F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Unirea 2004 Slobozia vs FC UT Arad

FC Unirea 2004 Slobozia vs FC UT Arad

Xem thông tin FC Unirea 2004 Slobozia vs FC UT Arad tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 00:30 ngày 19/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
00:30 ngày 19/05/2026
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

0 - 1
FC UT Arad

FC UT Arad

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu19/05/2026
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4512747
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Unirea 2004 SloboziaChỉ sốFC UT Arad
38Chỉ số 2446
3Chỉ số 2113
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
2Chỉ số 210
96Chỉ số 2392
3Chỉ số 34
5Chỉ số 3712
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Unirea 2004 Slobozia

Sơ đồ 4-2-3-1
1216982925241120189

Đội hình xuất phát

R.Popa
R.Popa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Ibrian
F.Ibrian#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
M.Antoche
M.Antoche#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Orozco
E.Orozco#98 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Serbanica
D.Serbanica#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Albu
C.Albu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Pop
V.Pop#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Dragu
A.Dragu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Ponde
C.Ponde#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Patrick dulcea
Patrick dulcea#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.A.Said
S.A.Said#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

S.A.Said
S.A.Said#77
S.A.Said
S.A.Said#7
S.A.Said
S.A.Said#4
S.A.Said
S.A.Said#10
S.A.Said
S.A.Said#3
S.A.Said
S.A.Said#12
S.A.Said
S.A.Said#22
S.A.Said
S.A.Said#2
S.A.Said
S.A.Said#19
S.A.Said
S.A.Said#14
S.A.Said
S.A.Said#8
S.A.Said
S.A.Said#23

FC UT Arad

Sơ đồ 4-2-3-1
33132843975208109

Đội hình xuất phát

A.Gorcea
A.Gorcea#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Flavius iacob
Flavius iacob#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Stolnik
M.Stolnik#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Benga
A.Benga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
D.Alomerovic
D.Alomerovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Hrezdac
D.Hrezdac#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Mino
S.Mino#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Taroi
D.Taroi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A. Roman
A. Roman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Tzionis
M.Tzionis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Coman
M.Coman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Coman
M.Coman#2
M.Coman
M.Coman#30
M.Coman
M.Coman#96
M.Coman
M.Coman#60
M.Coman
M.Coman#72
M.Coman
M.Coman#16
M.Coman
M.Coman#17
M.Coman#19
M.Coman
M.Coman#11
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Unirea 2004 Slobozia

Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512739 · Home #10313 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia2 - 2AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4512737 · Home #19889 · Away #38137 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus1 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512731 · Home #27238 · Away #19889 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 2FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512723 · Home #37171 · Away #19889 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1 - 2Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
Match #4512721 · Home #19889 · Away #18900 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta0 - 1FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512713 · Home #10575 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti4 - 3FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4521295 · Home #52700 · Away #19889 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia2 - 1FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
Match #4512712 · Home #19889 · Away #10672 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC BotosaniFC Botosani3 - 2FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4512688 · Home #20649 · Away #19889 · Status #8 · H [3, 1, 1, 0, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
ArgesArges0 - 0FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
Match #4354486 · Home #25204 · Away #19889 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC UT Arad

FC UT AradFC UT Arad1 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4512742 · Home #15511 · Away #37171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1 - 1FC UT AradFC UT Arad
Match #4512736 · Home #18900 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad0 - 0Farul ConstantaFarul Constanta
Match #4512732 · Home #15511 · Away #10575 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati1 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4512726 · Home #10672 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 3, 3, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad3 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4512722 · Home #15511 · Away #20649 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad5 - 1MetaloglobusMetaloglobus
Match #4512717 · Home #15511 · Away #27238 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad2 - 0ACS DumbravitaACS Dumbravita
Match #4523059 · Home #15511 · Away #48171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 0FC UT AradFC UT Arad
Match #4512710 · Home #10313 · Away #15511 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC UT AradFC UT Arad3 - 2AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4512687 · Home #15511 · Away #38137 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MetaloglobusMetaloglobus2 - 2FC UT AradFC UT Arad
Match #4354474 · Home #27238 · Away #15511 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Unirea 2004 Slobozia
#10#20#30#43#53#60#70
FC UT Arad
#11#20#30#44#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K