 · Away #10402 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 3Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4354171 · Home #10402 · Away #10313 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati2 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4354164 · Home #10672 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19484 - 0AFC Progresul Spartac BucurestiAFC Progresul Spartac Bucuresti
Match #4387560 · Home #10402 · Away #42772 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#43#57#60#70
FC Dinamo 1948
#11#20#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K