F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Viktoria Plzeň vs Rangers F.C.

FC Viktoria Plzeň vs Rangers F.C.

Xem thông tin FC Viktoria Plzeň vs Rangers F.C. tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:00 ngày 13/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:00 ngày 13/08/2025
FC Viktoria Plzeň

FC Viktoria Plzeň

2 - 1
Rangers F.C.

Rangers F.C.

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu13/08/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4393377
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Viktoria PlzeňChỉ sốRangers F.C.
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
17Chỉ số 227
1Chỉ số 32
52Chỉ số 2437
92Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Viktoria Plzeň

Sơ đồ 3-4-1-2
23224021996325801117

Đội hình xuất phát

M.Jedlička
M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Paluska
J.Paluska#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
S.Dweh
S.Dweh#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Jemelka
V.Jemelka#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Memić
A.Memić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Červ
L.Červ#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Valenta
M.Valenta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
K.Spáčil
K.Spáčil#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Adu
P.Adu#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Vydra
M.Vydra#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
R.Durosinmi
R.Durosinmi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Durosinmi
R.Durosinmi#44
R.Durosinmi
R.Durosinmi#9
R.Durosinmi
R.Durosinmi#13
R.Durosinmi
R.Durosinmi#19
R.Durosinmi
R.Durosinmi#29
R.Durosinmi
R.Durosinmi#20
R.Durosinmi
R.Durosinmi#3
R.Durosinmi
R.Durosinmi#7
R.Durosinmi
R.Durosinmi#24
R.Durosinmi
R.Durosinmi#14
R.Durosinmi
R.Durosinmi#18

Rangers F.C.

Sơ đồ 4-3-3
122452210164318923

Đội hình xuất phát

J.Butland
J.Butland#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Tavernier
J.Tavernier#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
N.Djiga
N.Djiga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Souttar
J.Souttar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Jefte
Jefte#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Diomande
M.Diomande#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Cameron
L.Cameron#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Raskin
N.Raskin#43 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Antman
O.Antman#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Dessers
C.Dessers#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Gassama
D.Gassama#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Gassama
D.Gassama#6
D.Gassama
D.Gassama#49
D.Gassama
D.Gassama#99
D.Gassama
D.Gassama#31
D.Gassama
D.Gassama#63
D.Gassama
D.Gassama#50
D.Gassama
D.Gassama#37
D.Gassama
D.Gassama#20
D.Gassama
D.Gassama#52
D.Gassama
D.Gassama#7
D.Gassama
D.Gassama#8
D.Gassama
D.Gassama#14
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Viktoria Plzeň

FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň1 - 11.FC Slovácko1.FC Slovácko
Match #4344868 · Home #12143 · Away #11347 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4393178 · Home #10423 · Away #12143 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ServetteServette1 - 3FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4345308 · Home #12014 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 8, 0, 0] · A [3, 2, 1, 1, 4, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň1 - 1FK JablonecFK Jablonec
Match #4344814 · Home #12143 · Away #10799 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň0 - 1ServetteServette
Match #4345314 · Home #12143 · Away #12014 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice1 - 5FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4344803 · Home #14145 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 8, 0, 0]
VfL Bochum 1848VfL Bochum 18481 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4371317 · Home #10028 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 1Gornik ZabrzeGornik Zabrze
Match #4369281 · Home #12143 · Away #10282 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
VfL OsnabrückVfL Osnabrück0 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4365192 · Home #10451 · Away #12143 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 0FC BotosaniFC Botosani
Match #4357924 · Home #12143 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rangers F.C.

Rangers F.C.Rangers F.C.1 - 1Dundee F.C.Dundee F.C.
Match #4353217 · Home #10423 · Away #10026 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4393178 · Home #10423 · Away #12143 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Motherwell F.C.Motherwell F.C.1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4353189 · Home #10258 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 12, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4345319 · Home #10826 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 2MiddlesbroughMiddlesbrough
Match #4387641 · Home #10423 · Away #10004 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4343518 · Home #10423 · Away #10826 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.2 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4358993 · Home #10423 · Away #10049 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Hibernian F.C.Hibernian F.C.2 - 2Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4319634 · Home #10014 · Away #10423 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 13, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.3 - 1Dundee UnitedDundee United
Match #4319630 · Home #10423 · Away #10216 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.4 - 0Aberdeen F.C.Aberdeen F.C.
Match #4319628 · Home #10423 · Away #10013 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Viktoria Plzeň
#12#21#30#41#56#60#70
Rangers F.C.
#11#20#30#42#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K