F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Andijon vs Al Khaldiya

FK Andijon vs Al Khaldiya

Xem thông tin FK Andijon vs Al Khaldiya tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 20:45 ngày 22/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
20:45 ngày 22/10/2025
FK Andijon

FK Andijon

0 - 0
Al Khaldiya

Al Khaldiya

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu22/10/2025
Giờ Việt Nam20:45
Mã trận đấu4405598
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK AndijonChỉ sốAl Khaldiya
6Chỉ số 224
54Chỉ số 2436
57Chỉ số 2379
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Andijon

Sơ đồ 4-4-2
31327813222618711123

Đội hình xuất phát

E.Tokotaev
E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.khamidzhonov
s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Nowak
K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Azmiddinov
S.Azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Azimov
S.Azimov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ismonaliyev
ismonaliyev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
m.toirov
m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.temirov
d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
b.abdumannonov
b.abdumannonov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
o.jurakuziev
o.jurakuziev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Abdumannopov
D.Abdumannopov#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Abdumannopov#16
D.Abdumannopov
D.Abdumannopov#14
D.Abdumannopov#12
D.Abdumannopov
D.Abdumannopov#9
D.Abdumannopov#28
D.Abdumannopov#88
D.Abdumannopov
D.Abdumannopov#33
D.Abdumannopov
D.Abdumannopov#5
D.Abdumannopov#1
D.Abdumannopov
D.Abdumannopov#2
D.Abdumannopov
D.Abdumannopov#7
D.Abdumannopov#21

Al Khaldiya

Sơ đồ 3-4-2-1
414268222122019999

Đội hình xuất phát

R.Silva
R.Silva#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Bughammar
A.Bughammar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Dairani
A.Dairani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
C.O'Connell#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.E.Amloud
A.E.Amloud#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Mendy
D.Mendy#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Saeed
S.Saeed#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Bouhra
S.Bouhra#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Aswad
K.Aswad#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Gleison
Gleison#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
J.Beya
J.Beya#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Beya
J.Beya#3
J.Beya#1
J.Beya#12
J.Beya#14
J.Beya#7
J.Beya
J.Beya#45
J.Beya
J.Beya#11
J.Beya#16
J.Beya
J.Beya#13
J.Beya
J.Beya#17
J.Beya#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Andijon

FK AndijonFK Andijon4 - 3Shurtan GuzorShurtan Guzor
Match #4389784 · Home #21400 · Away #23731 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Neftchi FerganaNeftchi Fergana2 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4389778 · Home #22967 · Away #21400 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon0 - 0Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
Match #4405591 · Home #21400 · Away #16662 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon1 - 0FC OKMK OlmaliqFC OKMK Olmaliq
Match #4389768 · Home #21400 · Away #13058 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon2 - 2Sogdiana JizakSogdiana Jizak
Match #4389760 · Home #21400 · Away #21399 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Arkadag FKArkadag FK0 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4405597 · Home #74617 · Away #21400 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon2 - 6PakhtakorPakhtakor
Match #4389748 · Home #21400 · Away #17618 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [6, 3, 1, 3, 3, 0, 0]
Mashal MuborakMashal Muborak1 - 0FK AndijonFK Andijon
Match #4389740 · Home #16058 · Away #21400 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FK AndijonFK Andijon0 - 1Navbahor NamanganNavbahor Namangan
Match #4389731 · Home #21400 · Away #25281 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Nasaf QarshiNasaf Qarshi1 - 1FK AndijonFK Andijon
Match #4389723 · Home #13056 · Away #21400 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Al Khaldiya

Al KhaldiyaAl Khaldiya4 - 0Bahrain SCBahrain SC
Match #4440156 · Home #59206 · Away #15348 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 3MalkiyaMalkiya
Match #4422549 · Home #59206 · Away #17936 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya2 - 0Arkadag FKArkadag FK
Match #4405601 · Home #59206 · Away #74617 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya0 - 1Al-ShabbabAl-Shabbab
Match #4422540 · Home #59206 · Away #15262 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Al-Ahli(Manama)Al-Ahli(Manama)0 - 1Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4422536 · Home #15263 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)0 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4405594 · Home #16662 · Away #59206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 0A'Ali FCA'Ali FC
Match #4422529 · Home #59206 · Away #72402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya5 - 2Al-Ahli(Manama)Al-Ahli(Manama)
Match #4414271 · Home #59206 · Away #15263 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
SitraSitra2 - 0Al KhaldiyaAl Khaldiya
Match #4333724 · Home #22220 · Away #59206 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Al KhaldiyaAl Khaldiya1 - 0A'Ali FCA'Ali FC
Match #4332780 · Home #59206 · Away #72402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Andijon
#10#20#30#41#55#60#70
Al Khaldiya
#10#20#30#40#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K