F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Viktoria Plzeň vs Ferencvarosi TC

FC Viktoria Plzeň vs Ferencvarosi TC

Xem thông tin FC Viktoria Plzeň vs Ferencvarosi TC tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 21/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 21/02/2025
FC Viktoria Plzeň

FC Viktoria Plzeň

3 - 0
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu21/02/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4281484
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Viktoria PlzeňChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
62Chỉ số 2438
7Chỉ số 2210
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
122Chỉ số 23110
8Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Viktoria Plzeň

Sơ đồ 3-1-4-2
16403212399631221117

Đội hình xuất phát

M.Jedlička
M.Jedlička#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Dweh
S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Marković
S.Marković#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Jemelka
V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Kalvach
L.Kalvach#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
A. Memić
A. Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Červ
L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
P.Šulc
P.Šulc#31 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Cadu
Cadu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Vydra
M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
R.Durosinmi
R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi
R.Durosinmi#20
R.Durosinmi
R.Durosinmi#80
R.Durosinmi
R.Durosinmi#51
R.Durosinmi
R.Durosinmi#32
R.Durosinmi
R.Durosinmi#13
R.Durosinmi
R.Durosinmi#12
R.Durosinmi
R.Durosinmi#30
R.Durosinmi
R.Durosinmi#5
R.Durosinmi
R.Durosinmi#10
R.Durosinmi
R.Durosinmi#2
R.Durosinmi
R.Durosinmi#24
R.Durosinmi
R.Durosinmi#14

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 5-3-2
892532799178866151611

Đội hình xuất phát

D.Gróf
D.Gróf#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Makreckis
C.Makreckis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
S.Gartenmann
S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
I.Cissé
I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
C.Ramírez
C.Ramírez#99 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Ćivić
E.Ćivić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
P.Rommens
P.Rommens#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Romão
J.Romão#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.A.Fani
M.A.Fani#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Zachariassen
K.Zachariassen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Saldanha
M.Saldanha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Saldanha
M.Saldanha#34
M.Saldanha
M.Saldanha#8
M.Saldanha
M.Saldanha#63
M.Saldanha
M.Saldanha#64
M.Saldanha
M.Saldanha#65
M.Saldanha
M.Saldanha#7
M.Saldanha
M.Saldanha#54
M.Saldanha
M.Saldanha#24
M.Saldanha
M.Saldanha#5
M.Saldanha
M.Saldanha#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
861119
2
Athletic ClubAthletic Club
861119
3
Manchester UnitedManchester United
853018
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
852117
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
851216
6
LyonLyon
843115
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
843115
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
842214
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
842214
10
AnderlechtAnderlecht
842214
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
842214
12
AFC AjaxAFC Ajax
841313
13
Real SociedadReal Sociedad
841313
14
GalatasarayGalatasaray
834113
15
AS RomaAS Roma
833212
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
833212
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
840412
18
FC PortoFC Porto
832311
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
832311
20
MidtjyllandMidtjylland
832311
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
832311
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
831410
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
824210
24
FenerbahceFenerbahce
824210
25
Sporting BragaSporting Braga
831410
26
ElfsborgElfsborg
831410
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
82339
28
Besiktas JKBesiktas JK
83059
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
82066
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
81255
31
Malmo FFMalmo FF
81255
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
81255
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
80444
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
81164
35
OGC NiceOGC Nice
80353
36
QarabagQarabag
81073
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň

FK TepliceFK Teplice0 - 2FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4144697 · Home #11910 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4281471 · Home #10268 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň3 - 2FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4144688 · Home #12143 · Away #10319 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 5, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc2 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4144679 · Home #11348 · Away #12143 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Athletic ClubAthletic Club3 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4205832 · Home #10027 · Away #12143 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 0AnderlechtAnderlecht
Match #4205936 · Home #12143 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 0AIKAIK
Match #4263735 · Home #12143 · Away #10910 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice0 - 2FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4262701 · Home #10281 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
SC Paderborn 07SC Paderborn 072 - 2FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4259917 · Home #10913 · Away #12143 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň7 - 2Dynamo Ceske BudejoviceDynamo Ceske Budejovice
Match #4144671 · Home #12143 · Away #10355 · Status #8 · H [7, 4, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TCFerencvarosi TC0 - 2Paksi FCPaksi FC
Match #4144217 · Home #10268 · Away #15580 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4281471 · Home #10268 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC1 - 0Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144212 · Home #21820 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Zalaegerszegi TEZalaegerszegi TE2 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144129 · Home #14971 · Away #10268 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC0 - 0MTK BudapestMTK Budapest
Match #4144205 · Home #10268 · Away #11531 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC4 - 3AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4205883 · Home #10268 · Away #10748 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt2 - 0Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4205858 · Home #10125 · Away #10268 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Piast GliwicePiast Gliwice1 - 0Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4263714 · Home #10281 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Preußen MünsterPreußen Münster0 - 0Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4259926 · Home #10856 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza0 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144198 · Home #11370 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Viktoria Plzeň
#13#23#30#42#58#60#70
Ferencvarosi TC
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K