F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Viktoria Plzeň vs Panathinaikos

FC Viktoria Plzeň vs Panathinaikos

Xem thông tin FC Viktoria Plzeň vs Panathinaikos tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 27/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 27/02/2026
FC Viktoria Plzeň

FC Viktoria Plzeň

1 - 1
Panathinaikos

Panathinaikos

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu27/02/2026
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4487146
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Viktoria PlzeňChỉ sốPanathinaikos
71Chỉ số 2445
164Chỉ số 23137
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 41
7Chỉ số 23
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
12Chỉ số 225
3Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Viktoria Plzeň

Sơ đồ 4-5-1
4499405211961718970

Đội hình xuất phát

F.Wiegele
F.Wiegele#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Memić
A.Memić#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Dweh
S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Spáčil
K.Spáčil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Jemelka
V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Souare
C.Souare#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
L.Červ
L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
P.Hrošovský
P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Ladra
T.Ladra#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
D.Višinský
D.Višinský#9 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
S.Lawal
S.Lawal#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Lawal
S.Lawal#15
S.Lawal
S.Lawal#11
S.Lawal
S.Lawal#32
S.Lawal
S.Lawal#13
S.Lawal
S.Lawal#12
S.Lawal
S.Lawal#20
S.Lawal
S.Lawal#80
S.Lawal#4
S.Lawal#33

Panathinaikos

Sơ đồ 3-4-3
4031552118772079

Đội hình xuất phát

A.Lafont
A.Lafont#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Katris
G.Katris#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.I.Ingason
S.I.Ingason#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Touba
A.Touba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Calabria
D.Calabria#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Bakasetas
A.Bakasetas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
R.Sanches
R.Sanches#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Kyriakopoulos
G.Kyriakopoulos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Taborda
V.Taborda#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Tetteh
A.Tetteh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Zaroury
A.Zaroury#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Zaroury
A.Zaroury#10
A.Zaroury
A.Zaroury#19
A.Zaroury
A.Zaroury#31
A.Zaroury
A.Zaroury#28
A.Zaroury
A.Zaroury#72
A.Zaroury
A.Zaroury#70
A.Zaroury
A.Zaroury#26
A.Zaroury
A.Zaroury#16
A.Zaroury#71
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň

FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň0 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344946 · Home #12143 · Away #10875 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4487137 · Home #10826 · Away #12143 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc1 - 2FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4344926 · Home #11348 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň3 - 1FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4344972 · Home #12143 · Away #10319 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
MFK KarvináMFK Karviná0 - 2FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4344989 · Home #18696 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
FC Basel 1893FC Basel 18930 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4415749 · Home #10202 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň1 - 1FC PortoFC Porto
Match #4415752 · Home #12143 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň3 - 1SonderjyskeSonderjyske
Match #4475004 · Home #12143 · Away #10383 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
LuganoLugano2 - 4FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4472297 · Home #10642 · Away #12143 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 0FK Dukla PrahaFK Dukla Praha
Match #4344973 · Home #12143 · Away #21525 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panathinaikos

OFI Crete FCOFI Crete FC0 - 2PanathinaikosPanathinaikos
Match #4374808 · Home #10197 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4487137 · Home #10826 · Away #12143 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos1 - 1AEL LarisaAEL Larisa
Match #4374800 · Home #10826 · Away #21598 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
PAOK SalonikiPAOK Saloniki2 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4477954 · Home #11054 · Away #10826 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus0 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4374795 · Home #11056 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos0 - 1PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4477953 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos3 - 0AE KifisiasAE Kifisias
Match #4374777 · Home #10826 · Away #43435 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos1 - 1AS RomaAS Roma
Match #4415805 · Home #10826 · Away #10906 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Atromitos AthensAtromitos Athens0 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4374762 · Home #11339 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4415803 · Home #10268 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Viktoria Plzeň
#11#20#30#41#57#61#73
Panathinaikos
#11#21#31#45#53#61#74
Đăng ký nhận 8888K