F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFeyenoord vs FC Bayern Munich

Feyenoord vs FC Bayern Munich

Xem thông tin Feyenoord vs FC Bayern Munich tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 23/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 23/01/2025
Feyenoord

Feyenoord

3 - 0
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu23/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205509
Thống kê

Thống kê trận đấu

FeyenoordChỉ sốFC Bayern Munich
39Chỉ số 23167
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
5Chỉ số 2224
16Chỉ số 24104
1Chỉ số 213
1Chỉ số 80
3Chỉ số 216
Lineup

Đội hình trận đấu

Feyenoord

Sơ đồ 4-3-3
121833510327232914

Đội hình xuất phát

J.Bijlow
J.Bijlow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Nieuwkoop
B.Nieuwkoop#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Trauner
G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Hancko
D.Hancko#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
G.Smal
G.Smal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Stengs
C.Stengs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Beelen
Beelen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Milambo
A.Milambo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.HadjMoussa
A.HadjMoussa#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Giménez
S.Giménez#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Paixão
I.Paixão#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Paixão
I.Paixão#34
I.Paixão
I.Paixão#15
I.Paixão
I.Paixão#19
I.Paixão
I.Paixão#16
I.Paixão
I.Paixão#22
I.Paixão
I.Paixão#9
I.Paixão
I.Paixão#38
I.Paixão
I.Paixão#20
I.Paixão
I.Paixão#64
I.Paixão
I.Paixão#17

FC Bayern Munich

Sơ đồ 4-2-3-1
1272319681742119

Đội hình xuất phát

M.Neuer
M.Neuer#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K.Laimer
K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Upamecano
D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Kim
M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Davies
A.Davies#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kimmich
J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Goretzka
L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Olise
M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Musiala
J.Musiala#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
K.Coman
K.Coman#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Kane
H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

H.Kane
H.Kane#15
H.Kane
H.Kane#35
H.Kane
H.Kane#49
H.Kane
H.Kane#7
H.Kane
H.Kane#22
H.Kane
H.Kane#25
H.Kane
H.Kane#45
H.Kane
H.Kane#10
H.Kane
H.Kane#26
H.Kane
H.Kane#39
H.Kane
H.Kane#44
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Feyenoord

Willem IIWillem II1 - 1FeyenoordFeyenoord
Match #4141268 · Home #10977 · Away #10080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 10, 0, 0]
Rijnsburgse BoysRijnsburgse Boys1 - 4FeyenoordFeyenoord
Match #4260782 · Home #12960 · Away #10080 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 6, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord1 - 2FC UtrechtFC Utrecht
Match #4141238 · Home #10080 · Away #10075 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord1 - 0Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf
Match #4260104 · Home #10080 · Away #10727 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven3 - 0FeyenoordFeyenoord
Match #4141231 · Home #10375 · Away #10080 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
MVV MaastrichtMVV Maastricht1 - 2FeyenoordFeyenoord
Match #4241382 · Home #10433 · Away #10080 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord5 - 2Heracles AlmeloHeracles Almelo
Match #4141219 · Home #10080 · Away #10432 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord4 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4205511 · Home #10080 · Away #10875 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
RKC WaalwijkRKC Waalwijk2 - 3FeyenoordFeyenoord
Match #4141216 · Home #10441 · Away #10080 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 15, 0, 0]
FeyenoordFeyenoord1 - 1Fortuna SittardFortuna Sittard
Match #4141203 · Home #10080 · Away #10082 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bayern Munich

FC Bayern MunichFC Bayern Munich3 - 2VfL WolfsburgVfL Wolfsburg
Match #4149297 · Home #10016 · Away #10046 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich5 - 0TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
Match #4149288 · Home #10016 · Away #10322 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach0 - 1FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4149279 · Home #10034 · Away #10016 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg0 - 6FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4258899 · Home #10000 · Away #10016 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 12, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich5 - 1RB LeipzigRB Leipzig
Match #4149270 · Home #10016 · Away #10364 · Status #8 · H [5, 3, 0, 5, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
1. FSV Mainz 051. FSV Mainz 052 - 1FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4149265 · Home #10057 · Away #10016 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk1 - 5FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4205561 · Home #10265 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich4 - 21. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 1846
Match #4149252 · Home #10016 · Away #24418 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich0 - 1Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
Match #4239201 · Home #10016 · Away #10054 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Borussia DortmundBorussia Dortmund1 - 1FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4149227 · Home #10030 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Feyenoord
#13#22#30#41#51#60#70
FC Bayern Munich
#10#20#30#42#513#60#70
Đăng ký nhận 8888K