F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Oleksandria vs Dinamo Batumi

FK Oleksandria vs Dinamo Batumi

Xem thông tin FK Oleksandria vs Dinamo Batumi tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 21:00 ngày 20/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
21:00 ngày 20/01/2025
FK Oleksandria

FK Oleksandria

3 - 0
Dinamo Batumi

Dinamo Batumi

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu20/01/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4274701
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK OleksandriaChỉ sốDinamo Batumi
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
0Chỉ số 20
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Oleksandria

2755775308610242271

Đội hình xuất phát

T.Cara
T.Cara#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Smyrnyi
Y.Smyrnyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Shevchenko
M.Shevchenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kalyuzhny
I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Kopyna
Y.Kopyna#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kostyshyn
D.Kostyshyn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kovalets
K.Kovalets#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Kulakov
A.Kulakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Martynyuk
O.Martynyuk#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Skorko
D. Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Shostak
D.Shostak#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

D.Shostak
D.Shostak#1
D.Shostak
D.Shostak#4
D.Shostak
D.Shostak#15
D.Shostak#16
D.Shostak
D.Shostak#31
D.Shostak
D.Shostak#44
D.Shostak#49
D.Shostak
D.Shostak#21
D.Shostak
D.Shostak#9
D.Shostak
D.Shostak#59
D.Shostak#88
D.Shostak#17
D.Shostak#72
D.Shostak#3
D.Shostak
D.Shostak#20

Dinamo Batumi

3312614937204393513

Đội hình xuất phát

fofana#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Lakvekheliani
L.Lakvekheliani#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Milchenko
A.Milchenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ghaith wahabi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Paulauskas
G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Giorgi putkaradze#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka Tsulukidze
Luka Tsulukidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kapianidze
L.Kapianidze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Japaridze#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chiteishvili
R.Chiteishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kharatishvili
L.Kharatishvili#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Kharatishvili
L.Kharatishvili#17
L.Kharatishvili#36
L.Kharatishvili
L.Kharatishvili#8
L.Kharatishvili#26
L.Kharatishvili
L.Kharatishvili#31
L.Kharatishvili
L.Kharatishvili#19
L.Kharatishvili
L.Kharatishvili#23
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Oleksandria

FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163104 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv3 - 0FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163094 · Home #11015 · Away #21571 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 0Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4162977 · Home #21571 · Away #11015 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria3 - 0Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
Match #4163090 · Home #21571 · Away #11368 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 2, 4, 0, 0, 0]
VeresVeres1 - 1FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4163082 · Home #22593 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria3 - 0FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4163074 · Home #21571 · Away #13490 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4163066 · Home #21571 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
UCSAUCSA1 - 4FK OleksandriaFK Oleksandria
Match #4207867 · Home #76415 · Away #21571 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [4, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria2 - 1FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
Match #4163205 · Home #21571 · Away #22600 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 0FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
Match #4163189 · Home #21571 · Away #10574 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dinamo Batumi

SamtrediaSamtredia0 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4073174 · Home #27397 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi0 - 2Dila GoriDila Gori
Match #4073166 · Home #21407 · Away #11365 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Dinamo TbilisiDinamo Tbilisi1 - 2Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4073161 · Home #10312 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 2, 4, 7, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 4, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi0 - 1FC Iberia 1999 TbilisiFC Iberia 1999 Tbilisi
Match #4073157 · Home #21407 · Away #31528 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi1 - 0Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4073155 · Home #14632 · Away #21407 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 5, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 0FC TelaviFC Telavi
Match #4073147 · Home #21407 · Away #44256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Samgurali TskhaltuboFC Samgurali Tskhaltubo3 - 3Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4073142 · Home #30966 · Away #21407 · Status #8 · H [3, 2, 1, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi3 - 2Gagra FCGagra FC
Match #4073137 · Home #21407 · Away #21801 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
FC Kolkheti PotiFC Kolkheti Poti0 - 1Dinamo BatumiDinamo Batumi
Match #4073132 · Home #26751 · Away #21407 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Dinamo BatumiDinamo Batumi1 - 2SamtrediaSamtredia
Match #4073126 · Home #21407 · Away #27397 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Oleksandria
#13#21#30#40#50#60#70
Dinamo Batumi
#10#20#30#40#50#60#70
Đăng ký nhận 8888K