F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Lida vs ABFF U19

FK Lida vs ABFF U19

Xem thông tin FK Lida vs ABFF U19 tại Belarusian First League, bắt đầu lúc 20:00 ngày 05/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belarusian First LeagueBelarusian First League
20:00 ngày 05/07/2025
FK Lida

FK Lida

2 - 1
ABFF U19

ABFF U19

Giải đấuBelarusian First League
Ngày thi đấu05/07/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4319195
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK LidaChỉ sốABFF U19
3Chỉ số 25
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 81
0Chỉ số 220
0Chỉ số 210
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2361
38Chỉ số 2429
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Lida

13182017107221121425

Đội hình xuất phát

E.Karpovich
E.Karpovich#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Askerov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita torgashov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marat vasilkevich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikita shepet#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Radzhabov
A.Radzhabov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Manaev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kutsepalov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Egor kononchuk#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis khodyko#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Gremza
E.Gremza#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Gremza#5
E.Gremza#23
E.Gremza
E.Gremza#21
E.Gremza#15
E.Gremza
E.Gremza#8
E.Gremza#16
E.Gremza#4
E.Gremza
E.Gremza#3
E.Gremza#6
E.Gremza#1

ABFF U19

1421742451391031

Đội hình xuất phát

sergey zhivushko#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya verenich#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey tkachev#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arseni stanul#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vladimir skomarovsky#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maksim sakuta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hleb mishyn#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya gubarevich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander derzhinskiy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
autko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikita matysiuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

mikita matysiuk#18
mikita matysiuk#22
mikita matysiuk#19
mikita matysiuk#23
mikita matysiuk#6
mikita matysiuk#25
mikita matysiuk#17
mikita matysiuk#8
mikita matysiuk#12
mikita matysiuk#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dnepr MogilevDnepr Mogilev
962120
2
FK Lokomotiv GomelFK Lokomotiv Gomel
843115
3
BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov
842214
4
FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
842214
5
ABFF U19ABFF U19
842214
6
Volna PinskVolna Pinsk
834113
7
FK LidaFK Lida
841313
8
Niva DolbiznoNiva Dolbizno
834113
9
FC BaranovichiFC Baranovichi
833212
10
Dinamo-2 MinskDinamo-2 Minsk
833212
11
OstrowitzOstrowitz
840412
12
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel
824210
13
FK OrshaFK Orsha
831410
14
Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim
831410
15
Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk
82157
16
FC Gomel BFC Gomel B
91356
17
OsipovichyOsipovichy
91265
18
FK Minsk BFK Minsk B
91083
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Lida

Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk1 - 3FK LidaFK Lida
Match #4319190 · Home #83738 · Away #24073 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
FK LidaFK Lida1 - 0OsipovichyOsipovichy
Match #4319177 · Home #24073 · Away #27880 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Niva DolbiznoNiva Dolbizno1 - 0FK LidaFK Lida
Match #4319169 · Home #74182 · Away #24073 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
FK LidaFK Lida2 - 2BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov
Match #4319159 · Home #24073 · Away #81807 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Dnepr MogilevDnepr Mogilev2 - 0FK LidaFK Lida
Match #4319150 · Home #14523 · Away #24073 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
InformInform0 - 6FK LidaFK Lida
Match #4335527 · Home #88299 · Away #24073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [6, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
FK LidaFK Lida3 - 1FK BumProm GomelFK BumProm Gomel
Match #4319141 · Home #24073 · Away #46781 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Dinamo-2 MinskDinamo-2 Minsk0 - 1FK LidaFK Lida
Match #4319131 · Home #81763 · Away #24073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FK LidaFK Lida1 - 2FC Belshina BabruiskFC Belshina Babruisk
Match #4319122 · Home #24073 · Away #26458 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Kommunalnik SlonimKommunalnik Slonim0 - 0FK LidaFK Lida
Match #4319115 · Home #25593 · Away #24073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của ABFF U19

ABFF U19ABFF U190 - 2FK Minsk BFK Minsk B
Match #4319184 · Home #87722 · Away #30887 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
OstrowitzOstrowitz0 - 0ABFF U19ABFF U19
Match #4319180 · Home #56796 · Away #87722 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
ABFF U19ABFF U191 - 3Volna PinskVolna Pinsk
Match #4319166 · Home #87722 · Away #28782 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
ABFF U19ABFF U190 - 1FC BaranovichiFC Baranovichi
Match #4319147 · Home #87722 · Away #24076 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
ABFF U19ABFF U192 - 2FK OrshaFK Orsha
Match #4319138 · Home #87722 · Away #23951 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 0, 0, 0]
Uni X-Labs MinskUni X-Labs Minsk1 - 2ABFF U19ABFF U19
Match #4319136 · Home #83738 · Away #87722 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
ABFF U19ABFF U193 - 2OsipovichyOsipovichy
Match #4319120 · Home #87722 · Away #27880 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Niva DolbiznoNiva Dolbizno2 - 2ABFF U19ABFF U19
Match #4319116 · Home #74182 · Away #87722 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
ABFF U19ABFF U191 - 0BATE-2 BorisovBATE-2 Borisov
Match #4319102 · Home #87722 · Away #81807 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Dnepr MogilevDnepr Mogilev2 - 1ABFF U19ABFF U19
Match #4318538 · Home #14523 · Away #87722 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Lida
#12#20#30#40#53#60#70
ABFF U19
#11#21#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K