F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Aktobe Lento vs AC Sparta Praha

FK Aktobe Lento vs AC Sparta Praha

Xem thông tin FK Aktobe Lento vs AC Sparta Praha tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 24/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 24/07/2025
FK Aktobe Lento

FK Aktobe Lento

2 - 1
AC Sparta Praha

AC Sparta Praha

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu24/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4380962
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Aktobe LentoChỉ sốAC Sparta Praha
10Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 29
0Chỉ số 81
75Chỉ số 2387
5Chỉ số 33
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2454
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Aktobe Lento

Sơ đồ 3-4-3
252265743088291118

Đội hình xuất phát

A.Vlad
A.Vlad#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Skvortsov
L.Skvortsov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
N.Andjelkovic
N.Andjelkovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Kairov
B.Kairov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
D.Sosah
D.Sosah#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
U.Agbo
U.Agbo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Korzun
N.Korzun#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Vătăjelu
B.Vătăjelu#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Daniyar·Usenov
Daniyar·Usenov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Shushenachev
A.Shushenachev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Jean
J.Jean#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Jean
J.Jean#42
J.Jean
J.Jean#12
J.Jean
J.Jean#23
J.Jean
J.Jean#22
J.Jean
J.Jean#14
J.Jean
J.Jean#31
J.Jean
J.Jean#1
J.Jean
J.Jean#10
J.Jean
J.Jean#20
J.Jean
J.Jean#19

AC Sparta Praha

Sơ đồ 3-4-3
116193317186210922

Đội hình xuất phát

P.V.Jensen
P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Uchenna
E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Ševínský
A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Cobbaut
E.Cobbaut#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Preciado
A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Sadílek
L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Kairinen
K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Suchomel
M.Suchomel#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Kuchta
J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Rrahmani
A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
L.Haraslín
L.Haraslín#22 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Haraslín
L.Haraslín#14
L.Haraslín
L.Haraslín#5
L.Haraslín
L.Haraslín#46
L.Haraslín
L.Haraslín#3
L.Haraslín
L.Haraslín#8
L.Haraslín
L.Haraslín#29
L.Haraslín
L.Haraslín#7
L.Haraslín
L.Haraslín#11
L.Haraslín
L.Haraslín#25
L.Haraslín
L.Haraslín#44
L.Haraslín
L.Haraslín#26
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Aktobe Lento

FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento0 - 0Tobol KostanaiTobol Kostanai
Match #4295016 · Home #15431 · Away #10736 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento0 - 1Legia WarszawaLegia Warszawa
Match #4345283 · Home #15431 · Away #10283 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Legia WarszawaLegia Warszawa1 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4345281 · Home #10283 · Away #15431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento2 - 0FK AtyrauFK Atyrau
Match #4295001 · Home #15431 · Away #17489 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
TuranTuran0 - 3FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4294995 · Home #50675 · Away #15431 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento0 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4294989 · Home #15431 · Away #11816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk1 - 1FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4294978 · Home #20105 · Away #15431 · Status #8 · H [1, 0, 1, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento1 - 2FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
Match #4294976 · Home #15431 · Away #12234 · Status #8 · H [1, 0, 1, 6, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan2 - 1FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4294963 · Home #17425 · Away #15431 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes1 - 3FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4294962 · Home #20106 · Away #15431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của AC Sparta Praha

FK JablonecFK Jablonec1 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4344848 · Home #10799 · Away #10875 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 1Young BoysYoung Boys
Match #4371230 · Home #10875 · Away #10200 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha2 - 1FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav
Match #4346121 · Home #10875 · Away #10320 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 15, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 1SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4323113 · Home #10875 · Away #11348 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Baník OstravaFC Baník Ostrava3 - 2AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4323110 · Home #10401 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc3 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4324146 · Home #11348 · Away #10875 · Status #8 · H [3, 3, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 1AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4323106 · Home #10874 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 7, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 3FK JablonecFK Jablonec
Match #4323104 · Home #10875 · Away #10799 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň2 - 0AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
Match #4323028 · Home #12143 · Away #10875 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha1 - 0FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4319854 · Home #10875 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Aktobe Lento
#12#21#30#45#57#60#70
AC Sparta Praha
#11#20#30#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K