F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFeyenoord vs Club Brugge

Feyenoord vs Club Brugge

Xem thông tin Feyenoord vs Club Brugge tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 17:00 ngày 11/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
17:00 ngày 11/07/2026
Feyenoord

Feyenoord

3 - 1
Club Brugge

Club Brugge

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu11/07/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4576175
Thống kê

Thống kê trận đấu

FeyenoordChỉ sốClub Brugge
72Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
34Chỉ số 2447
0Chỉ số 32
7Chỉ số 218
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 229
5Chỉ số 372
Lineup

Đội hình trận đấu

Feyenoord

Sơ đồ 4-3-3
222682430283410311911

Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther
T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
G.Read
G.Read#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.S.Juste
J.S.Juste#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Kraaijeveld
T.Kraaijeveld#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Lotomba
J.Lotomba#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Targhalline
O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Vanhoutte
C.Vanhoutte#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Valente
L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
C.Stengs
C.Stengs#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
N.Ferri
N.Ferri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
G.Borges
G.Borges#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

G.Borges#37
G.Borges
G.Borges#44
G.Borges
G.Borges#21
G.Borges
G.Borges#17
G.Borges
G.Borges#98
G.Borges
G.Borges#27
G.Borges#57
G.Borges
G.Borges#97
G.Borges
G.Borges#35
G.Borges
G.Borges#99
G.Borges
G.Borges#43
G.Borges
G.Borges#32
G.Borges
G.Borges#14
G.Borges
G.Borges#39
G.Borges#53
G.Borges
G.Borges#25
G.Borges#49

Club Brugge

Sơ đồ 3-1-4-2
81645854628410614767

Đội hình xuất phát

A.Driessche
A.Driessche#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Sabbe
K.Sabbe#64 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Spileers
J.Spileers#58 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Coulibaly
S.Coulibaly#54 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.Audoor
L.Audoor#62 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Campbell
S.Campbell#84 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Vetlesen
H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62
L.Reis
L.Reis#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Meijer
B.Meijer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Tresoldi
N.Tresoldi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Diakhon
M.Diakhon#67 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Diakhon
M.Diakhon#8
M.Diakhon
M.Diakhon#41
M.Diakhon
M.Diakhon#24
M.Diakhon
M.Diakhon#86
M.Diakhon
M.Diakhon#99
M.Diakhon
M.Diakhon#85
M.Diakhon
M.Diakhon#29
M.Diakhon
M.Diakhon#82
M.Diakhon
M.Diakhon#90
M.Diakhon
M.Diakhon#9
M.Diakhon
M.Diakhon#97
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Feyenoord

DordrechtDordrecht0 - 6FeyenoordFeyenoord
Match #4565792 · Home #10427 · Away #10080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 5, 0, 0]
PEC ZwollePEC Zwolle0 - 2FeyenoordFeyenoord
Match #4344742 · Home #10917 · Away #10080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord1 - 1AZ AlkmaarAZ Alkmaar
Match #4344767 · Home #10080 · Away #10748 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Fortuna SittardFortuna Sittard1 - 2FeyenoordFeyenoord
Match #4344737 · Home #10082 · Away #10080 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord3 - 1GroningenGroningen
Match #4344728 · Home #10080 · Away #10454 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
NEC NijmegenNEC Nijmegen1 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4344783 · Home #10440 · Away #10080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
VolendamVolendam0 - 0FeyenoordFeyenoord
Match #4344741 · Home #10647 · Away #10080 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord1 - 1AFC AjaxAFC Ajax
Match #4344788 · Home #10080 · Away #10081 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord2 - 1Excelsior SBVExcelsior SBV
Match #4344798 · Home #10080 · Away #10104 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
NAC BredaNAC Breda3 - 3FeyenoordFeyenoord
Match #4344794 · Home #10085 · Away #10080 · Status #8 · H [3, 3, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 9, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Club Brugge

Club BruggeClub Brugge4 - 2KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4565955 · Home #10049 · Away #10342 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge5 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4521165 · Home #10049 · Away #10212 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
KV MechelenKV Mechelen2 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4521182 · Home #11627 · Away #10049 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge5 - 0Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4521208 · Home #10049 · Away #15323 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 0Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4521186 · Home #10049 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 3Club BruggeClub Brugge
Match #4521166 · Home #10293 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
KAA GentKAA Gent0 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4521183 · Home #10212 · Away #10049 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 9, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge6 - 1KV MechelenKV Mechelen
Match #4521217 · Home #10049 · Away #11627 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1Club BruggeClub Brugge
Match #4521174 · Home #15323 · Away #10049 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 3, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 2Club BruggeClub Brugge
Match #4521160 · Home #10294 · Away #10049 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Feyenoord
#13#20#30#40#53#60#70
Club Brugge
#11#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K