F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFinn Harps vs Wexford

Finn Harps vs Wexford

Xem thông tin Finn Harps vs Wexford tại Ireland First Division, bắt đầu lúc 01:45 ngày 23/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ireland First DivisionIreland First Division
01:45 ngày 23/09/2025
Finn Harps

Finn Harps

1 - 3
Wexford

Wexford

Giải đấuIreland First Division
Ngày thi đấu23/09/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4264891
Thống kê

Thống kê trận đấu

Finn HarpsChỉ sốWexford
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 223
49Chỉ số 2343
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
42Chỉ số 2422
2Chỉ số 31
2Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Finn Harps

Sơ đồ 3-5-2
2512571011278292830

Đội hình xuất phát

L.Barbosa
L.Barbosa#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Cullen
J.Cullen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
O.Brogan
O.Brogan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.Tourish
C.Tourish#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.McNamee
T.McNamee#10 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62
gavin mcateer
gavin mcateer#11 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
K.Cooney
K.Cooney#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Hutchison
M.Hutchison#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
H.Mpongo
H.Mpongo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.McLaughlin
A.McLaughlin#28 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Lomboto
G.Lomboto#30 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

G.Lomboto
G.Lomboto#43
G.Lomboto
G.Lomboto#26
G.Lomboto
G.Lomboto#6
G.Lomboto
G.Lomboto#14
G.Lomboto
G.Lomboto#33
G.Lomboto
G.Lomboto#18
G.Lomboto
G.Lomboto#19
G.Lomboto
G.Lomboto#24
G.Lomboto
G.Lomboto#40

Wexford

Sơ đồ 4-4-2
14431552916680710

Đội hình xuất phát

A.Moody
A.Moody#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Osam
E.Osam#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Crawford
J.Crawford#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.harnett
K.harnett#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.McCourt
R.McCourt#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Oluwabiyi
A.Oluwabiyi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Z.Abada
Z.Abada#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Larkin
D.Larkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Mccormack
B.Mccormack#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Rowe
M.Rowe#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Dobbs
A.Dobbs#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Dobbs
A.Dobbs#14
A.Dobbs
A.Dobbs#22
A.Dobbs#4
A.Dobbs
A.Dobbs#31
A.Dobbs
A.Dobbs#28
A.Dobbs#30
A.Dobbs
A.Dobbs#23
A.Dobbs
A.Dobbs#13
A.Dobbs
A.Dobbs#24
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
DundalkDundalk
16115038
2
Cobh RamblersCobh Ramblers
16102432
3
Bray WanderersBray Wanderers
16101531
4
Treaty UnitedTreaty United
1673624
5
WexfordWexford
1673624
6
Kerry FCKerry FC
1652917
7
UC DublinUC Dublin
1644816
8
Finn HarpsFinn Harps
1635814
9
Longford TownLongford Town
1635814
10
Athlone TownAthlone Town
1634913
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Finn Harps

Bray WanderersBray Wanderers3 - 2Finn HarpsFinn Harps
Match #4264893 · Home #11406 · Away #10722 · Status #8 · H [3, 1, 1, 4, 6, 0, 0] · A [2, 2, 1, 8, 2, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps0 - 3Cork CityCork City
Match #4423010 · Home #10722 · Away #10483 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Longford TownLongford Town1 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264887 · Home #10099 · Away #10722 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps1 - 0Treaty UnitedTreaty United
Match #4264880 · Home #10722 · Away #60356 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps2 - 1Athlone TownAthlone Town
Match #4264874 · Home #10722 · Away #11924 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps3 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4387036 · Home #10722 · Away #11406 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 4, 0, 0]
Kerry FCKerry FC0 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264870 · Home #73932 · Away #10722 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps2 - 2Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264866 · Home #10722 · Away #11406 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
WexfordWexford2 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264862 · Home #13912 · Away #10722 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Finn HarpsFinn Harps2 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264855 · Home #10722 · Away #11188 · Status #8 · H [2, 1, 0, 7, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Wexford

WexfordWexford3 - 2Cobh RamblersCobh Ramblers
Match #4264896 · Home #13912 · Away #11188 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
WexfordWexford0 - 0DundalkDundalk
Match #4264886 · Home #13912 · Away #10484 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Longford TownLongford Town2 - 2WexfordWexford
Match #4264882 · Home #10099 · Away #13912 · Status #8 · H [2, 2, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
WexfordWexford0 - 1Bray WanderersBray Wanderers
Match #4264877 · Home #13912 · Away #11406 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
UC DublinUC Dublin1 - 0WexfordWexford
Match #4264871 · Home #11189 · Away #13912 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Cobh RamblersCobh Ramblers4 - 0WexfordWexford
Match #4264864 · Home #11188 · Away #13912 · Status #8 · H [4, 3, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
WexfordWexford2 - 1Finn HarpsFinn Harps
Match #4264862 · Home #13912 · Away #10722 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
DundalkDundalk3 - 2WexfordWexford
Match #4264854 · Home #10484 · Away #13912 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Shamrock RoversShamrock Rovers4 - 0WexfordWexford
Match #4376461 · Home #10333 · Away #13912 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
WexfordWexford0 - 0Athlone TownAthlone Town
Match #4264851 · Home #13912 · Away #11924 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Finn Harps
#11#20#30#42#57#60#70
Wexford
#13#20#30#41#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K