F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFeyenoord vs Celtic F.C.

Feyenoord vs Celtic F.C.

Xem thông tin Feyenoord vs Celtic F.C. tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 28/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 28/11/2025
Feyenoord

Feyenoord

1 - 3
Celtic F.C.

Celtic F.C.

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu28/11/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4415677
Thống kê

Thống kê trận đấu

FeyenoordChỉ sốCeltic F.C.
49Chỉ số 2551
40Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
104Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
5Chỉ số 222
6Chỉ số 22
4Chỉ số 214
5Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Feyenoord

Sơ đồ 4-3-3
2230214514284023916

Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther
T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Lotomba
J.Lotomba#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ahmedhodžić
A.Ahmedhodžić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Watanabe
T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Smal
G.Smal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Steijn
S.Steijn#14 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
O.Targhalline
O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Valente
L.Valente#40 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.HadjMoussa
A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Ueda
A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Sauer
L.Sauer#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Sauer
L.Sauer#1
L.Sauer#46
L.Sauer#49
L.Sauer
L.Sauer#8
L.Sauer
L.Sauer#17
L.Sauer
L.Sauer#32
L.Sauer
L.Sauer#43
L.Sauer
L.Sauer#2
L.Sauer
L.Sauer#47
L.Sauer
L.Sauer#27
L.Sauer
L.Sauer#39
L.Sauer
L.Sauer#11

Celtic F.C.

Sơ đồ 4-2-3-1
1516563274214411338

Đội hình xuất phát

K.Schmeichel
K.Schmeichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Donovan
C.Donovan#51 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Trusty
A.Trusty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Scales
L.Scales#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Tierney
K.Tierney#63 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Engels
A.Engels#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.McGregor
C.McGregor#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
L.McCowan
L.McCowan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Hatate
R.Hatate#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Yang
H.Yang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Maeda
D.Maeda#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Maeda#59
D.Maeda
D.Maeda#10
D.Maeda
D.Maeda#23
D.Maeda
D.Maeda#31
D.Maeda
D.Maeda#17
D.Maeda
D.Maeda#61
D.Maeda
D.Maeda#24
D.Maeda
D.Maeda#47
D.Maeda
D.Maeda#8
D.Maeda
D.Maeda#56
D.Maeda
D.Maeda#12
D.Maeda
D.Maeda#28
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Feyenoord

FeyenoordFeyenoord2 - 4NEC NijmegenNEC Nijmegen
Match #4344661 · Home #10080 · Away #10440 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles2 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4344590 · Home #10426 · Away #10080 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart2 - 0FeyenoordFeyenoord
Match #4415774 · Home #10050 · Away #10080 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord3 - 1VolendamVolendam
Match #4344573 · Home #10080 · Away #10647 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord2 - 3PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344596 · Home #10080 · Away #10375 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord3 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4415745 · Home #10080 · Away #10826 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
Heracles AlmeloHeracles Almelo0 - 7FeyenoordFeyenoord
Match #4344557 · Home #10432 · Away #10080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [7, 4, 0, 2, 8, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord3 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4344512 · Home #10080 · Away #10075 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord0 - 2Aston VillaAston Villa
Match #4415681 · Home #10080 · Away #10411 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
GroningenGroningen0 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4344597 · Home #10454 · Away #10080 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Celtic F.C.

St Mirren F.C.St Mirren F.C.0 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353358 · Home #13407 · Away #10025 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.4 - 0Kilmarnock F.C.Kilmarnock F.C.
Match #4353339 · Home #10025 · Away #10287 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4415738 · Home #10330 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.1 - 1Rangers F.C.Rangers F.C.
Match #4436273 · Home #10025 · Away #10423 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 14, 3, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 1, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.4 - 0FalkirkFalkirk
Match #4353313 · Home #10025 · Away #10731 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Heart of Midlothian F.C.Heart of Midlothian F.C.3 - 1Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353307 · Home #10040 · Away #10025 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.2 - 1Sturm GrazSturm Graz
Match #4415822 · Home #10025 · Away #10171 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
Dundee F.C.Dundee F.C.2 - 0Celtic F.C.Celtic F.C.
Match #4353289 · Home #10026 · Away #10025 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.3 - 2Motherwell F.C.Motherwell F.C.
Match #4353279 · Home #10025 · Away #10258 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Celtic F.C.Celtic F.C.0 - 2Sporting BragaSporting Braga
Match #4415818 · Home #10025 · Away #10203 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Feyenoord
#11#21#30#41#56#60#70
Celtic F.C.
#13#22#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K