F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Dinamo 1948

FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Dinamo 1948

Xem thông tin FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs FC Dinamo 1948 tại Romanian Super Liga, bắt đầu lúc 01:30 ngày 15/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Romanian Super LigaRomanian Super Liga
01:30 ngày 15/07/2025
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

2 - 2
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

Giải đấuRomanian Super Liga
Ngày thi đấu15/07/2025
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4354150
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Csikszereda Miercurea CiucChỉ sốFC Dinamo 1948
0Chỉ số 40
89Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
60Chỉ số 24113
3Chỉ số 219
1Chỉ số 32
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Sơ đồ 3-4-3
9452437797201911980

Đội hình xuất phát

E.Pap
E.Pap#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Kelemen
D.Kelemen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J.Hegedűs
J.Hegedűs#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R. Palmeş#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
P.G.Andrezly
P.G.Andrezly#77 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
B.Vegh
B.Vegh#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
E.Bödő#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Ferenczi
J.Ferenczi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Santos
A.Santos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Dolný
J.Dolný#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Szabo
B.Szabo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Szabo
B.Szabo#90
B.Szabo
B.Szabo#22
B.Szabo#99
B.Szabo
B.Szabo#79
B.Szabo
B.Szabo#33
B.Szabo#23
B.Szabo#10
B.Szabo#17
B.Szabo
B.Szabo#7
B.Szabo#25
B.Szabo#96
B.Szabo
B.Szabo#8

FC Dinamo 1948

Sơ đồ 4-3-3
732790432381077997

Đội hình xuất phát

Alexandru Vasile Roșca Ailiesei
Alexandru Vasile Roșca Ailiesei#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Sivis
M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Marginean
I.Marginean#90 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Boateng
K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Opruț
R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Kyriakou
C.Kyriakou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Gnahoré
E.Gnahoré#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Cirjan
C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
D.Armstrong
D.Armstrong#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Mihai Constantin·Pop
A.Mihai Constantin·Pop#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Musi
A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Musi
A.Musi#9
A.Musi
A.Musi#19
A.Musi#13
A.Musi
A.Musi#29
A.Musi#22
A.Musi#31
A.Musi
A.Musi#5
A.Musi
A.Musi#17
A.Musi#48
A.Musi
A.Musi#24
A.Musi
A.Musi#1
A.Musi
A.Musi#32
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
30179460
2
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
30168656
3
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
30166854
4
CFR ClujCFR Cluj
30158753
5
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
301410652
6
ArgesArges
301551050
7
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
301371046
8
FC UT AradFC UT Arad
301110943
9
FC BotosaniFC Botosani
301191042
10
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
301181141
11
Farul ConstantaFarul Constanta
301071337
12
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
307111232
13
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
30881432
14
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
30741925
15
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
30581723
16
MetaloglobusMetaloglobus
30262212
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC UT AradFC UT Arad
952217
2
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
952217
3
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
942314
4
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati
942314
5
AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
934213
6
FC BotosaniFC Botosani
933312
7
MetaloglobusMetaloglobus
924310
8
Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti
92349
9
FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia
92349
10
Farul ConstantaFarul Constanta
91356
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
961219
2
FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
960318
3
CFR ClujCFR Cluj
943215
4
FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
933312
5
ArgesArges
91356
6
FC Rapid 1923FC Rapid 1923
91265
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 3MTK BudapestMTK Budapest
Match #4360996 · Home #37171 · Away #11531 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Paksi FCPaksi FC0 - 2FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4345987 · Home #15580 · Away #37171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 1Debreceni VSCDebreceni VSC
Match #4345951 · Home #37171 · Away #10358 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati1 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4344148 · Home #10672 · Away #37171 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 4ArgesArges
Match #4308635 · Home #37171 · Away #25204 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [4, 3, 0, 1, 1, 0, 0]
Scolar ResitaScolar Resita1 - 1FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308633 · Home #32043 · Away #37171 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc2 - 3MetaloglobusMetaloglobus
Match #4308631 · Home #37171 · Away #27238 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
CSA Steaua BucurestiCSA Steaua Bucuresti0 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308628 · Home #52700 · Away #37171 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC VoluntariFC Voluntari2 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308625 · Home #23993 · Away #37171 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
ArgesArges3 - 0FK Csikszereda Miercurea CiucFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Match #4308620 · Home #25204 · Away #37171 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948

TunariTunari1 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4365762 · Home #33419 · Away #10402 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ArgesArges2 - 0FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4359068 · Home #25204 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19482 - 2Omonia Nicosia FCOmonia Nicosia FC
Match #4357862 · Home #10402 · Away #10950 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Motor LublinMotor Lublin3 - 3FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4348010 · Home #19577 · Away #10402 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4303280 · Home #23992 · Away #10402 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 3FC Universitatea ClujFC Universitatea Cluj
Match #4303275 · Home #10402 · Away #20553 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 0, 1, 3, 8, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 0FC Rapid 1923FC Rapid 1923
Match #4303272 · Home #10402 · Away #11186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB3 - 1FC Dinamo 1948FC Dinamo 1948
Match #4303270 · Home #10313 · Away #10402 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19481 - 1CFR ClujCFR Cluj
Match #4303266 · Home #10402 · Away #10671 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Dinamo 1948FC Dinamo 19480 - 2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4303263 · Home #10402 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Csikszereda Miercurea Ciuc
#12#22#30#41#50#60#70
FC Dinamo 1948
#12#22#30#42#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K